Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công sơn chống thấm PU: Quy trình từ A đến Z

Quy trình thi công sơn chống thấm PU gồm 6 bước: chuẩn bị bề mặt, xử lý vết nứt, quét primer, thi công lớp PU thứ 1–3 (DFT ≥1.5mm), gia cường chi tiết và kiểm tra flood test 24h.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Quy trình thi công sơn chống thấm PU

Quy trình thi công sơn chống thấm PU gồm 6 bước tuần tự, trong đó chuẩn bị bề mặt và kiểm soát độ dày DFT là hai yếu tố quyết định chất lượng hệ chống thấm. Bỏ qua hoặc làm tắt bất kỳ bước nào, đặc biệt bước primer và xử lý chi tiết, sẽ dẫn đến màng bong tróc sớm hoặc thấm tại chi tiết phức tạp. Tiêu chuẩn tham chiếu: TCVN 9065, ASTM D412.

Bước 1 — Chuẩn bị và kiểm tra bề mặt nền

Bề mặt bê tông cần đạt độ ẩm ≤8% trước khi thi công PU. Kiểm tra bằng máy đo độ ẩm CM test hoặc phương pháp đơn giản: dán băng dính 30×30cm lên nền, để 24h, nếu phía dưới băng ướt thì chưa đủ khô. Bê tông mới đổ cần đạt tối thiểu 28 ngày tuổi để hàm lượng kiềm giảm và bề mặt ổn định.

Vệ sinh bề mặt: loại bỏ toàn bộ bụi, dầu mỡ, lớp sơn cũ bong, nấm mốc và tạp chất. Dùng bàn chải sắt, máy mài góc hoặc máy phun cát để làm nhám bề mặt đạt độ ráp CSP 2–3 (ICRI guideline). Bề mặt nhám giúp primer và PU bám dính tốt hơn đáng kể. Sau khi làm sạch, quét bụi và để khô ít nhất 4h trước bước tiếp theo.

Bước 2 — Xử lý vết nứt và mạch co giãn

Vết nứt ≥0.3mm cần xử lý trước khi phủ PU: cắt rộng vết nứt thành rãnh chữ V (width 5–10mm, depth 5mm) bằng máy cắt hoặc đục tay; thổi sạch bụi; bơm keo epoxy thấp áp hoặc polyurethane foam vào đầy rãnh; để đóng rắn hoàn toàn trước khi tiếp tục. Mạch co giãn cần dùng băng tự dính PE foam làm backer rod lấp đầy, sau đó phủ keo bít mạch polyurethane hoặc silicone chịu nước lên trên.

Tại góc chân tường (dihedral angle) 90°, đắp thêm vữa xi măng polymer làm bo góc (fillet) 45° với bán kính ≥20mm. Bo góc giúp màng PU không bị căng đột ngột tại góc vuông và giảm nguy cơ nứt tại vị trí tập trung ứng suất này.

Bước 3 — Quét lớp primer PU

Primer PU gốc dung môi hoặc gốc nước pha loãng được quét đều một lớp mỏng lên toàn bộ bề mặt. Primer có hai chức năng: củng cố bề mặt bê tông xốp, lỏng lẻo (penetrating primer) và tạo lớp liên kết hóa học giữa nền bê tông và lớp PU phủ trên (bonding primer). Lượng tiêu hao primer: 0.1–0.2 lít/m² tùy độ xốp của nền.

Sau khi quét primer, chờ đủ thời gian “open time” (thường 1–4h) — bề mặt primer phải khô dính (tacky) khi sờ tay, không ướt. Không để primer quá khô mất tackiness trước khi phủ PU vì mất tác dụng liên kết. Với bê tông xốp, có thể quét 2 lớp primer.

Bước 4 — Thi công lớp PU thứ nhất

Trộn PU 2K theo đúng tỷ lệ A:B ghi trên nhãn sản phẩm (thường 3:1 hoặc 4:1 theo khối lượng), trộn đều bằng máy khuấy điện tốc độ thấp 300–400 rpm trong 3–5 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất màu sắc. Với PU 1K, mở thùng và khuấy nhẹ trước khi dùng. Lượng trộn mỗi lần không quá lượng sử dụng trong pot life (2–4h với 2K).

