Thi công màng bitumen khò nóng — quy trình 7 bước
Thi công màng bitumen khò nóng đúng kỹ thuật đòi hỏi thợ kiểm soát tốt nhiệt độ đèn khò và tốc độ cuộn màng. Khò đúng nhiệt tạo liên kết bitumen cơ học sâu bền 8–15 năm; khò sai nhiệt làm bong tróc sớm hoặc cháy màng ngay tại công trường.
Thiết bị và vật liệu cần chuẩn bị
- Đèn khò LPG: đầu khò quạt rộng 200–300mm, áp suất gas 1.5–2.5 bar
- Bình LPG: loại 12–13kg; kiểm tra van và ống dẫn trước khi dùng
- Con lăn ép mép: kim loại nặng 5–10kg, hoặc con lăn silicon chịu nhiệt
- Dao cắt bitumen: dao hook blade hoặc dao bẻ gãy
- Rulô phủ primer: lông 15cm, tay cầm dài 1.2m
- Bình chữa cháy CO₂: đặt sẵn tại công trường, không thể thiếu
- BHLĐ: mặt nạ lọc khói, kính bảo hộ, găng tay da, giày mũi sắt
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt nền
Nền bê tông phải đạt cường độ ≥15 MPa và đủ tuổi (28 ngày với sàn đúc mới). Sàn cũ cần loại bỏ toàn bộ lớp chống thấm cũ hỏng, vữa bong tróc, dầu mỡ và chất bẩn.
- Độ ẩm nền: <12% (Moisture Meter) — linh hoạt hơn tự dính nhưng vẫn không được ẩm ướt
- Mài phẳng: CSP 2–3, sai số phẳng <5mm/2m (dùng thước nhôm kiểm tra)
- Bo góc tường-sàn: R≥20mm bằng vữa xi măng + polymer; thẳng góc 45° cũng được chấp nhận
- Vá vết nứt >0.3mm: vữa epoxy hoặc PU injection trước khi chống thấm
- Che chắn thoát nước và thiết bị điện xung quanh khu vực thi công
Bước 2 — Phủ primer bitumen
Primer bitumen (bituminous primer) gốc dung môi là bắt buộc với màng khò nóng. Primer thẩm vào lỗ mao quản bê tông, tạo liên kết sơ bộ và giảm bọc khí do hơi ẩm khi khò.
- Định mức: 0.2–0.4 kg/m² (lớp mỏng đồng đều, không đọng vũng)
- Thi công: rulô lông dài hoặc máy phun; phủ đều toàn bộ kể cả bo góc
- Thời gian khô: 30–60 phút (primer gốc dung môi); sờ tay không dính, màu từ nâu sẫm chuyển xám nhạt
- Không khò màng quá 4h sau primer — bề mặt primer bám bụi làm giảm liên kết
Bước 3 — Bố trí và đánh dấu
Lập bản vẽ bố trí màng với tỷ lệ 1:50 hoặc 1:100 trước khi cắt màng. Xác định hướng trải, vị trí mép nối và thứ tự thi công chi tiết.
- Hướng trải: từ điểm thấp nhất (hướng thoát nước) lên cao — mép trước phủ mép sau theo dòng chảy
- Búng dây mực đánh đường chuẩn thẳng
- Cắt sẵn tấm gia cường cho góc, ống, chi tiết trước khi trải màng chính
- Mép nối không trùng với khe lún hoặc khe co giãn của kết cấu
Bước 4 — Khò và trải lớp thứ nhất
Đây là bước kỹ thuật then chốt. Thợ cầm đèn khò tay phải, tay trái dùng thanh kim loại (sắt phi 12) đẩy trục cuộn màng từ từ về phía trước.
Kỹ thuật khò đúng chuẩn
- Khoảng cách đầu khò đến màng: 150–200mm
- Tốc độ di chuyển: 0.3–0.5 m/s đều tay; thợ lùi dần theo hướng trải màng
- Góc nghiêng đèn khò: 45° so với mặt phẳng màng; đốt đồng thời cả mặt dưới màng và bề mặt nền ngay phía trước trục cuộn
- Dấu hiệu đủ nhiệt: gờ bitumen chảy 5–8mm trước trục cuộn, mặt bitumen bóng đều không xỉn màu
- Không dừng đèn khò giữa chừng: dừng tay = quá nhiệt tại điểm đó
Kiểm tra liên kết ngay sau khò
Khi màng còn nóng (30–60 giây sau khò), dùng con lăn kim loại 5–10kg lăn chặt theo chiều dọc. Tại mép overlap, dùng thanh kim loại dẹt ép mép xuống trong khi còn nóng để bitumen chảy kín mép.
Bước 5 — Khò và trải lớp thứ hai
Lớp 2 trải vuông góc hoặc song song với lớp 1 nhưng mép nối phải lệch nhau ít nhất 300mm. Quy trình khò tương tự lớp 1 nhưng cần khò đồng thời mặt dưới lớp 2 và mặt trên lớp 1.
