Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Quy trình thi công chống thấm đúng kỹ thuật

Quy trình thi công chống thấm chuẩn gồm 6 bước: kiểm tra nền, vá vết nứt và chi tiết, lót primer, thi công lớp chống thấm 1, lớp 2 và kiểm tra flood test — cần thực hiện tuần tự, không bỏ bước nào.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Quy trình thi công chống thấm đúng kỹ thuật — 6 bước

Quy trình thi công chống thấm đúng kỹ thuật bao gồm 6 bước theo thứ tự bắt buộc — chuẩn bị nền, xử lý chi tiết, lót primer, thi công hai lớp vật liệu chính và kiểm tra nghiệm thu. Bỏ qua hoặc rút ngắn bất kỳ bước nào đều làm giảm đáng kể tuổi thọ của hệ thống, bất kể vật liệu sử dụng đắt hay rẻ.

Bước 1: Kiểm tra và đánh giá nền

Trước khi thi công, thực hiện kiểm tra toàn diện bề mặt cần chống thấm:

  • Gõ búa kiểm tra rỗng: Vùng âm thanh rỗng = vữa bong, cần đục bỏ và trát lại trước.
  • Đo độ ẩm: Dùng máy đo ẩm điện tử; yêu cầu ≤ 16% cho PU và acrylic; bề mặt ẩm bão hòa (SSD — saturated surface dry) cho cementious.
  • Kiểm tra độ phẳng: Dùng thước 2 m kiểm tra; lồi lõm > 5 mm/2 m cần vá phẳng bằng vữa sửa chữa (repair mortar).
  • Đánh giá vết nứt: Phân loại theo chiều rộng: ≤ 0,1 mm (mao nứt), 0,1–0,3 mm (nứt nhỏ), > 0,3 mm (nứt lớn cần đục mở).
  • Xác định nguồn gốc ẩm: Phân biệt thấm mưa, mao dẫn hay condensation để chọn đúng hệ thống.

Bước 2: Vệ sinh và xử lý bề mặt

  • Đục bỏ vữa rỗng, vữa bong, mảng sơn cũ kém bám dính.
  • Dùng bàn chải thép hoặc máy mài góc loại bỏ muối phong hóa (efflorescence), nấm mốc, rêu.
  • Xử lý nấm mốc bằng dung dịch NaOCl 3–5% (để 30 phút, rửa sạch nước).
  • Rửa bề mặt bằng nước áp lực; để khô tự nhiên hoặc sấy nhẹ.
  • Đánh nhám bề mặt trơn nhẵn (bê tông đúc, gạch men) để tăng bám dính.

Bước 3: Xử lý chi tiết — vết nứt và điểm yếu

Đây là bước quan trọng nhất, thường bị bỏ qua khi thi công vội:

Loại chi tiết Phương pháp xử lý Vật liệu
Vết nứt ≤ 0,3 mm (chân chim) Bơm hoặc miết đầy, phủ mesh polyester 50 mm Vữa polymer hoặc keo đàn hồi PU
Vết nứt > 0,3 mm Đục mở hình chữ V (sâu ≥ 10 mm), làm sạch, bơm keo Keo PU đàn hồi + mesh 100 mm
Góc chân tường-sàn Tạo fillet (góc tròn) bán kính ≥ 25 mm bằng vữa polymer Vữa sửa chữa polymer
Khe tường-cột bê tông Dùng sealant đàn hồi + backer rod polyethylene Sealant PU hoặc polysulfide
Ống xuyên qua sàn/tường Gia cường bằng vữa không co ngót; dùng manset chống thấm ống Non-shrink grout + waterproof collar

Bước 4: Thi công lớp lót (primer)

Pha loãng primer theo tỷ lệ nhà sản xuất. Quét đều bằng cọ hoặc con lăn lông ngắn. Chờ primer khô hoàn toàn trước khi thi công lớp tiếp theo (thường 30–90 phút ở 25°C). Primer phải tương thích với lớp phủ chính — không trộn primer của hãng này với sơn của hãng khác nếu không có kiểm tra tương thích.

Bước 5: Thi công lớp chống thấm (2 lớp)

Lớp 1

  • Pha vật liệu (nếu 2K) đúng tỷ lệ A:B, khuấy máy đến đồng nhất.
  • Thi công bằng cọ, con lăn hoặc dao trét tùy loại vật liệu — đọc hướng dẫn TDS.
  • Thi công theo một chiều (ngang hoặc dọc).
  • Kiểm tra WFT (wet film thickness) ngay khi thi công để đảm bảo đủ lượng vật liệu.
  • Chú ý tăng số lớp tại góc, khe và điểm yếu.

Chờ đủ thời gian recoat

Thời gian recoat thông thường: PU 1K: 4–6 giờ; cementious: 4–8 giờ; acrylic: 2–4 giờ. Kiểm tra bằng cách sờ nhẹ — không dính tay là được thi công lớp tiếp theo.

Lớp 2

  • Thi công vuông góc với lớp 1 (lớp 1 ngang → lớp 2 dọc).
  • Đảm bảo tổng DFT đạt yêu cầu: cementious ≥ 2 mm; PU mái/tầng hầm ≥ 2 mm; PU WC ≥ 1,5 mm; acrylic tường ≥ 1 mm.
  • Nếu dùng vải gia cường (mesh), nhúng mesh vào lớp 1 khi còn ướt tại các vị trí chi tiết, đợi lớp 1 khô rồi mới thi công lớp 2 phủ qua mesh.

Bước 6: Kiểm tra nghiệm thu

Flood test (kiểm tra ngâm nước)

Áp dụng cho: sàn WC, sàn ban công, sàn mái, tầng hầm, bể nước.

  1. Chờ vật liệu đóng rắn hoàn toàn (cementious: 72 giờ; PU: 24 giờ).
  2. Đổ nước vào khu vực vừa chống thấm, mực nước ≥ 50 mm.
  3. Duy trì liên tục: 24 giờ (WC, ban công) hoặc 48 giờ (bể nước, tầng hầm).
  4. Kiểm tra toàn bộ bề mặt tiếp giáp (trần phòng dưới, tường kề).
  5. Tiêu chí pass: không có vệt ẩm hoặc giọt nước nào xuất hiện.

Kiểm tra tường bằng phun nước

Phun nước áp lực nhẹ (mô phỏng mưa) lên tường ngoài trong 30 phút. Kiểm tra mặt trong tường sau phun. Không có dấu hiệu ẩm = pass.

Sau nghiệm thu — lớp bảo vệ

Hầu hết màng chống thấm cần lớp bảo vệ để tránh hư hại cơ học và UV:

  • Sàn mái: lớp xi-măng cát dày ≥ 40 mm hoặc gạch lát nổi (raised tiles).
  • Sàn WC, ban công: lát gạch ngay sau khi flood test pass (24–48 giờ sau chống thấm).
  • Tường ngoài: sơn hoàn thiện màu lên trên lớp acrylic breathable (chọn sơn breathable tương thích).
  • Tường trong WC: ốp gạch; bảo vệ cementious khỏi va đập cơ học trong thời gian thi công.