Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Trọng lượng gạch AAC bao nhiêu? Bảng khối lượng theo mật độ và kích thước

Gạch AAC D600 kích thước 600×200×100 mm nặng khoảng 7,2 kg/viên — nhẹ hơn gạch nung đặc cùng thể tích 4–5 lần. Tường AAC giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu 40–60%.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Định nghĩa

Khối lượng riêng (mật độ khô) của gạch AAC là khối lượng trên một đơn vị thể tích ở trạng thái khô tuyệt đối, ký hiệu D (Density), đơn vị kg/m³. Mác D của gạch AAC (D400, D500, D600…) chính là khối lượng riêng danh định — D600 nghĩa là 600 kg/m³. Khối lượng từng viên gạch tính bằng tích số thể tích viên và mật độ.

Công thức tính khối lượng

Khối lượng viên gạch AAC = Thể tích (m³) × Mật độ D (kg/m³). Ví dụ: gạch AAC D600, kích thước 600×200×100 mm = 0,60 × 0,20 × 0,10 = 0,012 m³; khối lượng = 0,012 × 600 = 7,2 kg/viên.

Bảng khối lượng theo mác và kích thước

Kích thước (mm) D×R×C Thể tích (m³) D400 (kg) D500 (kg) D600 (kg) D700 (kg) D800 (kg)
600×200×75 0,009 3,6 4,5 5,4 6,3 7,2
600×200×100 0,012 4,8 6,0 7,2 8,4 9,6
600×200×125 0,015 6,0 7,5 9,0 10,5 12,0
600×200×150 0,018 7,2 9,0 10,8 12,6 14,4
600×200×175 0,021 8,4 10,5 12,6 14,7 16,8
600×200×200 0,024 9,6 12,0 14,4 16,8 19,2
600×200×250 0,030 12,0 15,0 18,0 21,0 24,0
600×200×300 0,036 14,4 18,0 21,6 25,2 28,8

So sánh với các loại gạch khác

Loại gạch Kích thước (mm) Mật độ (kg/m³) Khối lượng/viên (kg) Khối lượng tường 1m² dày 100mm (kg)
Gạch nung đặc 220×105×60 1.700–1.900 2,5–2,9 ~175
Gạch nung 6 lỗ 220×105×60 1.200–1.400 1,7–2,0 ~130
Gạch bê tông đặc 390×190×90 1.800–2.100 12–16 ~185
Gạch AAC D400 600×200×100 400 4,8 40
Gạch AAC D600 600×200×100 600 7,2 60
Gạch AAC D800 600×200×100 800 9,6 80

Tải trọng tường theo chiều cao

Tường AAC D600 dày 200 mm, cao 3 m tạo tải trọng phân bố 0,60 × 0,20 × 3,0 × 9,81 ≈ 3,5 kN/m dài tường. Tường gạch nung đặc 220 mm, cao 3 m tạo tải 1,85 × 0,22 × 3,0 × 9,81 ≈ 12,0 kN/m — cao hơn AAC khoảng 3,4 lần. Việc sử dụng AAC thay gạch nung cho phép giảm tiết diện cột và dầm kết cấu chính do giảm tải trọng tường bao.

Ứng dụng dựa trên trọng lượng

Trọng lượng nhẹ của AAC là yếu tố quyết định trong nhà cao tầng (giảm tải trọng kết cấu và móng), cải tạo mở rộng công trình cũ (không vượt tải trọng thiết kế gốc), và thi công tầng áp mái, sân thượng. Trong xây dựng nhà ở thông thường, trọng lượng AAC D600 (7,2 kg/viên kích thước 600×200×100 mm) giúp thợ xây thi công nhanh hơn, ít mệt mỏi hơn so với gạch bê tông nặng 12–16 kg/viên.

