Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá Nhựa Đường Bao Nhiêu? Bảng Giá Tham Khảo Thị Trường

Giá nhựa đường tham khảo: nhựa đặc 60/70 khoảng 13-20 triệu đồng/tấn, PMB SBS 25-40 triệu/tấn, nhũ tương CSS-1 8-15 triệu/tấn, biến động theo giá dầu thô quốc tế.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá Nhựa Đường Bao Nhiêu?

Giá nhựa đường tại Việt Nam biến động liên tục theo giá dầu thô quốc tế (Brent crude), tỷ giá USD/VND và chi phí vận chuyển. Thông tin dưới đây là giá tham khảo, chỉ có tính định hướng; giá thực tế cần xác nhận với nhà cung cấp tại thời điểm mua.

Bảng Giá Tham Khảo Nhựa Đường

Loại sản phẩm Giá tham khảo (triệu VND/tấn) Ghi chú
Nhựa đặc 40/50 14–21 Đường cao tốc, tải nặng
Nhựa đặc 60/70 13–20 Phổ biến nhất thị trường VN
Nhựa đặc 85/100 12–19 Mềm hơn, ứng dụng chống thấm
PMB SBS 3% 25–35 Đường cao tốc tiêu chuẩn
PMB SBS 5% 30–40 Sân bay, đường đặc biệt tải nặng
Nhũ tương CSS-1 8–15 Láng nhựa, tưới thấm bám
Nhũ tương SS-1 9–16 Pha chế nguội, tái sinh
Nhũ tương CRS-1 9–15 Láng nhựa nhanh vỡ

Giá Thi Công Mặt Đường Nhựa Tham Khảo

Hạng mục thi công Giá tham khảo Ghi chú
Bê tông nhựa 2 lớp (lớp mặt + binder, đầy đủ) 200.000–400.000 đ/m² Chưa bao gồm nền móng
Thảm bê tông nhựa 1 lớp (5 cm) 100.000–180.000 đ/m² Sửa chữa, tăng cường
Láng nhựa 2 lớp 60.000–120.000 đ/m² Đường nông thôn, đường hẻm
Láng nhựa 1 lớp (tưới nhựa bảo dưỡng) 20.000–40.000 đ/m² Bảo trì định kỳ
Vá ổ gà bê tông nhựa nguội 150.000–300.000 đ/m² Tùy độ sâu và diện tích

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhựa Đường

  • Giá dầu thô: Nhựa đường là sản phẩm phụ từ lọc dầu, nên giá biến động mạnh cùng giá dầu Brent. Khi dầu tăng 10 USD/thùng, giá nhựa đường thường tăng 800.000–1.500.000 đồng/tấn.
  • Tỷ giá USD/VND: Nhựa đường nhập khẩu (từ Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc) tính giá USD, tỷ giá tăng làm giá tăng theo.
  • Chi phí vận chuyển: Nhựa đường là hàng hóa khối lượng lớn, chi phí vận chuyển đường biển và đường bộ ảnh hưởng đáng kể đến giá tại công trình.
  • Mùa xây dựng: Mùa cao điểm xây dựng (tháng 3–6, tháng 9–11) thường có giá cao hơn mùa thấp điểm 5–10%.
  • Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn (≥50 tấn/lô) thường được ưu đãi giá hơn mua lẻ.

Cách Tính Chi Phí Nhựa Đường Cho Công Trình

Để ước tính nhu cầu và chi phí nhựa đường:

  • Hàm lượng nhựa trong bê tông nhựa: thường 4.0–5.5% theo khối lượng hỗn hợp.
  • Khối lượng hỗn hợp bê tông nhựa 1 m² lớp dày 5 cm ≈ 120–130 kg.
  • Khối lượng nhựa cần ≈ 120 kg × 4.5% ≈ 5.4 kg/m² (cho lớp 5 cm).
  • 1.000 m² mặt đường nhựa 5 cm cần ≈ 5.4 tấn nhựa đường.
Giá nhựa đường có bao gồm thuế VAT không?
Thông thường báo giá nhựa đường chưa bao gồm VAT 10%. Khi so sánh báo giá từ các nhà cung cấp, cần xác nhận rõ giá đã hoặc chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
Mua nhựa đường ở đâu tại Việt Nam?
Nhựa đường đặc được nhập khẩu và phân phối bởi các đơn vị có kho chứa chuyên dụng tại các cảng lớn. Với số lượng nhỏ, có thể mua tại các đại lý vật liệu xây dựng chuyên đường giao thông. Nên yêu cầu chứng chỉ xuất xứ và kết quả thử nghiệm chất lượng trước khi mua.