Cách bảo quản thép xây dựng tại công trình: Kê kích, che phủ và phân loại
Bảo quản thép tại công trình gồm ba nhóm biện pháp cốt lõi: kê kích cách mặt đất ít nhất 200 mm để tránh ẩm và nước đọng, che phủ tránh mưa nắng trực tiếp giảm tốc độ gỉ hóa, và phân loại rõ ràng theo đường kính và mác thép để lấy đúng vật liệu khi thi công.
1. Kê kích thép đúng cách
Thép phải đặt trên kê bê tông hoặc kê gỗ cao tối thiểu 200 mm so với mặt đất (hoặc sàn kho). Việc kê cao giúp không khí lưu thông bên dưới, ngăn nước mưa và nước ngầm tiếp xúc trực tiếp với thép. Kê theo hàng thẳng, khoảng cách giữa các điểm kê không quá 1,5 m để thép không võng.
2. Che phủ tránh mưa và nắng
Mưa tạo lớp ẩm trên bề mặt thép, kết hợp oxy không khí hình thành gỉ Fe₂O₃ nhanh chóng. Phủ bạt nhựa hoặc tôn mái tạm che nắng mưa; không bịt kín hoàn toàn để tránh đọng hơi ẩm bên trong. Ở ven biển hoặc khu công nghiệp nhiều khí SO₂, HCl cần che kín hơn và rút ngắn thời gian lưu kho.
3. Phân loại và gắn nhãn
Sắp xếp thép theo đường kính (D10, D12, D16…) và mác thép (CB240T, CB400V, CB500V). Gắn thẻ nhận dạng ghi rõ đường kính, mác, lô nhập và ngày nhập. Sắp xếp theo nguyên tắc “nhập trước dùng trước” (FIFO) để thép không nằm kho quá lâu.
4. Thời gian lưu kho tối đa
Thép không sơn bảo vệ nên sử dụng trong vòng 6 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản tốt. Lưu kho quá 6 tháng hoặc trong môi trường khắc nghiệt (ven biển, hóa chất) cần kiểm tra lại chiều sâu gỉ trước khi dùng.
5. Xử lý thép bị gỉ khi đưa vào sử dụng
Gỉ nhẹ (gỉ mỏng màu nâu chưa tróc vảy) không ảnh hưởng đáng kể đến bám dính bê tông, có thể dùng bình thường. Gỉ nặng (vảy dày, tiết diện giảm nhìn thấy rõ) phải đánh sạch và kiểm tra lại đường kính thực; nếu tiết diện giảm quá 5% so với danh nghĩa thì không sử dụng.
6. Nguyên tắc an toàn khi xếp thép
- Không xếp chồng quá 1,5 m chiều cao để tránh sập đống
- Để lối đi rộng ≥ 0,8 m giữa các hàng thép
- Thép dài (11,7 m) phải kê ít nhất 3 điểm, không để đầu thừa quá 1 m gây nguy hiểm
- Tách biệt khu vực thép với khu vực cốp pha gỗ và vật liệu dễ cháy
7. Kiểm tra định kỳ trong quá trình lưu kho
Mỗi 2–4 tuần kiểm tra bề mặt thép, đặc biệt sau mưa lớn hoặc bão. Kiểm tra tình trạng kê đỡ (không bị lún, nghiêng), tình trạng che phủ (không rách, không bị gió cuốn). Ghi chép vào nhật ký vật tư công trình.
8. Bảo quản thép cuộn (coil)
Thép cuộn D6–D14 bảo quản đứng (trục cuộn nằm ngang) trên kệ chuyên dụng hoặc đặt nằm trên pallet cách đất ≥ 150 mm. Không xếp chồng quá 2 lớp cuộn để tránh biến dạng cuộn dưới.
Bảng tóm tắt biện pháp bảo quản
| Biện pháp | Yêu cầu cụ thể | Mục đích |
|---|---|---|
| Kê kích | Cao ≥ 200 mm, khoảng cách điểm kê ≤ 1,5 m | Tránh ẩm, nước đọng |
| Che phủ | Bạt/mái tạm, không bịt kín hoàn toàn | Giảm tiếp xúc mưa nắng |
| Phân loại | Theo đường kính, mác, lô; gắn thẻ nhận dạng | Tránh nhầm lẫn thi công |
| Thời gian lưu | Tối đa 6 tháng điều kiện tiêu chuẩn | Kiểm soát chất lượng |
| Chiều cao xếp | Tối đa 1,5 m | An toàn lao động |
| Lối đi | Rộng ≥ 0,8 m giữa các hàng | Lấy vật tư và thoát nạn |
Tóm tắt
Bảo quản thép tại công trình đúng cách không chỉ bảo vệ chất lượng vật liệu mà còn đảm bảo an toàn lao động và kiểm soát vật tư. Ba nguyên tắc cốt lõi — kê kích đúng độ cao, che phủ tránh thời tiết và phân loại rõ ràng — áp dụng cho mọi quy mô công trình từ nhà dân đến tòa nhà lớn.