Ưu điểm về trọng lượng

  • Nhẹ hơn gạch nung đặc cùng thể tích 3–4 lần — giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu và móng 40–60%.
  • Dễ vận chuyển, bốc xếp thủ công — viên 600×200×100 mm D600 nặng 7,2 kg, một người xách tay dễ dàng.
  • Giảm trọng lượng công trình giúp tối ưu hóa kết cấu móng và cột dầm, đặc biệt hiệu quả với công trình trên nền đất yếu.
  • Vận chuyển nội bộ công trình không cần thiết bị nâng hạ đặc biệt — thi công linh hoạt ở tất cả tầng.

Nhược điểm liên quan đến trọng lượng

  • Trọng lượng nhẹ đồng nghĩa với mật độ thấp — ảnh hưởng đến khả năng cách âm (Rw thấp hơn tường nặng cùng độ dày).
  • Khả năng neo giữ thiết bị nặng (điều hòa, tủ bếp) bị hạn chế do mật độ thấp — cần sử dụng neo hóa chất chuyên dụng.
  • Tường AAC nhẹ dễ bị rung khi chịu tác động cơ học — cần neo chặt vào kết cấu cứng xung quanh.

Câu hỏi thường gặp

Gạch AAC D600 kích thước 600×200×200 mm nặng bao nhiêu?
Khối lượng = 0,60 × 0,20 × 0,20 × 600 = 14,4 kg/viên. Đây là kích thước tường bao phổ biến nhất — nặng hơn viên D600 dày 100 mm (7,2 kg) đúng 2 lần do thể tích gấp đôi.
Một pallet gạch AAC nặng bao nhiêu?
Pallet tiêu chuẩn thường chứa 60–120 viên tùy kích thước. Ví dụ 60 viên D600 600×200×200 mm × 14,4 kg = 864 kg/pallet. Cần xe nâng pallet hoặc cẩu để di chuyển pallet gạch AAC tại công trình.
Tường AAC D600 dày 200 mm nặng bao nhiêu kg/m²?
Tường AAC D600 dày 200 mm có khối lượng bề mặt = 0,20 × 600 = 120 kg/m² (chưa kể vữa trát). Sau khi trát vữa 2 mặt (15 mm mỗi mặt, mật độ 1.800 kg/m³), tổng khối lượng ≈ 120 + 54 = 174 kg/m².
AAC nhẹ có ảnh hưởng đến ổn định tường cao không?
Tường cao hơn 20 lần độ dày (tỷ lệ slenderness ratio > 20) có nguy cơ mất ổn định do gió. Tường AAC 100 mm cao tối đa 2 m, tường 200 mm cao tối đa 4 m trước khi cần trụ ổn định trung gian. Phần lớn phòng nhà ở (cao 3 m) dùng tường 200 mm hoặc 150 mm là an toàn.
Độ dày AAC nào nhẹ đủ dùng cho tường tầng hầm nhẹ?
AAC không được dùng cho tường tầng hầm tiếp xúc đất ẩm và nước ngầm. Với tường ngăn nội thất tầng hầm (không tiếp xúc đất), AAC D600 dày 100 mm (60 kg/m²) là giải pháp nhẹ nhất cho phép.
Trọng lượng gạch AAC ảnh hưởng thế nào đến giá thành kết cấu?
Giảm 40–60% tải trọng tường bao bằng AAC thay gạch nung cho phép giảm tiết diện cột 10–20% và giảm độ sâu móng 5–15% trong một số trường hợp — tiết kiệm chi phí kết cấu có thể bù đắp một phần chênh lệch giá vật liệu tường.

Kết luận

Gạch AAC D600 kích thước 600×200×100 mm nặng 7,2 kg/viên — nhẹ hơn gạch nung đặc cùng thể tích khoảng 3,5–4 lần. Tường AAC D600 dày 200 mm tạo tải trọng 120 kg/m² (chưa vữa), giảm tải kết cấu đáng kể so với tường gạch nung 220 mm (385 kg/m²). Trọng lượng nhẹ là ưu điểm chiến lược của AAC trong nhà cao tầng và công trình trên nền đất yếu, nhưng đồng thời đòi hỏi neo giữ vào kết cấu và lưu ý về khả năng cách âm.