Tổng quan quy trình thi công
Thi công đất gia cố vôi xi măng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ từng bước để đảm bảo hàm lượng chất kết dính đúng thiết kế, trộn đều và đầm nén đạt độ chặt yêu cầu. Bỏ qua hoặc rút gọn bất kỳ bước nào đều dẫn đến cường độ không đạt hoặc phân tầng vật liệu. Quy trình dưới đây tuân theo TCVN 8862:2011 và 8863:2011.
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và đất nền
Kiểm tra cao độ, độ dốc ngang và thoát nước mặt bằng trước thi công. Loại bỏ thực vật, rễ cây, đất hữu cơ bề mặt nếu có. Đo đạc và đánh dấu ranh giới thi công; tính khối lượng đất cần gia cố. Lấy mẫu đất xác nhận thành phần và hàm lượng ẩm tự nhiên; so sánh với kết quả thiết kế hỗn hợp đã phê duyệt.
Bước 2: Cày xới (scarify) đất đến chiều sâu thiết kế
Dùng máy cày nặng hoặc máy phay đất (soil stabilizer/reclaimer) cày tơi đất đến chiều sâu thiết kế (thông thường 15–25 cm). Kiểm tra chiều sâu cày bằng thước tại nhiều điểm. Đất sau cày phải tơi đồng đều, không còn tảng cứng lớn hơn 50 mm. Loại bỏ đá, rễ cây và tạp chất lớn hơn 75 mm.
Bước 3: Rải chất kết dính theo hàm lượng thiết kế
Tính lượng vôi hoặc xi măng cần rải cho từng diện tích theo công thức: M (kg/m²) = hàm lượng (%) × γkhô (kg/m³) × chiều dày (m). Rải đều bằng xe rải xi măng/vôi chuyên dụng hoặc xe ben kết hợp máy san. Kiểm tra lượng rải thực tế bằng cân tấm đặt dưới vệt rải. Sai số cho phép ±0,5% so với thiết kế.
Bước 4: Trộn đất với chất kết dính
Sử dụng máy phay đất (soil stabilizer) có tang trộn để trộn đều chất kết dính với đất. Máy đi 2–3 lượt theo chiều dọc, xen kẽ chiều ngang để đảm bảo trộn đồng đều. Lấy mẫu kiểm tra độ đồng đều bằng phương pháp thử EDTA hoặc quan sát trực quan — hỗn hợp phải đồng màu, không thấy vệt màu trắng của xi măng/vôi.
Bước 5: Điều chỉnh độ ẩm và lu lèn
Đo độ ẩm hỗn hợp sau trộn; bổ sung nước nếu thiếu (phun đều bằng xe tưới) hoặc hong khô bằng cày tơi nếu thừa. Mục tiêu: độ ẩm trong phạm vi OMC ± 2% (OMC xác định từ hỗn hợp đã trộn, không phải đất tự nhiên). Lu lèn theo trình tự: lu nhẹ 2 lượt → lu trung 4 lượt → lu nặng/lu rung 6 lượt cho đến khi đạt K ≥ 0,98.
Bước 6: Hoàn thiện mặt lớp và bảo dưỡng (curing)
San phẳng và lu lèn hoàn thiện mặt lớp đạt độ bằng phẳng ≤ 12 mm/3m thước. Ngay sau lu lèn, phun tưới nhũ tương nhựa (emulsion) hoặc phủ bạt ẩm để duy trì độ ẩm bảo dưỡng. Thời gian curing tối thiểu: 7 ngày với xi măng, 14 ngày với vôi trước khi đặt lớp tiếp theo. Tránh xe nặng chạy trực tiếp trên lớp gia cố trong thời gian curing.
Kiểm tra chất lượng trong thi công
| Hạng mục kiểm tra | Tần suất | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Hàm lượng chất kết dính | 1 lần/200 m² | Thiết kế ± 0,5% |
| Độ ẩm đầm nén | 1 lần/500 m² | OMC ± 2% |
| Độ chặt K | 1 lần/1.000 m² | K ≥ 0,98 (móng trên) |
| UCS 28 ngày | 1 tổ/500 m² | ≥ 0,5–1,5 MPa tùy cấp đường |
| Độ bằng phẳng | 1 lần/200 m dài | ≤ 12 mm/3m thước |
Câu hỏi thường gặp
- Nếu trời mưa khi đang lu lèn thì xử lý thế nào?
- Dừng thi công ngay, phủ bạt che toàn bộ vệt chưa lu xong. Sau mưa, kiểm tra lại độ ẩm — nếu vượt OMC+3% cần cày tơi hong khô. Lớp đã lu đạt K nhưng chưa hết curing vẫn cần phủ bảo vệ tránh xói mặt.
- Máy trộn tại chỗ (soil stabilizer) nào phù hợp cho công trình đường nông thôn?
- Máy WR2500 (Wirtgen) hoặc tương đương với chiều rộng trộn 2,4 m và chiều sâu 0–500 mm là phổ biến. Với công trình nhỏ, có thể dùng máy cày + máy bừa đĩa kết hợp, nhưng cần trộn thêm lượt để đảm bảo đồng đều.