Dùng con lăn bọt xốp cỡ 9 inch hoặc chổi quét phủ đều lớp PU đầu tiên theo một hướng, đảm bảo không bỏ sót vùng nào. Wet film thickness lớp 1: 0.3–0.5mm (đo bằng wet film gauge). Sau khi thi công lớp 1 xong, chờ đủ thời gian khô giữa các lớp (inter-coat time): 4–8h với PU 2K, 8–12h với PU 1K ở 25°C.

Bước 5 — Gia cường tại chi tiết và thi công lớp PU thứ 2–3

Trong khi lớp 1 còn ướt hoặc còn tacky: đặt băng gia cường polyester (reinforcing fabric) tại toàn bộ các góc sàn-tường, xung quanh ống thoát, xuyên ống kỹ thuật và mạch co giãn. Nhúng băng vào lớp PU tươi bằng cọ chuyên dụng, đảm bảo băng ngấm đều PU và không có bọt khí bên dưới. Băng gia cường tăng gấp đôi độ dày màng tại các chi tiết quan trọng.

Sau khi lớp 1 đủ khô, thi công lớp 2 theo hướng vuông góc với lớp 1 để đảm bảo phủ đều. Wet film thickness lớp 2: 0.3–0.5mm. Chờ đủ inter-coat time rồi thi công lớp 3. Tổng DFT sau 3 lớp phải đạt ≥1.5mm (đo sau khi đóng rắn hoàn toàn bằng đồng hồ đo DFT). Nếu DFT chưa đạt, bổ sung lớp thứ 4.

Bước 6 — Kiểm tra chất lượng và flood test

Sau khi lớp PU cuối cùng đóng rắn hoàn toàn (24–48h), tiến hành kiểm tra bằng mắt toàn bộ bề mặt: không có bọt khí, không có vùng thiếu màng, không có vết nứt. Đo DFT ≥5 điểm ngẫu nhiên trên mỗi 10m² diện tích theo ASTM D4138.

Flood test (thử ngập nước): đổ nước 25–50mm lên toàn bộ bề mặt đã chống thấm, giữ 24–48h theo ASTM D5957. Kiểm tra phía dưới (trần nhà tầng dưới, vách bể) xem có vết ẩm hay không. Nếu flood test đạt, tiến hành thi công lớp hoàn thiện phía trên (gạch lát, vữa bảo vệ, sơn UV). Nếu thấm, đánh dấu vị trí, sửa chữa và thử lại.

Bảng thông số thi công PU theo vị trí

Vị trí Số lớp DFT tối thiểu Gia cường Kiểm tra
Sàn vệ sinh 3 lớp ≥1.0mm Góc, ống thoát Flood test 24h
Mái bê tông bằng 3–4 lớp ≥1.5mm Chân tường, ống thoát mái Flood test 48h
Bể nước sinh hoạt 3 lớp ≥1.5mm Toàn bộ góc, ống Flood test 48h, không mùi
Ban công, sân thượng 3 lớp ≥1.5mm Chân tường, mạch co giãn Flood test 24h

Lỗi thi công thường gặp và cách tránh

  • Màng bong sau vài tháng: nguyên nhân thường do nền ẩm hoặc bỏ bước primer; khắc phục bằng kiểm tra độ ẩm và không bỏ primer
  • Bọt khí trong màng: do thi công trên nền nóng (>40°C) hoặc lăn quá nhanh; thi công buổi sáng sớm, lăn chậm và đều
  • DFT không đủ: do pha loãng PU bằng dung môi không đúng tỷ lệ; không pha thêm dung môi nếu không được nhà sản xuất cho phép
  • Lớp PU 2K không đóng rắn đều: do trộn không đủ thời gian hoặc tỷ lệ sai; trộn đủ 3–5 phút với máy khuấy, cân đúng tỷ lệ A:B