Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Panel Phòng Lạnh Là Gì? Cấu Tạo và Thông Số Kỹ Thuật

Panel phòng lạnh là tấm cách nhiệt chuyên dụng lõi PIR/PUR, mặt tôn mạ màu 0.4-0.5mm, dày 50-200mm tùy nhiệt độ kho từ 0°C đến -40°C, theo tiêu chuẩn EN 14509.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Panel Phòng Lạnh Là Gì?

Panel phòng lạnh là tấm cách nhiệt sandwich chuyên dụng, cấu tạo lõi PIR (polyisocyanurate) hoặc PUR (polyurethane) kẹp giữa hai lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, dùng để xây dựng kho lạnh, phòng bảo quản thực phẩm và dược phẩm. Đây là vật liệu chủ lực trong ngành kho lạnh hiện đại nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội và lắp ghép nhanh.

Cấu Tạo Panel Phòng Lạnh

Panel phòng lạnh gồm ba lớp chính: lớp tôn mặt ngoài, lõi cách nhiệt và lớp tôn mặt trong. Mỗi lớp có vai trò kỹ thuật riêng biệt, phối hợp để tạo ra tấm panel đạt tiêu chuẩn kho lạnh.

  • Lớp tôn mặt: Tôn mạ kẽm hoặc mạ màu (polyester/PVDF), dày 0,4–0,5mm, chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
  • Lõi cách nhiệt: PIR hoặc PUR bơm áp lực cao, kết dính chắc với tôn mặt, hệ số dẫn nhiệt λ = 0,020–0,024 W/(m·K).
  • Khớp nối: Móc cam (camlok) tích hợp cạnh panel, cho phép ghép kín và tháo lắp linh hoạt.

Thông Số Kỹ Thuật Theo Nhiệt Độ Kho

Độ dày panel phòng lạnh được tính toán theo nhiệt độ vận hành của kho. Chọn sai độ dày sẽ dẫn đến tổn thất nhiệt lớn và tăng chi phí điện năng.

Độ dày (mm) Nhiệt độ kho Ứng dụng
50 0°C ÷ +5°C Kho mát, bảo quản rau quả
75 -10°C Kho đông nhẹ
100 -18°C ÷ -20°C Kho đông thực phẩm tiêu chuẩn
150 -30°C Kho siêu đông
200 -35°C ÷ -40°C Kho siêu đông sâu, thủy sản

Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Panel phòng lạnh chất lượng phải đạt tiêu chuẩn EN 14509 (châu Âu) về tính năng cơ học và cách nhiệt của tấm sandwich kim loại hai mặt. Hệ số dẫn nhiệt λ của lõi PIR đạt 0,020–0,024 W/(m·K), tốt hơn đáng kể so với lõi EPS (λ ≈ 0,038).

Giá Tham Khảo Panel Phòng Lạnh

Giá panel phòng lạnh lõi PIR tại thị trường Việt Nam dao động theo độ dày, chưa bao gồm thi công và phụ kiện. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo biến động giá thép và dầu mỏ.

  • PIR 50mm: 300–500k đồng/m²
  • PIR 100mm: 500–800k đồng/m²
  • PIR 200mm: 900–1.400k đồng/m²
Panel phòng lạnh có khác panel thường không?
Có. Panel phòng lạnh dùng lõi PIR/PUR có λ thấp hơn nhiều so với lõi EPS của panel thường, đồng thời tích hợp móc cam kín khí, đáp ứng yêu cầu đặc thù của kho lạnh.
Panel phòng lạnh có cần khung thép không?
Có. Panel phòng lạnh không tự chịu lực, cần hệ khung thép hoặc bê tông làm kết cấu chịu lực, panel chỉ đóng vai trò bao che và cách nhiệt.
Lõi PIR hay PUR tốt hơn cho kho lạnh?
PIR được ưa chuộng hơn vì chịu nhiệt tốt hơn (120°C so với 80°C của PUR), độ cứng cao hơn và ổn định kích thước dài hạn tốt hơn.