Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá aerogel tham khảo — các dạng sản phẩm và chi phí

Giá aerogel tham khảo: blanket 10mm khoảng 3–8 triệu đồng/m², granule 2–5 triệu đồng/lít, panel công nghiệp 5–20 triệu đồng/m². Chi phí cao nhưng tiết kiệm không gian và an toàn cháy bù lại đáng kể.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá aerogel: tổng quan thị trường

Aerogel là vật liệu cách nhiệt có giá thành cao nhất trong các loại hiện có, nhưng khoảng cách với vật liệu truyền thống đang thu hẹp dần nhờ sản xuất quy mô lớn hơn. Giá tham khảo dưới đây phản ánh mức nhập khẩu vào Việt Nam và có thể thay đổi theo tỷ giá, nguồn gốc xuất xứ và khối lượng đặt hàng.

Lưu ý: tất cả giá trong bài là giá tham khảo để so sánh — giá thực tế phụ thuộc nhà cung cấp, khối lượng mua, xuất xứ và thời điểm. Không nêu tên nhà cung cấp cụ thể.

Bảng giá tham khảo theo dạng sản phẩm

Dạng sản phẩm Quy cách Giá tham khảo Nguồn gốc phổ biến
Aerogel blanket 5mm 1,5–4 triệu đ/m² Trung Quốc, Mỹ
Aerogel blanket 10mm 3–8 triệu đ/m² Trung Quốc, Mỹ, châu Âu
Aerogel blanket 15mm 4,5–12 triệu đ/m² Trung Quốc, Mỹ
Aerogel blanket 20mm 6–16 triệu đ/m² Mỹ, châu Âu
Aerogel granule (hạt rời) lít 2–5 triệu đ/lít Trung Quốc, châu Âu
Aerogel granule (hạt rời) 1.500–3.500 triệu đ/m³ Trung Quốc, châu Âu
Aerogel panel công nghiệp 5–20 triệu đ/m² Mỹ, Đức, Trung Quốc
Sơn/vữa chứa aerogel lít 200–800 nghìn đ/lít Trung Quốc, châu Âu

So sánh chi phí aerogel với vật liệu cách nhiệt thông thường

Vật liệu Giá 10mm (tham khảo) Để đạt R=2 m²K/W Chi phí để đạt R=2
Aerogel blanket 3–8 triệu/m² 30–36mm (3 lớp 10mm) 9–24 triệu/m²
EPS (xốp trắng) 30–50 nghìn/m² 60–80mm 180–400 nghìn/m²
XPS (xốp xanh) 60–120 nghìn/m² 50–70mm 300–840 nghìn/m²
PUR foam 80–200 nghìn/m² 44–56mm 352–1.120 nghìn/m²
Len khoáng (mineral wool) 50–100 nghìn/m² 60–100mm 300–1.000 nghìn/m²

Bảng trên cho thấy để đạt cùng R=2, aerogel đắt hơn EPS khoảng 25–60 lần, hơn PUR khoảng 10–20 lần. Lợi thế là tiết kiệm không gian: aerogel chỉ dày 30mm so với EPS 70mm — tiết kiệm 40mm mỗi mặt tường.

Khi nào chi phí aerogel hợp lý?

  • Công trình cao tầng đô thị: 40mm chiều dày tường tiết kiệm được x lần diện tích sàn. Ở Hà Nội/TP.HCM, mỗi m² sàn có giá trị hàng chục triệu đồng — tiết kiệm không gian bù chi phí aerogel.
  • Cải tạo không đập tường: không cần chi phí đập-xây lại, aerogel mỏng dán thêm vào tường cũ.
  • Yêu cầu an toàn cháy: tòa nhà cao tầng tại nhiều quốc gia cấm xốp polymer trên mặt tiền sau vụ Grenfell Tower — aerogel là phương án không cháy hợp lệ dù giá cao hơn.
  • Đường ống công nghiệp nhiệt độ cao: không có vật liệu nào khác có thể làm mỏng và nhẹ như aerogel ở 300–600°C.

Xu hướng giá aerogel

Giá aerogel đã giảm khoảng 50–70% từ năm 2005 đến 2020 nhờ sản xuất quy mô lớn hơn, đặc biệt tại Trung Quốc. Dự báo đến 2030 giá blanket 10mm có thể xuống 1–3 triệu đồng/m² — tiệm cận mức hợp lý cho nhà ở thông thường ở phân khúc trung-cao cấp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Aerogel Trung Quốc và Mỹ khác nhau thế nào về giá và chất lượng?
Aerogel Trung Quốc thường rẻ hơn 30–50% so với Mỹ/châu Âu. Chất lượng biến động — cần yêu cầu chứng chỉ λ từ bên thứ ba để kiểm chứng. Sản phẩm Mỹ (Aspen Aerogels) và châu Âu (Cabot Aerogel) thường có chứng chỉ đầy đủ và ổn định hơn.
Có thể mua aerogel số lượng nhỏ không?
Có. Nhiều nhà phân phối tại Việt Nam bán theo cuộn (5–10m²) hoặc theo kg đối với dạng granule. Tuy nhiên giá mua lẻ thường cao hơn 20–40% so với mua theo pallet (50m² trở lên).