Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Vật liệu xây nhà phố thấp tầng có mấy loại? Kết cấu và hoàn thiện

Vật liệu xây nhà phố thấp tầng chia thành 6 nhóm theo chức năng: móng-nền, khung BTCT, tường bao, sàn-mái chống thấm, hoàn thiện (gạch/sơn/trần) và hệ thống kỹ thuật MEP (điện, nước, điều hòa).

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Vật liệu xây nhà phố thấp tầng có mấy loại?

Vật liệu xây nhà phố thấp tầng phân thành 6 nhóm chức năng, mỗi nhóm đảm nhận vai trò kỹ thuật riêng biệt trong công trình. Hiểu rõ từng nhóm giúp chủ nhà kiểm soát chất lượng và chi phí hiệu quả hơn.

Nhóm 1 — Vật liệu móng và nền

Bê tông lót móng mác M100–M150 dày 10 cm chống ẩm và làm phẳng hố móng. Bê tông cọc ép hoặc đế móng dùng M200–M250; cốt thép móng CB300V–CB400V. Cọc ép bê tông cốt thép đúc sẵn D300–D400 mm, sức chịu tải tham khảo 30–60 tấn/cọc tùy địa tầng.

Nhóm 2 — Vật liệu khung chịu lực (BTCT)

Khung chịu lực là hệ cột–dầm–sàn BTCT, chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất trong công trình nhà phố.

  • Bê tông thương phẩm M250–M300: đổ cột, dầm, sàn tầng điển hình; cột tầng 1–2 có thể tăng lên M300 theo yêu cầu thiết kế.
  • Thép CB400V: cốt thép chủ cột và dầm (Ø16–Ø22 mm); thép đai dùng CB300V Ø8–Ø10 mm.
  • Cốp pha: cốp pha phủ phim 12–18 mm tái sử dụng 5–8 lần, hoặc cốp pha nhôm tái sử dụng > 200 lần cho dự án lớn.

Nhóm 3 — Vật liệu tường bao và tường ngăn

  • Gạch AAC 200 mm (khối lượng 500–700 kg/m³ theo TCVN 7959): tường ngoài nhà phố, giảm tải kết cấu và cách nhiệt tốt.
  • Gạch AAC 100 mm: tường ngăn nội thất, dễ cắt khoét đi dây điện, nước.
  • Gạch đặc 220 mm: một số vị trí yêu cầu khả năng chịu và đập cao (tầng 1, cổng rào).
  • Vữa xây gạch AAC dùng vữa mỏng chuyên dụng dày 2–3 mm, không dùng vữa truyền thống dày 10 mm.

Nhóm 4 — Vật liệu sàn và mái

  • Sàn BTCT đổ tại chỗ dày 100–120 mm, bê tông M250; thép Ø10@150 hai lớp.
  • Sàn mái: BTCT + hệ chống thấm (màng khò nóng 4 mm hoặc sơn polyurethane 2 thành phần) + gạch lát cách nhiệt.
  • Mái che cầu thang máy, hộp kỹ thuật: tôn lạnh hoặc polycarbonate đặc.

Nhóm 5 — Vật liệu hoàn thiện

  • Gạch granite/porcelain 600×600 mm: sàn phòng ngủ, phòng khách, cầu thang.
  • Gạch ốp tường 300×600 mm: nhà vệ sinh, bếp.
  • Sơn ngoại thất chống thấm chịu sóng nhiệt: mặt tiền và tường ngoài.
  • Trần thạch cao khung xương kẽm: phòng ngủ, phòng khách; tấm thạch cao chịu ẩm cho nhà vệ sinh.
  • Cửa nhôm kính hệ mặt dựng: tầng 1 mặt tiền; cửa gỗ công nghiệp MDF phủ Melamine cho phòng ngủ.

Nhóm 6 — Vật liệu hệ thống kỹ thuật MEP

  • Điện: ống luồn dây PVC/EMT, dây cáp đồng bọc PVC theo TCVN 6610, tủ điện MCB/RCCB.
  • Nước: ống cấp PPR PN20 (áp cao); ống thoát uPVC đường kính 42–110 mm theo TCVN 8491.
  • Điều hòa không khí: hệ multi-split hoặc VRV; ống đồng bọc cách nhiệt Armaflex.
  • PCCC: ống thép mạ kẽm DN25–DN50 cho hệ sprinkler (nếu yêu cầu).
Nhóm vật liệu nào chiếm chi phí nhiều nhất trong nhà phố?
Khung BTCT (bê tông + thép + cốp pha) thường chiếm 35–50% tổng chi phí vật liệu; tiếp theo là hoàn thiện 20–30%, móng nền 15–20%.
Gạch AAC có cần vữa đặc biệt không?
Có — gạch AAC phải dùng vữa mỏng chuyên dụng (thin-bed mortar) dày 2–3 mm; dùng vữa xi măng cát thông thường dày 10 mm sẽ làm mất ưu điểm cách nhiệt và tăng tải trọng.
Ống nước cấp nên chọn PPR hay đồng?
Nhà phố thấp tầng thường dùng PPR PN20 vì chi phí thấp, dễ thi công và bền 25–50 năm; ống đồng dùng cho công trình cao cấp hoặc đoạn nối máy nước nóng.