Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cọc thép là gì? Đặc điểm cọc H-pile và sheet pile trong thi công nền móng

Cọc thép là cấu kiện bằng thép cán nóng hoặc thép cuộn được đóng hoặc ép vào đất để truyền tải trọng công trình xuống tầng đất cứng bên dưới. Có hai loại chính: cọc H-pile chịu nén dọc trục và cọc bản (sheet pile) giữ đất-nước.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cọc thép là gì? Đặc điểm cọc H-pile và sheet pile trong thi công nền móng

Cọc thép là cấu kiện thép cán nóng được hạ vào đất bằng phương pháp đóng búa, rung hoặc ép tĩnh nhằm truyền tải trọng công trình xuống lớp đất cứng hoặc đá bên dưới. Hai loại chính là cọc H-pile (chịu tải trọng nén) và cọc bản sheet pile (giữ đất và ngăn nước). Cả hai đều có thể nhổ lên và tái sử dụng sau khi công trình hoàn thành.

Định nghĩa và phân loại cọc thép

Trong kỹ thuật nền móng, cọc thép được phân loại theo hình dạng tiết diện và chức năng kết cấu. Mỗi loại phục vụ mục đích kỹ thuật khác nhau và không thể thay thế cho nhau.

Phân loại Hình dạng tiết diện Chức năng chính Ứng dụng điển hình
Cọc H-pile (cọc thép hình H) Tiết diện H hoặc I rộng bản Chịu tải trọng nén dọc trục, truyền xuống đất cứng/đá Móng nhà cao tầng, móng cầu, cọc ép
Cọc bản Larssen (sheet pile) Hình Z, U hoặc Ω, khóa liên kết theo chiều dài Giữ đất, ngăn nước, tạo tường chắn tạm thời Tầng hầm, đê kè, bờ kênh, khai thác mỏ
Cọc ống thép (pipe pile) Ống tròn rỗng hoặc đặc sau khi đổ bê tông Chịu tải lớn, kết hợp ma sát thành bên và mũi cọc Móng cầu lớn, công trình ngoài khơi

Đặc điểm chung của cọc thép

Cọc thép có một số đặc điểm vật liệu phân biệt với cọc bê tông cốt thép:

  • Cường độ cao: Thép H-pile thường đạt Re ≥ 250 MPa (ASTM A36) đến Re ≥ 345 MPa (ASTM A572 Gr50), cho phép tiết diện nhỏ gọn mà vẫn chịu tải lớn.
  • Thi công nhanh: Đóng hoặc rung cọc thép nhanh hơn đúc và bảo dưỡng cọc bê tông nhồi; thi công được trong điều kiện đất chật hẹp.
  • Tái sử dụng được: Sau khi công trình tạm thời hoàn tất, cọc và cừ thép có thể nhổ lên bằng máy rung và dùng lại cho công trình khác.
  • Nguy cơ ăn mòn: Thép tiếp xúc với đất ẩm, nước mặn hoặc môi trường axit bị ăn mòn — cần biện pháp bảo vệ cathodic hoặc lớp phủ đặc biệt.
  • Dẫn điện: Cọc thép dẫn điện có thể gây ăn mòn điện hóa nếu gần đường điện ngầm hoặc cơ sở hạ tầng kim loại khác.

Vật liệu thép dùng cho cọc

Tiêu chuẩn vật liệu cho cọc thép khác nhau tùy hệ thống tiêu chuẩn áp dụng:

Tiêu chuẩn Mác thép phổ biến Giới hạn chảy Re Ứng dụng
ASTM A36 (Mỹ) A36 250 MPa (36 ksi) H-pile thông thường
ASTM A572 (Mỹ) Gr50 345 MPa (50 ksi) H-pile tải trọng cao
JIS SY295 (Nhật) SY295 295 MPa Sheet pile
JIS SY390 (Nhật) SY390 390 MPa Sheet pile áp lực cao
EN 10248 (châu Âu) S270GP, S355GP 270–355 MPa Sheet pile theo tiêu chuẩn EN

Phương pháp thi công hạ cọc thép

Cọc thép được hạ vào đất bằng một trong ba phương pháp chính, tùy thuộc vào loại đất nền và yêu cầu chống rung cho công trình lân cận:

  1. Đóng búa (impact driving): Dùng búa rơi hoặc búa diesel; nhanh, phù hợp đất cứng; gây rung động mạnh, không phù hợp khu vực đô thị đông đúc.
  2. Rung (vibratory driving): Máy rung gắn trực tiếp lên cọc; phù hợp đất cát, đất sét lỏng; ít rung cho công trình lân cận hơn búa đóng.
  3. Ép tĩnh (static pressing): Dùng tải đối trọng; êm nhất, phù hợp môi trường đô thị; chậm hơn và cần mặt bằng rộng hơn.

Tuổi thọ và bảo vệ chống ăn mòn

Tuổi thọ của cọc thép phụ thuộc lớn vào điều kiện đất nền và biện pháp bảo vệ:

  • Phần ngập trong đất: Ăn mòn chậm (~0.025–0.075 mm/năm ở đất thông thường); tuổi thọ 50–100 năm nếu không có tác nhân xâm thực mạnh.
  • Phần ngập nước biển: Ăn mòn nhanh hơn (~0.1–0.3 mm/năm); cần bảo vệ cathodic (anode kẽm) hoặc lớp phủ epoxy chịu biển.
  • Phần trên mặt đất: Sơn chống rỉ epoxy 2 thành phần + lớp polyurethane hoàn thiện; tổng chiều dày 150–200 μm.
  • Bảo vệ cathodic: Cần thiết khi cọc thép nằm trong đất mặn, đất sét ẩm hoặc gần công trình điện ngầm.

Giá tham khảo cọc thép năm 2024

Chi phí cọc thép phụ thuộc vào loại, quy cách và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là giá tham khảo thị trường, không bao gồm chi phí thi công hạ cọc:

Loại cọc Giá tham khảo (đ/kg) Ghi chú
Cọc H-pile (H200–H400) 25.000–40.000 Theo quy cách và nguồn gốc
Sheet pile Larssen 28.000–45.000 Theo kiểu tiết diện Z/U
Cọc ống thép 22.000–35.000 Theo đường kính và chiều dày

Giá mang tính tham khảo. Nên lấy ít nhất 3 báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau trước khi quyết định.