Định nghĩa độ phủ sơn
Độ phủ sơn (spreading rate, còn gọi coverage) là diện tích bề mặt mà một đơn vị thể tích hoặc khối lượng sơn có thể phủ kín tại một độ dày màng khô (DFT) nhất định. Đơn vị phổ biến là m²/L hoặc m²/kg. Độ phủ thực tế luôn thấp hơn lý thuyết do tổn thất thi công, hấp thụ bề mặt và bay hơi.
Công thức tính độ phủ lý thuyết
Độ phủ lý thuyết tính bằng hàm lượng chất rắn theo thể tích (volume solids, VS%) và DFT mục tiêu:
Spreading Rate (m²/L) = (VS% / 100) × 1000 / DFT (µm)
Ví dụ: Sơn có VS% = 45%, DFT mục tiêu = 50 µm:
SR = (45/100) × 1000 / 50 = 9 m²/L
Nếu tính theo kg với khối lượng riêng (SG = specific gravity, đơn vị kg/L):
SR (m²/kg) = SR (m²/L) / SG
Hàm lượng chất rắn (Solids Content)
Volume solids (VS%) — chất rắn theo thể tích
VS% là tỷ lệ thể tích chất rắn (polymer, bột màu, phụ gia không bay hơi) trên tổng thể tích sơn lỏng, đo theo ASTM D2697 hoặc ISO 3233. VS% là thông số đúng đắn để tính độ phủ. Một số nhà sản xuất chỉ công bố weight solids — không thể dùng trực tiếp tính độ phủ mà cần quy đổi qua khối lượng riêng.
Weight solids (WS%) — chất rắn theo khối lượng
WS% đo bằng cách sấy sơn và cân phần còn lại theo ASTM D2369. Quy đổi: VS% = WS% × SG(sơn) / SG(màng khô). Sơn nước thường có SG cao hơn (1,3–1,6 kg/L) nên VS% thấp hơn WS%; sơn dung môi SG thấp hơn (0,9–1,2 kg/L) nên VS% gần WS% hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ phủ thực tế
| Yếu tố | Ảnh hưởng | Hệ số điều chỉnh điển hình |
|---|---|---|
| Phương pháp thi công | Phun airless mất 20–30%; lăn mất 5–10% | 0,70–0,95 |
| Bề mặt thô nhám | Sơn lấp đầy nhám — cần nhiều hơn | 0,75–0,90 |
| Hao hụt đầu và cuối | Dây chuyền khởi động, vệ sinh súng | 0,90–0,95 |
| Pha loãng | Thêm dung môi giảm VS% thực tế | Giảm tỷ lệ pha loãng |
| Độ thấm hút bề mặt | Bê tông, vữa hấp thụ sơn lớp đầu | 0,50–0,80 cho lớp đầu |
Độ phủ thực tế = SR lý thuyết × hiệu suất thi công (transfer efficiency). Hiệu suất thi công phun HVLP 65–75%; airless 65–80%; lăn 90–95%; nhúng 95–99%.
Ứng dụng tính toán lượng sơn
Để tính lượng sơn cần mua cho công trình:
- Đo diện tích bề mặt cần sơn (m²)
- Xác định DFT mục tiêu (µm) từ thông số kỹ thuật hệ sơn
- Tra VS% từ datasheet sản phẩm
- Tính SR lý thuyết = VS%/100 × 1000/DFT
- Chia diện tích cho SR lý thuyết → lượng lý thuyết (L)
- Cộng thêm 15–20% hao hụt thực tế
Ví dụ tính lượng sơn thực tế
Sơn epoxy 2K: VS = 60%, DFT = 100 µm, diện tích sàn 200 m², phun airless (transfer efficiency 70%):
- SR lý thuyết = 60/100 × 1000/100 = 6 m²/L
- SR thực tế = 6 × 0,70 = 4,2 m²/L
- Lượng cần = 200 / 4,2 ≈ 47,6 L → mua 50 L để dự phòng
Độ phủ ghi trên nhãn sản phẩm
Nhà sản xuất thường ghi độ phủ theo dạng: “8–10 m²/L tại DFT 40 µm” hoặc “1 L phủ 8–10 m² một lớp”. Khoảng dao động phản ánh bề mặt từ nhẵn đến trung bình nhám. Người dùng cần dùng giá trị thấp hơn (8 m²/L) để dự phòng khi tính toán mua hàng.
Độ phủ theo loại sơn điển hình
| Loại sơn | VS% | DFT (µm) | SR lý thuyết (m²/L) |
|---|---|---|---|
| Sơn nội thất latex | 35–45% | 25–35 | 10–13 |
| Sơn ngoại thất acrylic | 40–50% | 30–40 | 10–13 |
| Sơn epoxy sàn 2K | 55–70% | 75–150 | 4–7 |
| Sơn UV gỗ | 90–99% | 20–40 | 22–45 |
| Sơn tĩnh điện bột | 100% | 60–100 | 10–17 (m²/kg) |
| Sơn kẻ đường nhiệt dẻo | 95–98% | 1500–3000 | 0,3–0,6 |