Epoxy 2 thành phần là gì?
Epoxy 2 thành phần (2K epoxy) là hệ keo hoặc sơn gồm hai phần riêng biệt phải trộn chính xác trước khi sử dụng: phần A chứa resin epoxy (bisphenol A hoặc bisphenol F diglycidyl ether) và phần B chứa hardener (chất đóng rắn) thường là amine, polyamide hoặc anhydride. Phản ứng hóa học giữa nhóm epoxide và nhóm amine tạo mạng polyme liên kết ngang không thể đảo ngược.
Khác với sơn hay keo 1 thành phần đóng rắn bằng bay hơi dung môi, epoxy 2K đóng rắn bằng phản ứng hóa học — nghĩa là cường độ cuối không phụ thuộc vào độ dày lớp phủ hay tốc độ bay hơi mà phụ thuộc vào mức độ phản ứng hoàn toàn giữa hai phần.
Cấu tạo phần A — Epoxy resin
Phần A là resin epoxy dạng lỏng hoặc đặc sệt, màu trong suốt đến vàng nhạt. Thành phần chính là BADGE (Bisphenol A Diglycidyl Ether) với chỉ số EEW (Epoxy Equivalent Weight) 180–220 g/eq cho dạng lỏng. Phần A thường chứa thêm reactive diluent (giảm độ nhớt), flexibilizer (tăng độ linh hoạt) và pigment (nếu là sơn màu).
- EEW thấp (180–200): resin lỏng, hoạt tính cao, đóng rắn nhanh hơn.
- EEW cao (400+): resin đặc, linh hoạt hơn sau đóng rắn, thường dùng trong lớp phủ bảo vệ.
Cấu tạo phần B — Hardener (Curing agent)
Phần B là chất đóng rắn, thường có màu vàng đến nâu và mùi amine đặc trưng. Loại hardener xác định tốc độ đóng rắn, Tg (nhiệt độ thủy tinh hóa), tính linh hoạt và khả năng kháng nước/hóa chất của sản phẩm cuối:
- Aliphatic amine: đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng, cường độ cao, Tg 60–80 °C; có thể gây blush (lớp amine carbonate trắng) trong ẩm cao.
- Polyamide: linh hoạt hơn, kháng nước tốt, Tg thấp hơn (40–60 °C), ít blush.
- Cycloaliphatic amine: kháng UV tốt hơn, màu ổn định, Tg cao hơn (80–120 °C).
- Anhydride: cần nhiệt đóng rắn (80–120 °C), Tg cao nhất (120–180 °C), dùng trong điện tử và composite.
Tỷ lệ trộn và tầm quan trọng của chính xác
Tỷ lệ trộn A:B được tính toán theo stoichiometry — số mol nhóm epoxide phải bằng số mol nhóm amine hoạt tính. Tỷ lệ phổ biến là 2:1 (khối lượng) hoặc 3:1 (thể tích) — luôn kiểm tra datasheet sản phẩm cụ thể. Sai tỷ lệ 10–15% có thể làm giảm 20–40% cường độ cuối và tạo phần resin hoặc hardener dư không phản ứng (gây nhờn, không đóng rắn hoàn toàn).
Thông số kỹ thuật quan trọng của epoxy 2K
| Thông số | Định nghĩa | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Pot life | Thời gian sử dụng sau trộn | 15–60 phút (25 °C) |
| Tack-free time | Thời gian bề mặt khô không dính | 2–6 giờ |
| Full cure time | Đạt 95–100% cường độ | 24–72 giờ |
| Nhiệt độ thi công | Khoảng nhiệt độ cho phép | 10–35 °C |
| Độ nhớt hỗn hợp | Sau trộn A+B | 500–50.000 mPa·s tùy loại |
Câu hỏi thường gặp
- Phần A hay phần B là resin epoxy?
- Quy ước phổ biến: phần A là resin (epoxide), phần B là hardener — nhưng một số nhà sản xuất đảo ngược. Luôn kiểm tra nhãn ghi “Resin” hoặc “Hardener” thay vì chỉ dựa vào A/B.
- Epoxy 2K để bao lâu thì hết hạn?
- Hạn sử dụng riêng từng thành phần thường 12–24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản ở nhiệt độ 5–30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi trộn chỉ dùng trong pot life.