Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Bao Nhiêu

Giá tôn nhựa lấy sáng bao nhiêu? Bảng giá tham khảo 2024 cho tôn PC đặc, PC rỗng, PC sóng, PVC trong và FRP, kèm phân tích yếu tố ảnh hưởng đến giá.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Bao Nhiêu? Tổng Quan 2024

Giá tôn nhựa lấy sáng dao động từ khoảng 20.000đ đến trên 300.000đ/tờ hoặc/m² tùy loại vật liệu, độ dày, chất lượng UV coating và xuất xứ — sự chênh lệch này rất lớn và phản ánh trực tiếp sự khác biệt về chất lượng và tuổi thọ giữa các loại. Tất cả mức giá trong bài là giá tham khảo thị trường 2024, thực tế có thể biến động theo thời điểm, số lượng mua và vùng địa lý. Hiểu đúng giá từng loại giúp bạn so sánh báo giá chính xác và tránh bị nhầm lẫn giữa các chủng loại.

Bảng Giá Tôn Nhựa PC Đặc (Solid Polycarbonate)

Quy cách Giá tham khảo / tờ Ghi chú
PC đặc 3mm, 1200×2400mm 100.000 – 200.000 đ Mái hiên mỏng, nhẹ
PC đặc 4mm, 1200×2400mm 150.000 – 280.000 đ Phổ biến nhất mái hiên
PC đặc 5mm, 1200×2400mm 190.000 – 340.000 đ Mái hiên chịu lực tốt hơn
PC đặc 6mm, 1200×2400mm 220.000 – 400.000 đ Vách kính giả, mái carport
PC đặc 8–10mm, 1200×2400mm 350.000 – 650.000 đ Vách ngăn kỹ thuật

Bảng Giá Tôn Nhựa PC Rỗng (Multiwall Polycarbonate)

Quy cách Giá tham khảo / tờ Ghi chú
PC rỗng 4mm 2 vách, 1200×6000mm 150.000 – 280.000 đ Nhà kính nhỏ, mái hiên
PC rỗng 6mm 2 vách, 1200×6000mm 200.000 – 350.000 đ Phổ biến nhất nhà kính
PC rỗng 8mm 3 vách, 1200×6000mm 280.000 – 480.000 đ Cách nhiệt tốt hơn
PC rỗng 10mm 3–4 vách, 1200×6000mm 350.000 – 600.000 đ Nhà kính chuyên nghiệp
PC rỗng 16mm 5 vách, 1200×6000mm 550.000 – 950.000 đ Cách nhiệt tối ưu

Bảng Giá Tôn Nhựa PC Sóng (Corrugated PC)

Quy cách Giá tham khảo / m² Ghi chú
PC sóng 0.8mm 35.000 – 60.000 đ/m² Mái xưởng nhẹ, ít tải
PC sóng 1.0mm 45.000 – 75.000 đ/m² Phổ biến mái xưởng
PC sóng 1.2–1.5mm (dày) 50.000 – 90.000 đ/m² Mái xưởng lớn, chịu lực tốt

Bảng Giá Tôn Nhựa PVC Trong Suốt

Quy cách Giá tham khảo / m² Ghi chú
PVC trong 0.8mm sóng 20.000 – 35.000 đ/m² Giá rẻ nhất, tuổi thọ ngắn
PVC trong 1.0mm sóng 25.000 – 40.000 đ/m² Phổ thông nhất
PVC trong 1.2–1.5mm sóng 30.000 – 50.000 đ/m² Dày hơn, chắc hơn

Bảng Giá Tôn Nhựa FRP (Fibreglass)

Quy cách Giá tham khảo / m² Ghi chú
FRP sóng 1.2mm 25.000 – 45.000 đ/m² Nhẹ, nhà xưởng phổ thông
FRP sóng 1.5mm 30.000 – 60.000 đ/m² Phổ biến nhất mái xưởng
FRP sóng 2.0mm 40.000 – 75.000 đ/m² Chịu lực tốt, công trình lớn

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng

Chất lượng và độ dày UV coating là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá tôn nhựa PC: tấm PC có UV coating chuẩn từ thương hiệu nguyên liệu uy tín (SABIC Lexan, Bayer Makrolon, TEIJIN) đắt hơn đáng kể so với PC không tên tuổi, nhưng tuổi thọ gấp 2–3 lần. Đừng so giá giữa PC có UV coating tốt và PC không có coating vì đây là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau về vòng đời. Độ dày tấm ảnh hưởng trực tiếp và tuyến tính đến giá: tấm dày hơn nặng hơn và tốn nguyên liệu hơn.

Loại PC (đặc, rỗng hay sóng) cũng ảnh hưởng đến giá theo cấu trúc: PC rỗng và PC sóng dùng ít nguyên liệu hơn PC đặc cùng kích thước nên rẻ hơn tính theo m². Màu sắc (trong suốt, trắng mờ, màu) ảnh hưởng nhẹ đến giá tùy chi phí chất tạo màu. Nguồn gốc xuất xứ (nhập khẩu thương hiệu châu Âu, Hàn Quốc so với hàng trong nước hay Trung Quốc không thương hiệu) có thể tạo ra chênh lệch giá 30–80% nhưng cũng phản ánh khác biệt chất lượng thực sự.

Số lượng mua ảnh hưởng đến giá: từ 50m² trở lên thường được giá sỉ thấp hơn 10–20% so với mua lẻ. Thời điểm mùa cao điểm xây dựng (tháng 3–5 và tháng 9–11) có thể đẩy giá lên nhẹ do nhu cầu tăng. Khi so sánh báo giá từ nhiều nguồn, hãy đảm bảo so sánh cùng loại, cùng độ dày và cùng chất lượng UV coating để có kết quả so sánh ý nghĩa.