Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Đá dăm là gì? Định nghĩa, phân loại và ứng dụng trong xây dựng

Đá dăm là đá tự nhiên được nghiền vỡ thành hạt góc cạnh, kích thước 5–150 mm, dùng làm cốt liệu thô trong bê tông xi măng, bê tông nhựa đường và lớp móng đường bộ. Các loại phổ biến: granite, basalt, limestone, quartzite.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Đá dăm là gì?

Đá dăm là cốt liệu thô được tạo ra bằng cách nghiền vỡ đá tự nhiên (granite, basalt, limestone, quartzite) thành các hạt có hình dạng góc cạnh, kích thước từ 5 mm đến 150 mm tùy theo ứng dụng. Đặc điểm bề mặt góc cạnh và nhám của đá dăm giúp tăng lực bám dính với hồ xi măng và nhựa đường, làm cho nó trở thành vật liệu cốt liệu thô được ưa chuộng nhất trong xây dựng dân dụng và hạ tầng giao thông.

Đặc điểm kỹ thuật

  • Hình dạng hạt: góc cạnh (angular), khác sỏi cuội có hạt tròn nhẵn
  • Mô đun đàn hồi: 25–80 GPa tùy loại đá mẹ (granite: 50–80 GPa; limestone: 25–50 GPa)
  • Khối lượng riêng: 2,4–3,0 g/cm³
  • Độ hút nước: 0,1–3% (đá granite rất thấp; đá porous limestone cao hơn)
  • Cường độ chịu nén: 60–250 MPa tùy loại đá

Phân loại đá dăm theo cỡ hạt

Cấp phối (mm) Tên gọi thông dụng Ứng dụng chính
2–5 Đá mi, đá sàng Lớp đệm đường, bổ sung cấp phối bê tông nhựa
5–10 Đá 1×2 (1 cm × 2 cm) Bê tông cột nhỏ, bê tông bơm, kết cấu tiết diện hẹp
10–20 Đá 2×4 Bê tông sàn, dầm, cột — ứng dụng dân dụng phổ biến nhất
20–40 Đá 4×6 Bê tông móng, bê tông khối lớn, bê tông đập thủy lợi
40–70 Đá hộc nhỏ Lớp lọc, kè đá, công trình thủy
>70 Đá hộc lớn Kè mái dốc, đê đập, chân kè biển

Các loại đá dăm phổ biến theo loại đá mẹ

Tính chất cơ lý của đá dăm phụ thuộc vào loại đá mẹ. Lựa chọn loại đá mẹ phù hợp là bước quan trọng đầu tiên khi thiết kế cấp phối bê tông hoặc bê tông nhựa đường cấp cao.

  • Đá granite: cứng nhất (cường độ 150–250 MPa), LA ≤ 25%; dùng cho bê tông cường độ cao, mặt đường cao tốc; phổ biến tại miền Trung–Nam Việt Nam
  • Đá basalt: cứng (120–200 MPa), bề mặt nhám tốt; dùng cho bê tông cầu đường, mặt đường sân bay; phổ biến ở Tây Nguyên
  • Đá limestone (đá vôi): mềm hơn (60–120 MPa), LA 35–50%; dùng cho bê tông thường (B10–B30); phổ biến nhất ở miền Bắc
  • Đá quartzite: cứng (180–250 MPa), hàm lượng SiO₂ cao; bền hóa học; dùng cho môi trường ăn mòn

Yêu cầu kỹ thuật của đá dăm theo TCVN 7570

Ngoài cường độ đá mẹ, TCVN 7570 còn quy định các chỉ tiêu về tạp chất và hình dạng hạt. Hàm lượng hạt dẹt và dài (chiều dài/chiều dày ≥ 3) phải ≤ 35% để tránh các điểm yếu cục bộ trong kết cấu bê tông.

Phân biệt đá dăm và sỏi

Tiêu chí Đá dăm Sỏi cuội
Nguồn gốc Nghiền từ đá tự nhiên Tự nhiên từ lòng sông/suối
Hình dạng Góc cạnh, bề mặt nhám Tròn nhẵn
Bám dính với xi măng/nhựa Tốt hơn Kém hơn
Tính công tác bê tông Kém hơn một chút Tốt hơn (dễ đổ, đầm)
Giá tham khảo Cao hơn (cần nghiền) Thấp hơn
Ưu tiên dùng cho Bê tông cao cấp, đường nhựa Bê tông dân dụng thông thường

Câu hỏi thường gặp

Đá dăm 1×2 và 2×4 khác nhau thế nào?
Đây là cách gọi dân gian theo kích thước sàng: 1×2 tương ứng 10–20 mm, 2×4 tương ứng 20–40 mm. Tên gọi có thể khác nhau theo vùng miền; khi đặt hàng nên xác nhận bằng kích thước mm cụ thể.
Làm sao nhận biết đá dăm đạt chất lượng bằng mắt thường?
Hạt đều, góc cạnh rõ ràng, màu sắc đồng nhất (không loang lổ), ít hạt dẹt dài, không bụi đất bám nhiều. Đây chỉ là đánh giá sơ bộ; cần thử nghiệm lab để kết luận chính xác.
Một khối đá dăm nặng bao nhiêu?
Khối lượng thể tích xốp của đá dăm thông thường khoảng 1.400–1.600 kg/m³ tùy cỡ hạt và loại đá. Một xe tải 10 tấn chở được khoảng 6–7 m³ đá dăm.