Tại sao cần kiểm tra kính xây dựng?
Kiểm tra kính xây dựng theo tiêu chuẩn là bước bắt buộc để xác nhận sản phẩm đạt yêu cầu an toàn trước khi đưa vào sử dụng. Kính không đạt tiêu chuẩn có thể vỡ do tải trọng gió, va đập hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột, gây nguy hiểm cho người sử dụng.
Các phép kiểm tra được thực hiện tại nhà máy (factory production control), tại phòng thí nghiệm bên thứ ba và kiểm tra hiện trường sau lắp đặt. Mỗi giai đoạn có phương pháp và tần suất kiểm tra khác nhau.
1. Kiểm tra độ dày
Độ dày kính ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ kết cấu và hiệu quả cách nhiệt-cách âm. Có hai phương pháp đo chính được sử dụng trong thực tế.
Đo bằng thiết bị cộng hưởng (resonance thickness gauge)
Thiết bị phát xung siêu âm và đo thời gian phản xạ từ hai bề mặt kính để tính độ dày. Phương pháp này không phá hủy mẫu, đo được trên kính đã lắp đặt và cho độ chính xác ±0,05 mm.
- Ưu điểm: không tiếp xúc trực tiếp, đo nhanh, không cần tháo kính
- Nhược điểm: cần hiệu chỉnh theo loại kính; không dùng cho IGU nếu cần đo từng lớp
- Thiết bị phổ biến: Glasmaster, Disto Glass Thickness Meter
Đo bằng micromet cơ học
Dùng cho mẫu kính rời chưa lắp đặt. Đo tại 4 góc và tâm tấm kính, lấy giá trị trung bình. Theo EN 572, dung sai độ dày cho phép: ±0,2 mm với kính 4 mm; ±0,3 mm với kính 5–12 mm.
2. Kiểm tra độ phẳng (flatness)
Kính có độ cong vênh sẽ gây khó khăn khi lắp đặt và tạo ứng suất cục bộ. Tiêu chuẩn EN 572 và TCVN 7218 quy định độ cong tổng thể không vượt quá 0,3% chiều dài tấm kính.
- Phương pháp đo: đặt thước thẳng 2 m lên bề mặt kính, đo khe hở bằng căn lá (feeler gauge)
- Kính cường lực có xu hướng cong nhiều hơn kính float do quá trình làm nguội không đều
- EN 12150 cho phép độ cong cục bộ ≤0,5 mm trên chiều dài 300 mm
3. Thử va đập — EN 12600 (pendulum impact test)
Thử va đập con lắc (pendulum test) là phương pháp tiêu chuẩn để phân loại kính an toàn. Một túi va đập (twin tyre impactor) nặng 50 kg được thả từ các độ cao xác định để đập vào tấm kính thử.
Quy trình thử theo EN 12600
- Chuẩn bị mẫu kích thước 876×1938 mm, kẹp chặt vào khung thử
- Thả con lắc từ độ cao 190 mm (tương đương năng lượng 100 J) — lần thử 1
- Nếu đạt, thử từ độ cao 450 mm (250 J) — lần thử 2
- Nếu đạt, thử từ độ cao 1200 mm (700 J) — lần thử 3
- Quan sát dạng vỡ và kích thước mảnh vỡ lớn nhất
Phân loại kết quả
| Phân loại | Năng lượng va đập | Yêu cầu |
|---|---|---|
| 1(B)1 | 1200 mm (700 J) | Không vỡ hoặc vỡ an toàn |
| 2(B)2 | 450 mm (250 J) | Không vỡ hoặc vỡ an toàn |
| 3(B)3 | 190 mm (100 J) | Không vỡ hoặc vỡ an toàn |
| Không phân loại | Bất kỳ | Vỡ không an toàn |
4. Thử vỡ mảnh kính cường lực
Theo EN 12150, mỗi lô kính cường lực phải thử vỡ mảnh (fragmentation test) để xác nhận kính vỡ đúng dạng an toàn. Đây là phép thử phá hủy nên chỉ thực hiện trên mẫu đại diện.
- Dùng dùi nhọn (center punch) đập vào tâm cạnh tấm kính để kích hoạt vỡ
- Để kính nguội hoàn toàn, đặt giấy thu mảnh vỡ bên dưới
- Đếm số mảnh trong vùng 50×50 mm (ở vị trí có nhiều mảnh nhất)
- Yêu cầu: ≥40 mảnh; không có mảnh nào diện tích >3 cm²
5. Kiểm tra ứng suất (photoelastic test)
Kiểm tra bằng thiết bị photoelastic (kính phân cực) cho phép quan sát phân bố ứng suất trong kính cường lực mà không phá hủy mẫu. Ánh sáng phân cực đi qua kính sẽ tạo hoa văn màu sắc đặc trưng của vùng ứng suất nén và kéo.
- Phương pháp nhanh để xác nhận kính đã được cường lực
- Không cho biết chính xác giá trị ứng suất — cần thiết bị đo ứng suất chuyên dụng (Gasp, Scalp)
- Hoa văn đồng đều = kính cường lực tốt; hoa văn không đều = cảnh báo cường lực không đồng đều
6. Kiểm tra độ trong suốt và khuyết tật quang học
Kiểm tra bọt khí, vết rạch, vùng biến dạng quang học (lensing) theo EN 572-1. Kính đặt ở góc chiếu sáng thích hợp để phát hiện khuyết tật bằng mắt thường và thiết bị đo quang học.
- Bọt khí: đường kính ≤3 mm được phép với mật độ nhất định theo bảng EN 572
- Vết xước: không có vết xước nào nhìn thấy ở khoảng cách 1 m
- VLT (Visible Light Transmittance): đo bằng quang phổ kế, so sánh với giá trị thiết kế
Tần suất kiểm tra khuyến nghị
| Giai đoạn | Phép kiểm tra | Tần suất |
|---|---|---|
| Nhận hàng | Ngoại quan, độ dày, ghi nhãn | 100% lô hàng |
| Trước lắp đặt | Kích thước, ứng suất (photoelastic) | Mẫu đại diện 10% |
| Sau lắp đặt | Độ phẳng, kiểm tra gioăng IGU | Ngẫu nhiên |
| Định kỳ vận hành | Kiểm tra condensation, seal IGU | Hàng năm |