Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công sơn chống rỉ: Chuẩn bị bề mặt Sa2.5, sơn lót và sơn phủ đúng kỹ thuật

Thi công sơn chống rỉ đúng kỹ thuật gồm 4 bước: làm sạch bề mặt Sa2.5, kiểm tra độ ẩm, thi công sơn lót chống rỉ và sơn phủ bảo vệ. Chuẩn bị bề mặt quyết định 70% chất lượng màng sơn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Quy trình thi công sơn chống rỉ

Thi công sơn chống rỉ đúng kỹ thuật phải tuân theo quy trình 4 bước: làm sạch bề mặt đạt chuẩn Sa 2.5, kiểm tra điều kiện môi trường, thi công sơn lót chống rỉ, và sơn phủ bảo vệ. Bỏ qua bất kỳ bước nào sẽ làm giảm đáng kể tuổi thọ màng sơn.

Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt

Chuẩn bị bề mặt là bước quan trọng nhất, chiếm 70% chất lượng màng sơn. Tiêu chuẩn làm sạch theo ISO 8501-1:

  • St2 (đánh nhám tay/máy): loại bỏ gỉ rời, vẩy hàn, sơn bong; đạt màu xám kim loại; phù hợp môi trường C2.
  • St3 (đánh nhám máy kỹ): bề mặt sáng kim loại hơn St2; phù hợp môi trường C3.
  • Sa 2.5 (phun cát/phun bi): loại bỏ >95% gỉ, vẩy cán, tạp chất; bề mặt sáng đồng đều; yêu cầu bắt buộc cho môi trường C4–C5, sơn zinc-rich và epoxy.
  • Sa 3 (phun cát trắng): bề mặt trắng sáng kim loại 100%; dùng cho bồn chứa hóa chất và tàu biển cấp cao.

Sau phun cát, kiểm tra độ nhám bề mặt bằng Testex tape: Rz 40–70 µm cho sơn epoxy và PU; Rz 60–100 µm cho sơn zinc-rich. Thổi bụi sạch, kiểm tra dầu mỡ bằng test nước (water break test) trước khi sơn.

Bước 2 — Kiểm tra điều kiện thi công

Các điều kiện bắt buộc kiểm tra trước khi thi công:

  • Nhiệt độ không khí: 10–35°C (lý tưởng 15–25°C).
  • Độ ẩm tương đối: <85% RH (đo bằng đồng hồ đo ẩm).
  • Nhiệt độ bề mặt thép: ≥3°C trên điểm sương (dew point); đo bằng súng nhiệt laser.
  • Bề mặt phải khô ráo, không đóng sương.
  • Không thi công khi mưa, sương mù hoặc gió mạnh >5 m/s (sơn phun).

Bước 3 — Thi công sơn lót chống rỉ

Thi công trong vòng 4 giờ sau khi phun cát (trước khi bề mặt bị tái oxi hóa). Pha loãng sơn theo chỉ dẫn nhà sản xuất (thường <10% dung môi chỉ định).

Phương pháp thi công: Sơn phun không khí (air spray) hoặc phun áp lực cao (airless spray) cho năng suất cao và độ đồng đều tốt. Sơn lăn và cọ dùng cho vùng góc cạnh, mối hàn (stripe coat) trước khi phun toàn diện.

Stripe coat (sơn viền): Dùng cọ quét 1 lớp mỏng trước cho tất cả mép cạnh, mối hàn, bu lông vì các vùng này thường thiếu DFT khi phun. Thực hiện stripe coat trước lớp sơn phun 1, và lại một lần nữa giữa lớp 1 và lớp 2.

DFT lớp lót: 50–75 µm/lớp; kiểm tra bằng máy đo DFT từ tính sau khi khô cứng (hard dry). Nếu DFT thiếu, bổ sung lớp lót thứ hai trước khi tiếp tục.

Bước 4 — Thi công sơn phủ bảo vệ

Sơn phủ (topcoat) thi công sau khi sơn lót đạt thời gian recoat tối thiểu (thường 4–8h gốc nước, 16–24h gốc dầu và epoxy 2 thành phần). Kiểm tra kỹ thời gian recoat tối đa — sơn epoxy cần sơn phủ trước khi bề mặt bị “over-cure” (mất bám dính).

DFT sơn phủ: epoxy mid-coat 80–120 µm; polyurethane topcoat 40–60 µm. Tổng hệ thống DFT theo môi trường ứng dụng (xem ISO 12944).

Bảng thông số thi công theo loại sơn

Loại sơn Chuẩn bị bề mặt DFT/lớp Touch dry Recoat Dung môi pha loãng
Oxide đỏ alkyd St2–St3 40–50 µm 1–2 h 16–24 h White spirit ≤5%
Zinc phosphate epoxy Sa 2.5 50–75 µm 2–4 h 8–16 h Dung môi epoxy ≤5%
Zinc-rich epoxy Sa 2.5 50–75 µm 30 min 4–8 h Dung môi epoxy ≤5%
Epoxy mid-coat Trên primer 80–120 µm 2–4 h 6–24 h Xylene ≤5%
PU topcoat Trên epoxy 40–60 µm 1–2 h 4–8 h PU thinner ≤5%

Kiểm tra nghiệm thu màng sơn

Sau khi hoàn thiện toàn bộ hệ sơn, tiến hành kiểm tra: (1) DFT tổng — đo ngẫu nhiên ≥5 điểm/10 m², (2) Bám dính — cross-cut test ASTM D3359 hoặc pull-off test ASTM D4541 (≥3 MPa là đạt), (3) Ngoại quan — không có bong bóng, chảy sơn, lỗ kim (pinholes), vùng hở kim loại.

Lập hồ sơ thi công ghi rõ: điều kiện môi trường, DFT từng lớp, lô sản phẩm, ngày thi công. Hồ sơ là cơ sở xử lý bảo hành và lập kế hoạch bảo trì định kỳ.