Gạch porcelain có mấy loại?
Gạch porcelain được phân loại theo nhiều tiêu chí song song: bề mặt hoàn thiện, kích thước tấm, cấp độ mài mòn PEI, mức độ xử lý cạnh và phương pháp sản xuất. Hiểu đúng từng hệ thống phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho từng ứng dụng cụ thể.
1. Phân loại theo bề mặt hoàn thiện
1.1 Porcelain bóng (Polished / Glazed Polished)
Bề mặt được mài bóng đến độ phản chiếu cao (gloss ≥60 GU), tạo hiệu ứng không gian rộng và sang trọng. Ứng dụng phổ biến cho phòng khách, hành lang nội thất. Nhược điểm: bề mặt bóng dễ thấy vết bẩn, vân tay; độ chống trơn thấp (R9), không dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt thường xuyên.
1.2 Porcelain mờ (Matt / Satin)
Bề mặt có độ nhám kiểm soát (gloss 5–30 GU), giảm thấy vết bẩn, tăng độ chống trơn lên R10–R11. Phù hợp nhà bếp, phòng tắm, văn phòng. Vệ sinh dễ hơn bóng do không lộ vân tay; tuy nhiên các rãnh nhám nhỏ có thể giữ cặn bẩn nếu không chà định kỳ.
1.3 Porcelain lappato (Semi-polished)
Mài một phần bề mặt tạo hiệu ứng ánh bán bóng, vừa đẹp vừa chống trơn tốt hơn bóng hoàn toàn (R10). Đây là dạng trung gian phổ biến trong thiết kế cao cấp, kết hợp thẩm mỹ và chức năng. Giá thường cao hơn bóng và mờ do thêm công đoạn gia công.
1.4 Porcelain full-body (Through-body)
Màu sắc và hoa văn xuyên suốt từ mặt đến đáy gạch, không có lớp men phủ riêng biệt. Khi bị mài mòn bề mặt, gạch vẫn giữ màu đồng nhất. Dùng cho sàn công nghiệp nhẹ, lối đi lưu lượng rất cao, thang cầu thang. Thường đạt PEI IV–V.
1.5 Porcelain có kết cấu / nhám nổi (Textured / Structured)
Bề mặt có họa tiết nổi chìm tạo sẵn trong khuôn ép hoặc xử lý sau nung (sandblasting, acid-etch). Đạt độ chống trơn R11–R13, dùng ngoài trời, sân hồ bơi, lối đi trời mưa. Họa tiết nổi cần chú ý vệ sinh rãnh để tránh tích tụ rong rêu.
2. Phân loại theo kích thước tấm
| Nhóm kích thước | Kích thước phổ biến (mm) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Nhỏ | 150×150, 200×200, 300×300 | Tường ốp, nhà tắm nhỏ, mosaic |
| Trung bình | 300×600, 400×400, 600×600 | Sàn phòng ở, bếp, ban công |
| Lớn | 600×1200, 750×1500 | Sàn phòng khách, ốp tường liền |
| Siêu lớn (slabs) | 900×1800, 1200×2400 | Ốp mặt tiền, bàn bếp, vách |
Tấm siêu lớn ≥900×1800 mm thường có độ dày 6–12 mm (slim slab) hoặc 20–30 mm (thick slab cho sàn ngoài trời). Yêu cầu thi công đặc biệt: giác hút chân không, keo C2-S2, back-buttering toàn bộ.
3. Phân loại theo cấp PEI (chống mài mòn bề mặt)
| Cấp PEI | Mức độ chịu mài mòn | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PEI I | Rất thấp | Tường ốp, không dùng sàn |
| PEI II | Thấp | Phòng ngủ (đi dép mềm) |
| PEI III | Trung bình | Phòng ở, bếp gia đình |
| PEI IV | Cao | Hành lang, cửa hàng nhỏ |
| PEI V | Rất cao | Thương mại, công cộng, bệnh viện |
4. Phân loại theo xử lý cạnh
Porcelain rectified (cắt chỉnh sau nung) có sai số cạnh ±0,1 mm, cho phép lắp mạch 1–2 mm, tạo bề mặt gần như liền khối. Porcelain non-rectified (cạnh tự nhiên sau nung) có sai số ±0,6%, cần mạch 3–5 mm để bù dung sai. Rectified tốn thêm chi phí gia công nhưng thẩm mỹ vượt trội, đặc biệt với tấm lớn.
5. Phân loại theo phương pháp trang trí
Porcelain có thể chia thêm theo công nghệ in: (a) in phun kỹ thuật số (inkjet digital) — độ phân giải cao, mô phỏng đá tự nhiên/gỗ; (b) in truyền thống (screen print) — màu sắc giới hạn hơn; (c) không in (plain body) — dùng trong công nghiệp và kỹ thuật. Inkjet digital hiện chiếm >80% sản lượng porcelain dân dụng toàn cầu.