Tôn 0.35mm dùng cho công trình nào?
Tôn 0,35 mm BMT (chiều dày thép nền 0,35 mm) phù hợp cho mái nhà dân nhỏ, mái phụ như bếp và nhà vệ sinh, mái che carport và vách ngăn tạm — những ứng dụng có khoảng nhịp nhỏ, kết cấu xà gồ dày đặc và không có yêu cầu tải trọng gió lớn. Đây là cấp độ dày tiết kiệm chi phí phổ biến nhất trong phân khúc nhà ở dân dụng đơn giản.
Các ứng dụng phù hợp với tôn 0,35 mm
1. Mái nhà ở dân dụng quy mô nhỏ
Nhà cấp 4 và nhà ở nông thôn diện tích dưới 50 m² thường dùng tôn 0,35 mm vì kết cấu nhẹ, chi phí thấp và khoảng cách xà gồ đủ nhỏ (<0,9 m). Trong điều kiện không có bão mạnh (vùng đồng bằng Nam Bộ, Đông Nam Bộ), tôn 0,35 mm bền 10–15 năm với cấp mạ Z100 hoặc 15–20 năm với AZ150.
2. Mái phụ: bếp, nhà vệ sinh, mái hiên
Mái phụ thường có diện tích nhỏ và ít chịu tải gió trực tiếp do được che chắn bởi công trình chính. Tôn 0,35 mm đủ độ bền cho các ứng dụng này và tiết kiệm chi phí hơn so với chọn tôn dày hơn không cần thiết.
3. Mái che carport, chỗ đậu xe
Mái che xe thường có mái đơn dốc hoặc mái vòm, khoảng nhịp 3–5 m với xà gồ thép nhẹ cách nhau 0,8–1,0 m. Tôn 0,35 mm đủ sức tải tĩnh và không cần chịu người đi lên nên hoạt động tốt trong ứng dụng này.
4. Vách tạm và vách ngăn
Trong xây dựng tạm thời (rào chắn công trường, vách ngăn kho bãi), tôn 0,35 mm đủ cứng để đứng thẳng khi có khung đỡ và được tái sử dụng 2–3 lần trước khi bị biến dạng đáng kể.
5. Trần nhà kho đơn giản
Lắp nằm ngang làm trần nhà kho nhỏ không có người đi lại bên trên; khoảng cách xà gồ trần ≤0,8 m để tránh võng.
Các công trình không phù hợp với tôn 0,35 mm
| Loại công trình | Lý do không phù hợp | Nên dùng độ dày nào |
|---|---|---|
| Nhà xưởng sản xuất | Khoảng cách xà gồ lớn (1,2–1,5 m), tải trọng gió cao | 0,45–0,50 mm |
| Kho bãi diện tích lớn | Nhịp mái dài, xà gồ thưa hơn, cần chống võng | 0,45–0,60 mm |
| Vùng bão (miền Trung, duyên hải) | Tải trọng gió lớn >1,2 kN/m², tôn 0,35 mm bị bật mái | 0,50–0,70 mm |
| Mái có người đi lại bảo dưỡng | Tôn 0,35 mm dễ lõm hoặc gãy khi chịu tải trọng tập trung | ≥0,45 mm |
| Công trình thương mại, văn phòng | Yêu cầu tuổi thọ >20 năm, thẩm mỹ cao | 0,45–0,50 mm AZ150 PVDF |
Thông số kỹ thuật tôn 0,35 mm cần biết
- Khoảng cách xà gồ tối đa: ≤1,0 m (sóng tròn); ≤1,2 m (sóng vuông T36+).
- Trọng lượng: khoảng 2,75–2,90 kg/m² (tôn mạ kẽm sóng tròn tiêu chuẩn).
- Tải trọng gió cho phép: khoảng 0,6–0,8 kN/m² (tham khảo theo nhà sản xuất).
- Tuổi thọ lớp mạ: Z100 — 8–12 năm; AZ150 — 15–20 năm tại vùng ít ô nhiễm.
Giá tham khảo tôn 0,35 mm (2024)
Tôn mạ màu sóng tròn 0,35 mm Z100 PE: khoảng 65.000–75.000 đồng/kg; tôn AZ100 PE: 72.000–82.000 đồng/kg. Đây là phân khúc giá thấp nhất trong dòng tôn mạ màu, phù hợp ngân sách công trình gia đình tiết kiệm.
Lưu ý khi thi công tôn 0,35 mm
- Không để thợ đứng trực tiếp lên tôn đã lắp — sử dụng ván lót hoặc ghế thang.
- Bu lông mái phải có ron EPDM đường kính đủ lớn (≥16 mm đầu ron) để phân tán tải trọng trên tôn mỏng.
- Tránh dùng tôn 0,35 mm tại vùng mái có mái chảy dài (chiều dài tấm tôn >5 m) vì dễ bị xê dịch khi giãn nở nhiệt.
- Mái dốc tối thiểu 10° để nước thoát nhanh, tránh đọng nước làm tăng tải trọng và ăn mòn mối nối.