Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá xốp XPS bao nhiêu tiền? Bảng tham khảo 50mm 100mm theo cường độ nén 2024

Giá xốp XPS năm 2024 dao động từ 30.000–55.000 đ/m² với tấm 50 mm và 60.000–110.000 đ/m² với tấm 100 mm, tùy thuộc vào cường độ nén (200–700 kPa), mép gia công và xuất xứ. XPS đắt hơn EPS 50–80% nhưng tính năng chống ẩm và độ bền nén cao hơn đáng kể.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá xốp XPS bao nhiêu tiền? Bảng tham khảo 50mm 100mm theo cường độ nén 2024

Giá xốp XPS phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày tấm, cường độ nén (kPa) và xuất xứ sản phẩm. Thông tin dưới đây là giá tham khảo thị trường năm 2024 — giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng mua và khu vực.

Bảng giá tham khảo XPS theo độ dày và cường độ nén (2024)

Độ dày Cường độ nén Ứng dụng chính Giá tham khảo (đ/m²)
20 mm 200 kPa Sàn nhẹ, cách âm va chạm 15.000–25.000
30 mm 200 kPa Tường ngoài EIFS, mái nhẹ 20.000–33.000
50 mm 200 kPa Mái phẳng inverted roof thông thường 30.000–45.000
50 mm 300 kPa Sàn nhà ở, văn phòng, mái phẳng có đi lại 35.000–55.000
80 mm 300 kPa Mái phẳng tải trọng trung bình 55.000–85.000
100 mm 200 kPa Tường tầng hầm, nền móng 60.000–90.000
100 mm 500 kPa Sàn kho lạnh, sân thượng xe 90.000–110.000
120 mm 500 kPa Sàn kho lạnh công nghiệp nặng 110.000–140.000
150 mm 500–700 kPa Kho lạnh xe nâng, sàn đặc biệt 140.000–180.000

So sánh giá XPS với EPS cùng độ dày

Độ dày EPS (đ/m²) XPS (đ/m²) XPS đắt hơn EPS
50 mm 18.000–30.000 30.000–55.000 ~60–80%
100 mm 35.000–55.000 60.000–110.000 ~70–100%

Chênh lệch giá XPS so với EPS là 60–100%. Tuy nhiên, khi tính đến chi phí vòng đời, XPS có ưu thế tại các vị trí ẩm: EPS tại tầng hầm hay mái inverted sẽ hút ẩm và giảm hiệu quả cách nhiệt sau 5–10 năm, trong khi XPS duy trì R-value ổn định.

Các yếu tố làm tăng giá XPS

Mép gia công Tongue & Groove (lưỡi gà)

Tấm có mép lưỡi gà (T&G) đắt hơn tấm mép vuông thường 5–15%. Mép T&G giảm cầu nhiệt tại khe nối và giúp lắp ghép nhanh hơn — thường được khuyến nghị cho mái phẳng inverted roof và sàn.

Mật độ và cường độ nén cao

XPS 500–700 kPa có giá cao hơn loại 200 kPa khoảng 40–60% cùng độ dày do quá trình ép đùn dày đặc hơn và nguyên liệu nhiều hơn. Chỉ dùng loại này khi sàn chịu tải nặng — tránh lãng phí khi áp dụng cho tường thông thường.

Xuất xứ và thương hiệu

XPS nhập khẩu châu Âu (sản xuất tại Đức, Ba Lan) thường đắt hơn XPS sản xuất tại Trung Quốc hoặc Thái Lan 20–40%. Cả hai đều đạt tiêu chuẩn EN 13164 nếu có chứng nhận, nhưng kiểm soát chất lượng và độ đồng đều tấm có thể khác nhau.

Độ dày phi tiêu chuẩn

Các độ dày không phổ biến (25 mm, 60 mm, 90 mm) thường đặt hàng theo lô, giá cao hơn 10–20% so với kích thước tiêu chuẩn (20, 30, 50, 80, 100, 120, 150 mm).

Chi phí XPS cho các ứng dụng phổ biến (ước tính)

Ứng dụng Độ dày tiêu biểu Chi phí vật tư ước tính (đ/m²) Bao gồm
Mái phẳng inverted roof (nhà ở) 80–100 mm XPS 200 kPa 55.000–90.000 XPS + geotextile, chưa gồm đá cuội
Sàn kho lạnh công nghiệp 120–150 mm XPS 500 kPa 110.000–180.000 Chỉ tính XPS
Tường tầng hầm 50–80 mm XPS 200 kPa 30.000–70.000 Chỉ tính XPS
Tường ngoài EIFS 50–80 mm XPS 200 kPa 30.000–70.000 Chỉ tính XPS, chưa keo dán và lớp finish

Kích thước tấm tiêu chuẩn và ảnh hưởng đến giá

Tấm XPS tiêu chuẩn phổ biến là 600×1200 mm và 600×2500 mm. Tấm 600×2500 mm có diện tích bề mặt lớn hơn, giảm số khe nối và thường có giá đơn vị thấp hơn 5–10%. Khi đặt hàng số lượng lớn (≥500 m²), thương lượng giảm 10–20% so với giá lẻ là khả thi.

Lưu ý khi so sánh giá

  • Luôn so sánh giá theo cùng cường độ nén (kPa) — tấm 200 kPa và 500 kPa không thể so sánh trực tiếp
  • Hỏi rõ kích thước tấm: 600×1200 hay 600×2500, có mép T&G hay không
  • Kiểm tra chứng nhận: EN 13164 (châu Âu) đảm bảo thử nghiệm độ hút ẩm và cường độ nén đạt chuẩn
  • Giá thi công lắp đặt thường thêm 20.000–50.000 đ/m² tùy ứng dụng và khu vực
  • Giá trên là tham khảo — kiểm tra với nhà phân phối để có báo giá chính xác theo thời điểm

Kết luận

Giá xốp XPS 50 mm dao động 30.000–55.000 đ/m² và 100 mm là 60.000–110.000 đ/m² tùy cường độ nén và xuất xứ. XPS đắt hơn EPS đáng kể nhưng tính năng chống ẩm và độ bền nén cao hơn rõ rệt — đây là sự đánh đổi hợp lý với các ứng dụng mái phẳng inverted, tầng hầm và sàn kho lạnh nơi EPS sẽ giảm hiệu quả theo thời gian.