Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sàn Vinyl Có Mấy Loại

Sàn vinyl có 3 loại chính: SPC (lõi đá vôi + PVC, cứng nhất), WPC (lõi bọt xốp, êm nhất) và LVT (mỏng dẻo, dán keo). Mỗi loại có cấu trúc lõi, độ dày, khả năng cách âm và phạm vi ứng dụng khác nhau. SPC là loại phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay do ổn định nhiệt tốt và giá cạnh tranh.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sàn Vinyl Có Mấy Loại?

Sàn vinyl có 3 loại chính phân biệt theo cấu trúc lõi: SPC (Stone Plastic Composite), WPC (Wood Plastic Composite) và LVT (Luxury Vinyl Tile/Plank). Ba loại này khác nhau về độ cứng lõi, độ dày tổng, khả năng cách âm, ổn định nhiệt và phương pháp lắp đặt. Ngoài 3 nhóm kỹ thuật này, thị trường còn phân loại theo hình dạng tấm (plank/tile) và kiểu click, nhưng về bản chất vật liệu vẫn quy về 3 loại trên.

Loại 1: SPC — Stone Plastic Composite

SPC là dòng vinyl cứng nhất và phổ biến nhất hiện nay. Lõi SPC là hỗn hợp đá vôi (calcium carbonate ~60–70%), PVC (~25–35%) và chất ổn định nhiệt, ép đặc ở nhiệt độ cao — không có cấu trúc rỗng khí như WPC. Kết quả là tấm sàn cứng, nặng (khối lượng riêng ~1.800–2.000 kg/m³), rất ổn định khi nhiệt độ thay đổi. SPC không bị cong vênh hay phồng dưới tác dụng nhiệt như WPC.

Tổng độ dày SPC: 4–6 mm. Wear layer: 0,2–0,7 mm. Lắp nổi click-lock không cần keo, không nhất thiết cần underlay vì SPC đã cứng và phẳng. Tuy nhiên, thêm underlay mỏng 1–1,5 mm giúp cải thiện cách âm bước chân và che lấp chênh lệch nền nhỏ. SPC phù hợp nhất cho bếp, nhà vệ sinh, tầng hầm, không gian thương mại nhẹ và bất kỳ khu vực nào có nguy cơ nước cao.

Loại 2: WPC — Wood Plastic Composite

WPC sử dụng lõi kết hợp bột gỗ hoặc tre với PVC và chất tạo xốp (foaming agent), tạo ra lõi có cấu trúc bọt nhỏ bên trong. Lõi xốp giúp WPC nhẹ hơn SPC, cách âm tốt hơn và cảm giác dưới chân êm, ấm hơn đáng kể. Nhiều sản phẩm WPC tích hợp sẵn lớp IXPE foam lót phía dưới (thường 1–1,5 mm), giảm bước chuẩn bị khi lắp. Tổng độ dày WPC: 6–8 mm.

Nhược điểm của WPC là ổn định nhiệt kém hơn SPC — khi nhiệt độ phòng dao động lớn (ví dụ phòng kính, mái tôn không cách nhiệt), WPC có xu hướng giãn nở nhiều hơn. WPC cũng nhạy cảm hơn với tải trọng điểm (chân đồ vật nặng) so với SPC. Giá tham khảo WPC thường cao hơn SPC cùng wear layer 50.000–100.000 đ/m². WPC phù hợp nhất cho phòng ngủ, phòng sinh hoạt gia đình và bất kỳ không gian nào ưu tiên cảm giác êm ái hơn độ cứng.

Loại 3: LVT — Luxury Vinyl Tile/Plank

LVT là dòng vinyl mỏng và dẻo nhất, cấu trúc nhiều lớp PVC không có lõi đặc hay lõi xốp riêng biệt. Độ dày LVT thường 2–3 mm. Phương pháp lắp chủ yếu là glue-down (dán keo trực tiếp lên nền) hoặc loose-lay (đặt nổi không cần keo — áp dụng cho LVT hạng nặng có lớp thủy tinh sợi). LVT click-lock cũng có nhưng ít phổ biến hơn SPC/WPC.

LVT được dùng rộng rãi trong thương mại: bệnh viện, trường học, siêu thị, nhà kho — nơi cần dán thẳng xuống nền bê tông không phẳng hoàn toàn và không muốn tấm sàn “nổi” bị dịch chuyển khi có lưu lượng đi lại lớn. Với người dùng nhà ở muốn lắp nổi DIY, SPC và WPC là lựa chọn thuận tiện hơn LVT nhiều.

Bảng So Sánh 3 Loại Sàn Vinyl

Tiêu chí SPC WPC LVT
Cấu trúc lõi Đá vôi + PVC (đặc) Bột gỗ + PVC (xốp) PVC nhiều lớp (dẻo)
Tổng độ dày 4–6 mm 6–8 mm 2–3 mm
Wear layer 0,2–0,7 mm 0,2–0,5 mm 0,2–0,7 mm
Độ cứng Cao nhất Vừa phải Dẻo
Cách âm bước chân Trung bình Tốt Trung bình
Ổn định nhiệt Rất tốt Trung bình Tốt
Cảm giác dưới chân Cứng Êm, ấm Dẻo
Lắp đặt Click-lock nổi Click-lock nổi Keo dán / loose-lay
Giá tham khảo 200.000–400.000 đ/m² 250.000–450.000 đ/m² 150.000–350.000 đ/m²
Phù hợp nhất Bếp, WC, thương mại Phòng ngủ, phòng khách Thương mại dán keo

Loại Nào Phù Hợp Từng Phòng?

Nhà vệ sinh / phòng tắm / bếp: SPC — chống nước tuyệt đối, ổn định nhiệt, không cần underlay. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật cho khu ẩm.

Phòng ngủ / phòng trẻ em: WPC — lớp xốp giúp êm hơn, ấm hơn, giảm tiếng ồn bước chân khi đi đêm. Nếu có sàn sưởi, vẫn dùng SPC do ổn định nhiệt tốt hơn.

Phòng khách lưu lượng cao: SPC wear layer 0,5–0,7 mm — chịu mài mòn tốt nhất. WPC cũng dùng được nhưng ưu tiên wear layer ≥0,4 mm.

Thương mại / văn phòng: LVT glue-down hoặc SPC thương mại với wear layer 0,5–0,7 mm — ổn định dưới tải lưu lượng cao và nền không hoàn toàn bằng phẳng.

Xu Hướng Thị Trường 2024

SPC hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phân khúc sàn vinyl tại Việt Nam và toàn cầu, nhờ chi phí sản xuất thấp hơn WPC, ổn định trong khí hậu nhiệt đới và dễ bảo quản vận chuyển. WPC đang tăng thị phần ở phân khúc nhà ở cao cấp nhờ cảm giác dưới chân vượt trội. LVT dán keo vẫn là tiêu chuẩn không thể thay thế trong thương mại y tế và giáo dục do yêu cầu vệ sinh và độ bền dưới lưu lượng đặc biệt cao.