Chống thấm Cementious là gì?
Chống thấm Cementious (xi măng đàn hồi polymer) là hệ vật liệu hai thành phần gồm bột xi măng Portland, polymer tổng hợp và cốt liệu thạch anh mịn. Khi trộn với nước hoặc thành phần lỏng đi kèm, hỗn hợp tạo thành lớp phủ đàn hồi, bít kín lỗ mao quản và vi vết nứt trên bề mặt bê tông hoặc xây gạch. Đây là vật liệu chống thấm phổ biến nhất cho các hạng mục tiếp xúc trực tiếp với nước như bể chứa, sàn vệ sinh và tầng hầm.
Thành phần và cơ chế hoạt động
Sản phẩm thường được đóng gói hai thành phần: thành phần A là bột xi măng Portland trộn cốt liệu thạch anh và phụ gia; thành phần B là nhũ tương polymer acrylic hoặc SBR dạng lỏng. Khi trộn hai thành phần, polymer phân tán vào mạng lưới xi măng thủy hóa, tạo màng polymer liên tục trong các lỗ rỗng mao quản. Kết quả là lớp phủ vừa có độ cứng của xi măng, vừa có độ đàn hồi từ polymer, chịu được biến dạng nhỏ của kết cấu mà không bị nứt.
Khả năng chịu áp nước ngược (âm áp) là đặc điểm nổi bật: lớp Cementious bám trực tiếp vào nền bê tông, nước áp từ phía ngoài vào không thể bóc tách lớp phủ như với màng dán. Điều này cho phép thi công từ phía trong khi áp lực nước đến từ phía ngoài kết cấu.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ dày thi công (DFT) | ≥2mm (2 lớp) | Mỗi lớp ~1mm, vuông góc nhau |
| Tỷ lệ trộn | Theo tỷ lệ nhà sản xuất | Thường A:B = 1:0.3–0.4 theo trọng lượng |
| Thời gian open time | 30–60 phút ở 25°C | Trộn lượng vừa đủ thi công trong 30 phút |
| Thời gian đóng rắn lớp 1 | 4–6 giờ trước khi phủ lớp 2 | Kiểm tra bề mặt không dính tay |
| Thời gian đủ cường độ | 28 ngày | Theo chu kỳ thủy hóa xi măng |
| Độ bám dính kéo | ≥1.0 MPa | Thử theo TCVN 3121 |
| Khả năng chịu áp nước | ≥0.3–0.5 MPa | Tùy sản phẩm, kiểm tra TCVN 7958 |
| Độ giãn dài | 50–150% | Tùy hàm lượng polymer |
Phân loại Cementious
Loại I (đàn hồi cao — Flexible): hàm lượng polymer cao ≥30%, độ giãn dài 100–150%, phù hợp sàn WC, bể nước có rung động nhẹ. Loại II (cứng — Rigid): hàm lượng polymer thấp, cường độ nén cao hơn, dùng cho tầng hầm chịu áp lực đất. Sự khác biệt chính nằm ở tỷ lệ polymer/xi măng và loại polymer sử dụng (acrylic, SBR, EVA).
Phân biệt với vật liệu chống thấm khác
Cementious khác màng bitumen ở chỗ không cần đèn khò, bám dính hóa học với nền bê tông thay vì bám dính cơ học. Khác sơn PU ở chỗ độ giãn dài thấp hơn nhưng chịu mài mòn tốt hơn và có thể làm nền để đổ bê tông bảo vệ trực tiếp. Khác Crystalline ở chỗ đây là lớp phủ bề mặt, không thẩm thấu vào trong cấu trúc bê tông.
Tiêu chuẩn áp dụng
Việt Nam áp dụng TCVN 7958:2008 cho bể chứa nước uống và sinh hoạt (yêu cầu không độc hại, không mùi). TCVN 4447:2012 áp dụng cho tầng hầm và công tác chống thấm ngầm. Kiểm tra chất lượng thực địa bằng flood test: giữ nước 24–48 giờ, quan sát mặt dưới hoặc mặt đối diện không xuất hiện vết ẩm.
Lưu ý quan trọng khi lựa chọn
Không phải mọi sản phẩm mang tên “Cementious” đều có hàm lượng polymer đủ để gọi là đàn hồi. Kiểm tra thông số kỹ thuật: nếu độ giãn dài <50% và không có thành phần B lỏng, sản phẩm thực chất là vữa chống thấm cứng, không phải xi măng đàn hồi. Với công trình có rung động (máy móc, giao thông) hoặc biến dạng nhiệt lớn, ưu tiên loại Flexible có độ giãn dài ≥100%.
Giá tham khảo 2024
Sản phẩm Cementious 2 thành phần gói 25kg dao động 350.000–600.000 đồng/gói (tham khảo thị trường 2024). Định mức thi công 2 lớp ≥2mm khoảng 2–3 kg/m², chi phí vật liệu khoảng 28.000–72.000 đồng/m² tùy sản phẩm. Giá trên mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và địa điểm mua hàng.