Giá Panel Phòng Lạnh Bao Nhiêu?
Giá panel phòng lạnh lõi PIR tại thị trường Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, loại tôn mặt và biến động giá nguyên liệu (thép và dầu mỏ). Các mức giá dưới đây là tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
Bảng Giá Tham Khảo Panel PIR Theo Độ Dày
| Độ dày | Giá tham khảo (đồng/m²) | Nhiệt độ kho phù hợp |
|---|---|---|
| PIR 50mm | 300.000 – 500.000 | 0°C ÷ +5°C (kho mát) |
| PIR 75mm | 380.000 – 620.000 | -10°C (kho đông nhẹ) |
| PIR 100mm | 500.000 – 800.000 | -18°C ÷ -20°C (kho đông) |
| PIR 150mm | 750.000 – 1.100.000 | -30°C (kho siêu đông) |
| PIR 200mm | 900.000 – 1.400.000 | -35°C ÷ -40°C (siêu đông sâu) |
Chi Phí Thi Công Và Phụ Kiện
Giá panel chỉ là một phần trong tổng chi phí xây kho lạnh. Cần tính thêm các khoản sau để có ngân sách đầy đủ.
- Thi công lắp đặt: Thêm 30–50% giá vật tư panel
- Móc cam (camlok): Tính riêng theo số lượng khớp nối
- Góc nhựa/inox, gioăng silicon: 5–10% giá panel
- Cửa phòng lạnh chuyên dụng: 5–20 triệu/cái tùy kích thước
- Khung thép chịu lực: 15–25% tổng chi phí kho
Ước Tính Chi Phí Kho Lạnh Hoàn Chỉnh
Để ước tính sơ bộ tổng chi phí xây kho lạnh hoàn chỉnh (panel + thi công + phụ kiện, không bao gồm máy lạnh và điện), có thể tham khảo mức sau.
- Kho mát 20m² (panel 50mm): 20–40 triệu đồng vật tư + thi công
- Kho đông 20m² (panel 100mm): 35–70 triệu đồng vật tư + thi công
- Kho siêu đông 20m² (panel 150-200mm): 60–150 triệu đồng vật tư + thi công
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
Giá panel phòng lạnh biến động theo giá thép cuộn và giá dầu (nguyên liệu sản xuất polyurethane). Ngoài ra, loại tôn mặt (mạ kẽm, mạ màu polyester, hay inox) ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.
- Vì sao panel 200mm đắt hơn 50mm nhiều vậy?
- Vì chi phí lõi PIR tăng theo tuyến tính với độ dày, thêm tôn mặt dày hơn và quá trình sản xuất phức tạp hơn. Panel 200mm dùng gần 4 lần lượng PIR so với panel 50mm.
- Giá trên đã bao gồm VAT chưa?
- Thường chưa. Cần hỏi rõ nhà cung cấp về giá đã/chưa VAT và phí vận chuyển trước khi ký hợp đồng.