Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Chọn độ dày kính xây dựng: 3-19mm cho từng vị trí cửa sổ vách mặt dựng sàn kính

Độ dày kính xây dựng từ 3mm đến 19mm được chọn theo vị trí lắp đặt: 3-4mm nội thất nhẹ, 5-6mm cửa sổ thông thường, 8-10mm vách ngăn và cửa kính, 12-15mm sàn kính và mặt dựng ngoài trời, 19mm structural glazing chịu lực.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Hướng dẫn chọn độ dày kính xây dựng

Độ dày kính xây dựng được xác định bởi ba yếu tố: diện tích tấm kính (nhịp), tải trọng gió hoặc tải trọng sử dụng, và yêu cầu an toàn theo vị trí. Bài này hướng dẫn chọn độ dày theo từng vị trí ứng dụng — không định nghĩa từng loại kính riêng lẻ.

1. Quy tắc chung

Kính càng rộng (nhịp lớn) và chịu tải gió càng cao cần độ dày càng lớn. Nguyên tắc cơ bản: độ dày tối thiểu tính bằng 1/60 nhịp ngắn nhất của tấm kính (ví dụ tấm 600mm cần tối thiểu 10mm). Ngoài ra, vị trí có nguy cơ va đập người hoặc overhead (phía trên đầu người) yêu cầu độ dày và loại kính (cường lực/laminé) cao hơn tiêu chuẩn tính toán tải.

2. Bảng chọn độ dày theo vị trí

Vị trí Độ dày tiêu chuẩn Loại kính khuyến nghị Tiêu chuẩn áp dụng
Gương trang trí nội thất 3–4mm Float trắng (mirror backing)
Tủ kính, kệ trưng bày nội thất 4–5mm Float hoặc cường lực
Cửa sổ nhà ở tầng thấp (nhịp ≤800mm) 5–6mm Float hoặc cường lực 5–6mm TCVN 7218
Cửa sổ nhà ở tầng cao/nhịp lớn (800–1500mm) 6–8mm Cường lực 6–8mm EN 572 / TCVN
Cửa sổ kính hộp IGU 4+12+4 đến 6+12+6mm IGU (kính đơn từng lớp 4–6mm) EN 1279
Vách kính ngăn phòng (tấm nhỏ ≤1m²) 8–10mm cường lực Cường lực đơn EN 12150
Vách kính ngăn phòng (tấm lớn >1m², khu đông người) 10–12mm hoặc laminé Cường lực hoặc laminé 6+0.76+6 EN 12150 / EN 14449
Cửa kính đẩy/kéo thông thường 10–12mm Cường lực (khoan trước khi tôi) EN 12150
Cửa kính khu vực đông người/thương mại 12–15mm Cường lực hoặc CL laminé EN 12150
Mái kính dốc (overhead) 6+0.76PVB+6 tối thiểu Laminé bắt buộc EN 14449
Mái kính phẳng/ít dốc (<15°) 8+1.52PVB+8 trở lên Laminé dày hơn (tính tải) EN 14449
Lan can kính tầng thấp 8+0.76PVB+8mm Laminé (an toàn khi vỡ) EN 12600
Lan can kính tầng cao (H>3m) 10+1.52SGP+10mm Laminé SGP cứng hơn EN 12600
Sàn kính nhà ở 10+1.52+10+1.52+10mm Laminé ≥3 lớp BS 5516 / tính tải
Sàn kính thương mại (tải lớn) Tính theo nhịp và tải; ≥40mm tổng Laminé đa lớp cường lực Tính kết cấu
Mặt dựng ngoài trời (lớp ngoài) 6–8mm (lớp ngoài IGU) Cường lực + IGU Low-E EN 1279 / EN 12150
Structural glazing (SSG) 12–15mm hoặc IGU Cường lực laminé + silicon EN 15434 EN 13022
Vách kính chống cháy EI30 6–10mm borosilicate hoặc gel Kính chống cháy chuyên dụng EN 13501-2
Vách kính chống cháy EI60/90 Tùy sản phẩm (thường 15–30mm) Kính chống cháy borosilicate/gel đa lớp EN 13501-2

3. Kính quá mỏng: rủi ro thường gặp

Dùng kính quá mỏng so với nhịp là lỗi phổ biến trong xây dựng dân dụng Việt Nam. Kính 5mm cho cửa sổ nhịp 1.200mm sẽ bị uốn võng quá giới hạn (L/200) khi có gió mạnh, tạo ứng suất dư, nứt dọc theo rìa theo thời gian. Kính 8mm float cho vách kính tấm lớn (1.2×2.4m) không qua tôi có nguy cơ vỡ nhiệt và vỡ cơ học cao. Nguyên tắc an toàn: thà chọn dày hơn một cấp còn hơn mỏng hơn một cấp.

4. Kính quá dày: lãng phí và hạn chế

Kính quá dày làm tăng tải trọng kết cấu (kính dày 19mm nặng 47.5 kg/m²), tăng chi phí, và đôi khi giảm VLT (ánh sáng truyền qua). Cửa sổ thông thường dùng kính 12mm thay vì 6mm không tăng an toàn mà tăng chi phí gần gấp đôi. Chọn độ dày theo tính toán kết cấu hoặc theo bảng tiêu chuẩn — không tăng dày tùy tiện.

5. Lưu ý về kính ghép (IGU) và laminé

Với IGU, ghi độ dày theo quy ước: lớp ngoài/khoang khí/lớp trong (ví dụ 6/12Ar/6). Tổng dày danh nghĩa 24mm nhưng độ dày kính thực mỗi lớp chỉ 6mm. Với laminé: 6+0.76+6 có tổng 12.76mm nhưng tính năng cơ học gần với kính đơn 12mm. Khi so sánh tải trọng, luôn dùng độ dày kính đơn tương đương (equivalent monolithic thickness) theo EN 1288.