Gỗ Công Nghiệp Có Mấy Loại?
Gỗ công nghiệp có 6 nhóm loại chính được phân loại theo cấu trúc nguyên liệu và công nghệ sản xuất, bao gồm: ván sợi (MDF/HDF), ván lớp (Plywood/LVL), ván dăm (Particleboard/OSB) và gỗ dán khối (Glulam/CLT). Mỗi loại có đặc tính cơ lý khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong nội thất và xây dựng. Tại Việt Nam, phổ biến nhất là MDF, Plywood và ván dăm phủ melamine.
Nhóm 1: Ván Sợi — MDF và HDF
MDF (Medium Density Fiberboard) được sản xuất từ sợi gỗ nghiền mịn trộn resin UF/MF rồi ép nhiệt, đạt mật độ 600–800 kg/m³. Bề mặt MDF là mịn nhất trong tất cả các loại gỗ công nghiệp, lý tưởng để phủ sơn, melamine, acrylic hoặc veneer. Độ dày phổ biến: 6, 9, 12, 15, 18, 25mm; kích thước tờ chuẩn 2440×1220mm.
HDF (High Density Fiberboard) cùng quy trình với MDF nhưng ép ở áp suất cao hơn, đạt mật độ >800 kg/m³ (thường 850–1,100 kg/m³). HDF cứng hơn MDF 30–50%, chịu lực và chống xước tốt hơn, thường dùng làm lớp lõi (core) sàn laminate 8–12mm. Giá HDF cao hơn MDF cùng độ dày khoảng 20–40%.
Nhóm 2: Ván Lớp — Plywood và LVL
Plywood (ván ép) gồm từ 3 lớp veneer (ván mỏng bóc) dán xen kẽ chiều thớ vuông góc nhau, tạo ra tấm ván có độ bền cơ học cao theo cả hai chiều. Plywood là loại gỗ công nghiệp có độ bền tốt nhất, chịu lực tốt, ít co ngót, có loại chống nước WBP (Water Boil Proof) với keo phenol formaldehyde. Độ dày phổ biến: 3, 5, 9, 12, 18, 25mm.
LVL (Laminated Veneer Lumber) xếp tất cả lớp veneer song song chiều thớ, tạo ra thanh/dầm gỗ có cường độ uốn cực cao, dùng thay thế gỗ kết cấu trong xây dựng. CLT (Cross Laminated Timber) và Glulam là các dạng gỗ kết cấu khối dùng cho công trình nhà nhiều tầng hiện đại.
Nhóm 3: Ván Dăm — Particleboard và OSB
Ván dăm (Particleboard) làm từ dăm gỗ nhỏ (kích thước 0.1–3mm) trộn keo UF ép thành tấm, có giá rẻ nhất trong các loại gỗ công nghiệp. Ván dăm có bề mặt thô hơn MDF, thường được phủ melamine (MFC — Melamine Faced Chipboard) để dùng cho tủ, kệ. Nhược điểm: nặng, cạnh dễ sứt, không chịu nước.
OSB (Oriented Strand Board) dùng dăm gỗ dài (strand) xếp định hướng theo từng lớp, xen kẽ chiều dọc và ngang, tạo ra tấm ván chịu lực tốt hơn ván dăm thông thường. OSB phổ biến trong xây dựng (ốp tường, sàn, mái) tại Bắc Mỹ và châu Âu nhưng chưa phổ biến tại Việt Nam.
Bảng Tóm Tắt Các Loại Gỗ Công Nghiệp
| Loại | Cấu tạo | Mật độ | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng chính | Giá tham khảo (tờ 2440×1220mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| MDF 12mm | Sợi gỗ + UF resin | 600–800 kg/m³ | Bề mặt mịn nhất | Tủ, kệ, cửa phẳng | 80–150k |
| MDF 18mm | Sợi gỗ + UF resin | 600–800 kg/m³ | Bề mặt mịn, dày hơn | Tủ, vách ngăn | 110–200k |
| HDF 8mm | Sợi gỗ ép cao | >800 kg/m³ | Cứng, chịu xước | Lõi sàn laminate | 90–160k |
| Plywood 12mm | Lớp veneer chéo thớ | 500–700 kg/m³ | Chịu lực, nhẹ hơn MDF | Kết cấu, tủ bếp WBP | 150–350k |
| Ván dăm 18mm | Dăm gỗ + UF resin | 600–750 kg/m³ | Giá rẻ nhất | Tủ phủ melamine | 80–130k |
| OSB 12mm | Strand định hướng | 600–700 kg/m³ | Chịu lực, chống ẩm tốt hơn PB | Xây dựng (tường, sàn) | 200–350k |
Loại Nào Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, ván dăm phủ melamine (MFC) và MDF phủ melamine chiếm thị phần lớn nhất trong nội thất gia đình phân khúc tầm trung do giá thành phù hợp và nguồn cung ổn định từ các nhà máy trong nước. Plywood (ván ép) đứng thứ hai, được ưa chuộng cho nội thất cao cấp hơn và ứng dụng xây dựng. HDF chủ yếu dùng cho lõi sàn laminate nhập khẩu từ Trung Quốc, Đức và Bỉ.
Tham khảo thêm: gỗ công nghiệp là gì, MDF, HDF, Plywood, OSB.