- Nhiệt độ khò lớp 2 có thể thấp hơn lớp 1 (lớp 1 đã có liên kết chắc với nền)
- Mép nối lớp 2 lệch mép nối lớp 1 ≥300mm theo mọi hướng
- Tổng chiều dày sau 2 lớp: 6–8mm (2×3mm hoặc 3mm+4mm)
Bước 6 — Xử lý chi tiết cấu kiện
Chi tiết phải được xử lý bằng tấm gia cường trước khi trải màng chính. Đây là nguyên tắc “chi tiết trước, diện rộng sau”.
Ống xuyên mái
- Cắt tấm gia cường hình chữ nhật 400×400mm (hoặc lớn hơn đường kính ống), cắt lỗ giữa = đường kính ống + 5mm
- Khò tấm gia cường bám vào nền xung quanh ống, trèo lên thân ống tối thiểu 100mm
- Phủ keo bitumen mastic quanh chân ống khi còn nóng, tạo gờ kín nước
- Màng chính trải phủ lên tấm gia cường, overlap ≥150mm
Góc tường-sàn
- Tấm gia cường rộng 300mm (150mm sàn + 150mm tường) khò bám kỹ tại góc
- Màng chính trải tiếp lên tường tối thiểu 200mm sau khi phủ sàn
- Mép trên màng lên tường được chèn gờ bằng thanh nhôm + keo sealant PU
Phễu thoát nước
- Màng trải phủ qua miệng phễu, cắt theo đường cong phễu và khò kỹ vào vành phễu
- Không để mép màng hở tại miệng phễu — là điểm thấm ngược lên khi phễu tắc
Bước 7 — Nghiệm thu và flood test
Sau 24h từ khi hoàn thành khò lớp cuối, thực hiện flood test theo ASTM D5957 và TCVN 4447.
- Đổ nước ngập bề mặt 25–50mm; dùng cát hoặc đất sét bịt rãnh thoát
- Giữ nước 48h; kiểm tra từ bên dưới công trình mỗi 6–8h
- Không có vết thấm ướt = đạt; lập biên bản nghiệm thu có chữ ký
- Nếu thấm: đánh dấu, tháo nước, để khô 24h, khò bù tấm vá overlap ≥200mm, flood test lại
Các lỗi kỹ thuật thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Màng phồng rộp | Nền ẩm hoặc bỏ primer | Bọc khí dưới màng, thấm thứ cấp | Chọc thủng, bơm bitumen lỏng vào, ép phẳng khi còn nóng |
| Mép nối hở | Khò thiếu nhiệt tại overlap | Điểm thấm đầu tiên sau mưa lớn | Dùng đèn khò nhỏ gia nhiệt mép, ép con lăn |
| Màng cháy thủng | Đứng im đèn khò, quá nhiệt | Lỗ thủng cục bộ | Cắt tấm vá lớn hơn lỗ thủng 200mm mỗi bên, khò đè lên |
| Bitumen chảy loang xuống mái dốc | Nhiệt độ quá cao, APP không đủ điểm mềm cao | Màng mỏng dần, giảm hiệu quả chống thấm | Dùng APP thay SBS ở mái dốc >15%; kiểm soát nhiệt độ khò |
| Màng không bám góc tường | Bỏ qua bo góc, tấm gia cường | Tách mép, thấm từ góc chân tường | Cắt bỏ, bo góc R≥20mm, khò tấm gia cường 300mm trước |
Câu hỏi thường gặp
- Bình gas LPG 12kg đủ cho bao nhiêu m² mái?
- Trung bình 1 bình LPG 12kg đủ cho 80–120 m² mái với 1 lớp màng 3–4mm, tùy tốc độ khò và chiều dày. Nên có ít nhất 2 bình dự phòng để không phải dừng giữa chừng khi hết gas.
- Màng khò nóng có thể thi công khi trời mưa nhẹ không?
- Không. Mưa nhẹ làm ướt bề mặt nền và màng, gây bọc hơi nước khi khò và giảm liên kết nghiêm trọng. Ngừng thi công ngay khi có mưa, che phủ vật liệu và tiếp tục sau khi mặt nền khô lại.
- Khò xong bao lâu có thể đi lại trên mái?
- Sau 2–3h màng đã nguội và đủ cứng để đi lại nhẹ. Tuy nhiên cần đi giày đế phẳng mềm, không đi giày mũi nhọn hay để vật nặng trên màng khi chưa có lớp bảo vệ phủ.
- Khoảng cách tối thiểu giữa đầu khò và bình gas LPG là bao nhiêu?
- Ít nhất 3 mét. Bình gas đặt ngoài khu vực khò, ống dẫn đủ dài (2–3m). Không để bình gas gần vật liệu dễ cháy (xốp cách nhiệt, gỗ ván khuôn) trong bán kính 5m.
- Sau khi khò xong có cần phủ sơn bảo vệ lên màng không?
- Màng có mặt trên granule đá tự bảo vệ UV tốt và không cần sơn thêm. Nếu mặt trên là PE film (dành cho thi công nhiều lớp), lớp PE này được màng lớp 2 khò phủ lên. Chỉ cần lớp bảo vệ cơ học nếu mái có người đi lại thường xuyên.