Định nghĩa gạch granite nhân tạo
Gạch granite nhân tạo là vật liệu ốp lát thuộc nhóm porcelain tile (gạch sứ kỹ thuật cao), được sản xuất từ hỗn hợp đất sét trắng, cao lanh, fenspat và cát thạch anh, ép ở áp suất cao (≥400 kg/cm²) rồi nung ở nhiệt độ ≥1200°C. Theo tiêu chuẩn EN 14411 / ISO 13006, sản phẩm thuộc nhóm BIa với độ hút nước <0,5%. Tên “granite nhân tạo” là thuật ngữ thương mại phổ biến tại Việt Nam, phân biệt với đá granite tự nhiên khai thác từ mỏ đá.
Thành phần và quy trình sản xuất
Nguyên liệu chính gồm đất sét trắng (30–40%), cao lanh (20–30%), fenspat (30–40%) và phụ gia nghiền mịn dưới 63 µm. Hỗn hợp được ép khô (dry pressing) hoặc ép đùn, tạo hình rồi sấy khô trước khi nung trong lò tunel ở nhiệt độ 1200–1250°C. Quá trình kết khối (sintering) làm cho các hạt nguyên liệu hợp nhất hoàn toàn, tạo cấu trúc đặc chắc không thấm nước.
Các dạng bề mặt phổ biến
Gạch granite nhân tạo hiện có ba dạng bề mặt chính:
- Polished (bóng gương): mài và đánh bóng sau khi nung, độ bóng >60 GU; thẩm mỹ cao nhưng trơn ướt (R9).
- Matt / Lappato (mờ/bán bóng): bề mặt xử lý cơ học nhẹ; độ bóng 20–40 GU; cân bằng giữa thẩm mỹ và an toàn (R10).
- Natural / Rustic (kết cấu thô): giữ nguyên bề mặt sau nung hoặc tạo vân nổi; độ nhám cao (R11–R12); thích hợp ngoài trời và khu vực ẩm.
Phân biệt với các vật liệu tương tự
Ba loại vật liệu thường bị nhầm lẫn:
- Gạch granite nhân tạo vs. Ceramic thường: Ceramic thuộc nhóm BIIb–BIII, độ hút nước 3–10%, nung ở 1000–1200°C, độ cứng Mohs 3–5. Granite nhân tạo có cấu trúc đặc chắc hơn hẳn, độ hút nước <0,5%, độ cứng Mohs 6–7.
- Gạch granite nhân tạo vs. Đá granite tự nhiên: Đá tự nhiên là đá magma kết tinh từ magma nguội chậm, thành phần chính SiO₂ và Al₂O₃, khai thác và cắt từ khối đá nguyên. Granite nhân tạo được sản xuất trong nhà máy, hoa văn đồng đều theo thiết kế kỹ thuật số, kích thước chuẩn xác hơn.
- Gạch granite nhân tạo vs. Porcelain nói chung: Về kỹ thuật, đây là cùng một loại vật liệu. Tại thị trường Việt Nam, “granite nhân tạo” thường ám chỉ dòng sản phẩm có vân giả đá, trong khi “porcelain” dùng rộng hơn cho mọi gạch sứ kỹ thuật cao.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Gạch granite nhân tạo | Tiêu chuẩn kiểm tra |
|---|---|---|
| Độ hút nước | <0,5% (nhóm BIa) | ISO 10545-3 |
| Nhiệt độ nung | ≥1200°C | — |
| Độ cứng bề mặt | Mohs 6–7 | ISO 10545-6 |
| Cường độ uốn | ≥35 N/mm² | ISO 10545-4 |
| Độ mài mòn sâu | ≤175 mm³ (unglazed) | ISO 10545-6 |
| Kháng hóa chất | Nhóm A (cao) | ISO 10545-13/14 |
| Kháng sốc nhiệt | Đạt | ISO 10545-9 |
Kích thước phổ biến tại thị trường Việt Nam
Gạch granite nhân tạo được sản xuất ở nhiều kích thước: 300×300, 400×400, 600×600, 600×1200, 750×1500 và 900×1800 mm. Định dạng lớn ≥600×1200 mm thường được gọi là gạch tấm lớn (large format tile) hoặc slab, đòi hỏi kỹ thuật thi công đặc biệt và phải áp dụng back-buttering (quét keo hai mặt) để đảm bảo độ phủ ≥80% theo EN 12004.
Phân loại theo mức độ mài mòn bề mặt men (PEI)
Đối với gạch có men, chỉ số PEI (Porcelain Enamel Institute) từ I đến V xác định khả năng chịu mài mòn: PEI I–II cho tường và khu vực đi lại nhẹ; PEI III cho khu vực dân dụng thông thường; PEI IV–V cho không gian công cộng và thương mại. Gạch không men (full-body porcelain) không áp dụng PEI mà đánh giá qua chỉ số mài mòn sâu theo ISO 10545-6.
Thuật ngữ liên quan
- Full-body granite: vân màu xuyên suốt toàn bộ chiều dày tấm gạch, không chỉ trên bề mặt men.
- Glazed porcelain: granite nhân tạo có lớp men phủ, tạo màu sắc và hoa văn đa dạng.
- Rectified tile: gạch đã được cắt cạnh chính xác sau nung, sai số ≤±0,5 mm, cho phép đặt mạch hẹp 1–2 mm.
- Slab: tấm granite nhân tạo khổ lớn ≥900×1800 mm, dùng cho mặt sàn, ốp tường liền mạch hoặc mặt bàn bếp.