Hướng dẫn chọn độ dày kính xây dựng
Độ dày kính xây dựng được xác định bởi ba yếu tố: diện tích tấm kính (nhịp), tải trọng gió hoặc tải trọng sử dụng, và yêu cầu an toàn theo vị trí. Bài này hướng dẫn chọn độ dày theo từng vị trí ứng dụng — không định nghĩa từng loại kính riêng lẻ.
1. Quy tắc chung
Kính càng rộng (nhịp lớn) và chịu tải gió càng cao cần độ dày càng lớn. Nguyên tắc cơ bản: độ dày tối thiểu tính bằng 1/60 nhịp ngắn nhất của tấm kính (ví dụ tấm 600mm cần tối thiểu 10mm). Ngoài ra, vị trí có nguy cơ va đập người hoặc overhead (phía trên đầu người) yêu cầu độ dày và loại kính (cường lực/laminé) cao hơn tiêu chuẩn tính toán tải.
2. Bảng chọn độ dày theo vị trí
| Vị trí | Độ dày tiêu chuẩn | Loại kính khuyến nghị | Tiêu chuẩn áp dụng |
|---|---|---|---|
| Gương trang trí nội thất | 3–4mm | Float trắng (mirror backing) | — |
| Tủ kính, kệ trưng bày nội thất | 4–5mm | Float hoặc cường lực | — |
| Cửa sổ nhà ở tầng thấp (nhịp ≤800mm) | 5–6mm | Float hoặc cường lực 5–6mm | TCVN 7218 |
| Cửa sổ nhà ở tầng cao/nhịp lớn (800–1500mm) | 6–8mm | Cường lực 6–8mm | EN 572 / TCVN |
| Cửa sổ kính hộp IGU | 4+12+4 đến 6+12+6mm | IGU (kính đơn từng lớp 4–6mm) | EN 1279 |
| Vách kính ngăn phòng (tấm nhỏ ≤1m²) | 8–10mm cường lực | Cường lực đơn | EN 12150 |
| Vách kính ngăn phòng (tấm lớn >1m², khu đông người) | 10–12mm hoặc laminé | Cường lực hoặc laminé 6+0.76+6 | EN 12150 / EN 14449 |
| Cửa kính đẩy/kéo thông thường | 10–12mm | Cường lực (khoan trước khi tôi) | EN 12150 |
| Cửa kính khu vực đông người/thương mại | 12–15mm | Cường lực hoặc CL laminé | EN 12150 |
| Mái kính dốc (overhead) | 6+0.76PVB+6 tối thiểu | Laminé bắt buộc | EN 14449 |
| Mái kính phẳng/ít dốc (<15°) | 8+1.52PVB+8 trở lên | Laminé dày hơn (tính tải) | EN 14449 |
| Lan can kính tầng thấp | 8+0.76PVB+8mm | Laminé (an toàn khi vỡ) | EN 12600 |
| Lan can kính tầng cao (H>3m) | 10+1.52SGP+10mm | Laminé SGP cứng hơn | EN 12600 |
| Sàn kính nhà ở | 10+1.52+10+1.52+10mm | Laminé ≥3 lớp | BS 5516 / tính tải |
| Sàn kính thương mại (tải lớn) | Tính theo nhịp và tải; ≥40mm tổng | Laminé đa lớp cường lực | Tính kết cấu |
| Mặt dựng ngoài trời (lớp ngoài) | 6–8mm (lớp ngoài IGU) | Cường lực + IGU Low-E | EN 1279 / EN 12150 |
| Structural glazing (SSG) | 12–15mm hoặc IGU | Cường lực laminé + silicon EN 15434 | EN 13022 |
| Vách kính chống cháy EI30 | 6–10mm borosilicate hoặc gel | Kính chống cháy chuyên dụng | EN 13501-2 |
| Vách kính chống cháy EI60/90 | Tùy sản phẩm (thường 15–30mm) | Kính chống cháy borosilicate/gel đa lớp | EN 13501-2 |
3. Kính quá mỏng: rủi ro thường gặp
Dùng kính quá mỏng so với nhịp là lỗi phổ biến trong xây dựng dân dụng Việt Nam. Kính 5mm cho cửa sổ nhịp 1.200mm sẽ bị uốn võng quá giới hạn (L/200) khi có gió mạnh, tạo ứng suất dư, nứt dọc theo rìa theo thời gian. Kính 8mm float cho vách kính tấm lớn (1.2×2.4m) không qua tôi có nguy cơ vỡ nhiệt và vỡ cơ học cao. Nguyên tắc an toàn: thà chọn dày hơn một cấp còn hơn mỏng hơn một cấp.
4. Kính quá dày: lãng phí và hạn chế
Kính quá dày làm tăng tải trọng kết cấu (kính dày 19mm nặng 47.5 kg/m²), tăng chi phí, và đôi khi giảm VLT (ánh sáng truyền qua). Cửa sổ thông thường dùng kính 12mm thay vì 6mm không tăng an toàn mà tăng chi phí gần gấp đôi. Chọn độ dày theo tính toán kết cấu hoặc theo bảng tiêu chuẩn — không tăng dày tùy tiện.
5. Lưu ý về kính ghép (IGU) và laminé
Với IGU, ghi độ dày theo quy ước: lớp ngoài/khoang khí/lớp trong (ví dụ 6/12Ar/6). Tổng dày danh nghĩa 24mm nhưng độ dày kính thực mỗi lớp chỉ 6mm. Với laminé: 6+0.76+6 có tổng 12.76mm nhưng tính năng cơ học gần với kính đơn 12mm. Khi so sánh tải trọng, luôn dùng độ dày kính đơn tương đương (equivalent monolithic thickness) theo EN 1288.