Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông thủy tinh có mấy loại? Cuộn mềm, tấm cứng và bông ống theo mật độ kg/m³

Bông thủy tinh có 3 dạng chính: cuộn mềm (8–24 kg/m³), tấm cứng (24–96 kg/m³) và bông ống (pipe insulation). Ngoài ra phân loại theo bề mặt (trần, nhôm, lưới thủy tinh) và mục đích sử dụng. Bài viết phân loại chi tiết từng dạng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông thủy tinh có mấy loại?

Bông thủy tinh (glasswool) được phân loại theo hình dạng sản phẩm, mật độ và lớp bề mặt — mỗi loại phù hợp với ứng dụng khác nhau. Về cơ bản có 3 dạng chính: cuộn mềm, tấm cứng và bông ống, với nhiều phân loại phụ theo mật độ và bề mặt.

1. Bông thủy tinh cuộn mềm (Blanket Roll)

Dạng cuộn mềm là phổ biến nhất tại Việt Nam, cuộn thành tấm rộng 600–1.200 mm, dài 5–15 m, độ dày 25–100 mm. Mật độ 8–24 kg/m³ — nhẹ, dễ cắt, uốn quanh đường ống và nhồi vào khoang hẹp. Ứng dụng chính: cách nhiệt mái tôn, trần thả, vách khung thép nhẹ.

2. Bông thủy tinh tấm cứng (Rigid Slab / Board)

Tấm cứng mật độ 24–96 kg/m³ được ép thành tấm kích thước tiêu chuẩn 600×1.200 mm hoặc 1.200×2.400 mm, độ dày 25–100 mm. Mật độ cao hơn cho λ thấp hơn và khả năng chịu nén cao hơn. Ứng dụng: vách đứng, mái phẳng, sàn kỹ thuật cao (mật độ ≥ 64 kg/m³).

3. Bông ống (Pipe Insulation)

Dạng ống được đúc sẵn theo đường kính ống tiêu chuẩn (DN25–DN600), dạng bán ống hoặc ống hoàn chỉnh có rãnh cắt dọc để lắp vào đường ống. Mật độ 32–64 kg/m³; bề mặt thường phủ nhôm foil để phản xạ nhiệt. Ứng dụng: cách nhiệt đường ống lạnh, đường ống khói, hệ thống HVAC.

4. Phân loại theo bề mặt lớp phủ

Loại bề mặt Ký hiệu Đặc điểm Ứng dụng
Không phủ (trần) Unfaced Không có lớp che phủ thêm Vách trong, trần nội thất
Phủ nhôm foil AF / Foil-faced Phản xạ bức xạ nhiệt, chắn ẩm Mái tôn, ống gió lạnh
Phủ lưới thủy tinh Kraft / Glass cloth Tăng độ cứng bề mặt Vách có yêu cầu gia cố
Phủ màng PE PE-faced Chống ẩm một phần Trần thả, vùng ẩm vừa

5. Phân loại theo mật độ và ứng dụng tiêu chuẩn

Mật độ (kg/m³) λ (W/m·K) Dạng sản phẩm Ứng dụng điển hình
8–12 0,042–0,044 Cuộn mềm siêu nhẹ Trần thả văn phòng
16–24 0,038–0,042 Cuộn mềm tiêu chuẩn Mái tôn, vách khung thép
32–48 0,033–0,038 Cuộn/tấm trung bình Vách cách âm, HVAC
64–96 0,030–0,034 Tấm cứng Mái phẳng, vách hiệu năng cao

Chọn loại bông thủy tinh phù hợp

Với mái tôn dân dụng, cuộn mềm 16–24 kg/m³ phủ nhôm foil là lựa chọn kinh tế nhất. Với vách ngăn cần cách âm tốt, tấm cứng 32–48 kg/m³ đặt khít trong khoang xà gồ hiệu quả hơn cuộn mềm. Với đường ống lạnh và ống khói, bông ống phủ nhôm là tiêu chuẩn công nghiệp.