Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá keo PU polyurethane tham khảo theo từng loại sản phẩm

Tổng hợp giá keo PU polyurethane tham khảo theo loại: keo PU dán gỗ (50–150k/tuýp), keo PU chống thấm (150–350k/kg), keo PU sealant (30–100k/tuýp), foam PU (50–250k/lon) và keo PU-epoxy kết cấu.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá keo PU polyurethane phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá keo PU polyurethane trên thị trường Việt Nam dao động khá rộng tùy theo loại sản phẩm, cấp độ chịu nước, thương hiệu và dung tích đóng gói. Hiểu rõ các phân khúc giá giúp người dùng chọn đúng sản phẩm theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá keo PU gồm: loại keo (dán gỗ, chống thấm, sealant, foam), số thành phần (1K hay 2K), hàm lượng rắn và tính năng đặc biệt (chống cháy, chịu UV, kết cấu). Giá dưới đây là mức tham khảo, thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và kênh phân phối.

Giá keo PU dán gỗ

Keo PU dán gỗ 1 thành phần (1K) thường được bán theo tuýp 250–500 ml hoặc hộp 1 kg. Mức giá tham khảo phổ biến từ 50.000–150.000 đồng cho tuýp 250 ml, tùy cấp độ chịu nước D3 hay D4 và thương hiệu.

  • Keo PU dán gỗ 1K cấp D3: tham khảo 50–90k/tuýp 250 ml
  • Keo PU dán gỗ 1K cấp D4: tham khảo 80–150k/tuýp 250 ml
  • Keo PU dán gỗ 2K (hộp đôi A+B): tham khảo 200–500k/bộ 500 ml, phù hợp ứng dụng kết cấu hoặc gap-filling lớn

Giá keo PU chống thấm

Keo PU chống thấm (polyurethane waterproofing) dùng cho mái nhà, sàn vệ sinh và ban công thường được bán theo kg hoặc thùng. Đây là loại màng chống thấm gốc lỏng, không phải keo dán kết cấu.

  • Keo PU chống thấm 1K: tham khảo 150–250k/kg; thùng 20 kg 2.500–4.500k
  • Keo PU chống thấm 2K: tham khảo 200–350k/kg; hiệu năng cao hơn, chịu UV tốt hơn
  • Màng PU lỏng cao cấp (polyurea blended): tham khảo 350–600k/kg cho sân thượng và bể bơi

Giá keo PU sealant

Keo PU sealant (chất bịt khe đàn hồi) dùng để trám khe giãn nở, khe tiếp giáp giữa các vật liệu và khe cửa sổ nhôm. Thường bán theo tuýp 300–600 ml.

  • Keo PU sealant thông thường: tham khảo 30–60k/tuýp 300 ml
  • Keo PU sealant chịu UV, sơn phủ được: tham khảo 60–100k/tuýp 300 ml
  • Keo PU sealant kết cấu (structural sealant): tham khảo 100–200k/tuýp

Giá keo foam PU (expanding foam)

Keo foam PU bán theo lon áp suất 500–750 ml, giá phụ thuộc vào loại foam thường hay chống cháy.

  • Foam PU thường: tham khảo 50–100k/lon 500–750 ml
  • Foam PU chống cháy B2: tham khảo 100–180k/lon
  • Foam PU chống cháy B1: tham khảo 150–250k/lon
  • Foam PU 2 thành phần: tham khảo 200–500k/bộ

Giá keo PU epoxy (PU-epoxy hybrid)

Keo lai PU-epoxy kết hợp độ bền của epoxy và tính đàn hồi của PU, dùng cho liên kết kết cấu và sửa chữa bê tông. Đây là phân khúc cao cấp nhất trong dòng keo PU.

  • Keo PU-epoxy 2K dán kết cấu: tham khảo 300–800k/bộ 500 ml
  • Keo PU-epoxy rót khe bê tông: tham khảo 200–500k/kg

Hướng dẫn chọn keo PU theo ngân sách

  • Ngân sách thấp, ứng dụng thông thường: keo PU sealant thường hoặc foam PU thường (30–100k/tuýp/lon) đủ cho bịt khe cửa sổ, cách nhiệt nhỏ.
  • Ngân sách trung bình, yêu cầu chịu nước: keo PU dán gỗ 1K cấp D3 hoặc màng chống thấm PU 1K (50–250k/sản phẩm).
  • Ngân sách cao, yêu cầu kỹ thuật: keo PU 2K dán gỗ D4, foam chống cháy B1, hoặc keo PU-epoxy kết cấu (200–800k).

Câu hỏi thường gặp

Keo PU đắt hơn keo PVA bao nhiêu lần?
Keo PU dán gỗ thường đắt hơn keo PVA tương đương từ 2–5 lần tùy phân khúc. Tuy nhiên tính theo diện tích thi công thực tế, chênh lệch có thể thấp hơn vì lớp keo PU thường mỏng hơn.
Keo PU chống thấm có thể mua lẻ theo kg không?
Có — nhiều cửa hàng vật liệu xây dựng bán lẻ keo PU chống thấm theo kg. Tuy nhiên giá lẻ thường cao hơn 20–40% so với mua nguyên thùng.
Sự chênh lệch giá giữa foam PU thường và foam chống cháy có đáng để đầu tư không?
Với ứng dụng quanh khung cửa và tường ngăn, foam chống cháy B2 được khuyến nghị vì tăng khả năng an toàn cháy nổ với chi phí chênh lệch không quá lớn (thường 50–100k/lon).