Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn epoxy sàn là gì? Định nghĩa, thành phần và đặc tính kỹ thuật

Sơn epoxy sàn là hệ lớp phủ 2 thành phần gốc epoxy thi công lên sàn bê tông, tạo bề mặt cứng, bền mài mòn, kháng hóa chất và dễ vệ sinh — gồm ba dạng chính: coating, self-leveling và mortar.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn epoxy sàn là gì?

Sơn epoxy sàn là hệ lớp phủ nhiệt rắn 2 thành phần (resin epoxy A + hardener B) được thi công lên bề mặt sàn bê tông để tạo lớp màng cứng, bền mài mòn, kháng hóa chất và dễ vệ sinh. Sau khi trộn và đóng rắn, sơn epoxy tạo liên kết cơ học và hóa học mạnh với bê tông nền, tăng tuổi thọ sàn và cải thiện điều kiện vệ sinh an toàn.

Sơn epoxy sàn không phải “sơn” theo nghĩa thông thường (không bay hơi dung môi để khô) mà là phản ứng polyme hóa tạo mạng không thể đảo ngược — đặc trưng của nhựa nhiệt rắn.

Thành phần sơn epoxy sàn

Phần A (resin) gồm epoxy resin (BADGE), reactive diluent (giảm độ nhớt), pigment (bột màu), phụ gia chống lắng và phụ gia điều chỉnh lưu biến. Phần B (hardener) thường là aliphatic amine, cycloaliphatic amine hoặc polyamide tùy dòng sản phẩm và yêu cầu ứng dụng.

  • Amine hardener: đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng, cường độ cao, phù hợp ứng dụng công nghiệp.
  • Cycloaliphatic amine hardener: kháng UV tốt hơn, màu sắc ổn định, dùng trong phòng sạch và không gian yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Polyamide hardener: linh hoạt hơn, kháng nước tốt hơn, Tg thấp hơn — dùng trong môi trường ẩm ướt.

Ba dạng sơn epoxy sàn

Dạng Chiều dày Ứng dụng Ưu điểm
Epoxy coating 0,2–0,5 mm Nhà kho, showroom, văn phòng Kinh tế, thi công nhanh
Epoxy self-leveling 2–5 mm Phòng sạch, bệnh viện, phòng thí nghiệm Bằng phẳng tuyệt đối, dễ vệ sinh
Epoxy mortar 4–12 mm Nhà máy, kho lạnh, bãi xe nâng Chịu tải nặng, va đập, hóa chất mạnh

Đặc tính kỹ thuật sơn epoxy sàn

Thông số Epoxy coating Epoxy self-leveling Epoxy mortar
Cường độ chịu nén 50–70 MPa 60–80 MPa 80–120 MPa
Chịu mài mòn Taber (mg/1000 vòng) 60–120 40–80 20–50
Độ bám dính pull-off ≥ 1,5 MPa ≥ 2,0 MPa ≥ 2,5 MPa
Kháng hóa chất Trung bình Tốt Rất tốt
Chịu nhiệt liên tục 60 °C 60 °C 80 °C

Yêu cầu bề mặt bê tông nền

Bê tông nền phải đạt cường độ tối thiểu 25 MPa (thường ≥ 28 MPa), tuổi ≥ 28 ngày, độ ẩm ≤ 4% (CM test). Bề mặt phải được mài cơ học (diamond grinding hoặc shot blast) để đạt CSP 2–3 theo ICRI 310.2 — đây là yêu cầu không thể bỏ qua để đạt độ bám dính tiêu chuẩn.

Vết nứt, hố lõm và lỗ rỗng phải được vá bằng vữa epoxy hoặc vữa polyurethane trước khi thi công sơn nền. Bề mặt cũ đã có sơn cần bóc sơn cũ hoàn toàn — sơn epoxy mới không bám trên sơn cũ đã thoái hóa.

Quy trình thi công cơ bản

  1. Mài bề mặt bê tông, hút bụi, kiểm tra độ ẩm.
  2. Thi công lớp primer epoxy thấm sâu (1 lớp).
  3. Vá vết nứt và lỗ hổng bằng vữa epoxy.
  4. Thi công lớp body coat (1–2 lớp), mỗi lớp 0,2–0,3 mm.
  5. Thi công lớp topcoat/finish coat có pigment và phụ gia chống trơn trượt nếu cần.
  6. Chờ 24 giờ mới đi lại nhẹ; 7 ngày mới đưa vào sử dụng hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

Sơn epoxy sàn có cần bảo trì không?
Có — lau chùi thường xuyên bằng nước sạch hoặc dung dịch trung tính. Tránh kéo lê vật sắc nhọn trực tiếp lên bề mặt. Kiểm tra và vá điểm bong tróc nhỏ ngay khi phát hiện để tránh lan rộng. Bảo dưỡng đúng cách giúp tuổi thọ đạt 8–15 năm.
Sơn epoxy sàn có trơn trượt khi ướt không?
Epoxy self-leveling bóng có thể trơn khi ướt — cần thêm hạt thạch anh (quartz broadcast) vào lớp topcoat hoặc dùng loại epoxy anti-slip chuyên dụng trong khu vực ướt như nhà bếp, khu vệ sinh.
Sơn epoxy sàn có vàng hóa theo thời gian không?
Epoxy amine thông thường vàng hóa dưới UV — dùng trong nhà là bình thường. Với khu vực có ánh nắng trực tiếp, dùng topcoat polyurethane hoặc epoxy cycloaliphatic UV-stable để giữ màu lâu dài.