Cách thi công sơn ngoại thất đúng kỹ thuật
Thi công sơn ngoại thất đúng kỹ thuật quyết định 60–70% tuổi thọ màng sơn — quan trọng hơn cả chất lượng sơn. Quy trình chuẩn gồm 5 bước không được bỏ qua bước nào.
Điều kiện thi công
Nhiệt độ không khí và bề mặt: 10–35°C. Độ ẩm tương đối không khí: <85%. Không thi công khi có mưa, sương mù hoặc dự báo mưa trong 4 giờ tiếp theo. Không sơn trực tiếp dưới nắng gắt trưa — bề mặt nóng làm dung môi bay hơi quá nhanh, gây lỗ kim, nứt màng. Thời gian lý tưởng: sáng sớm 6–10 giờ hoặc chiều mát 15–18 giờ.
Bước 1 — Kiểm tra và làm sạch bề mặt
Xịt rửa bề mặt bằng vòi áp lực 80–120 bar để loại bụi, bẩn, rêu bám lỏng. Sau khi khô, kiểm tra bề mặt: gõ tường nghe âm “bộp” (tường rỗng), ấn tay kiểm tra vữa bong, dùng băng keo thử độ bám của lớp sơn cũ (cross-cut test). Loại bỏ toàn bộ vật liệu bám dính kém bằng cạo hoặc chổi sắt.
Tường mới đổ bê tông cần đợi tối thiểu 28 ngày (độ ẩm bê tông 8%.
Bước 2 — Xử lý nấm mốc và vết nứt
Nấm mốc: quét dung dịch diệt nấm (sodium hypochlorite 5–10% pha 1:3 với nước), để 20–30 phút, chà sạch và rửa lại. Phơi khô hoàn toàn 24 giờ trước khi sơn. Không sơn đè lên nấm mốc — biocide trong sơn không đủ diệt nấm đang sống.
Vết nứt: phân loại trước khi xử lý. Vết nứt tĩnh ≤1 mm: dùng bột trét ngoại thất hoặc silicon neutral. Vết nứt động 1–5 mm (co giãn theo mùa): dùng sealant polyurethane hoặc silicone, không dùng bột trét cứng sẽ nứt lại. Vết nứt >5 mm: cần đánh giá kết cấu trước khi sơn.
Bước 3 — Thi công sơn lót
Sơn lót ngoại thất (alkali-resistant primer) dùng cọ lăn mịn hoặc cọ quét. Pha loãng 5–10% với nước (theo hướng dẫn). DFT lớp lót 20–25 µm. Chờ khô hoàn toàn 2–4 giờ (gốc nước) trước khi sơn phủ. Sơn lót bịt lỗ rỗng, trung hòa kiềm và tạo nền liên kết cho sơn phủ. Bỏ qua lớp lót sẽ làm sơn phủ phồng rộp hoặc bong tróc sớm do kiềm phá hủy nhựa acrylic.
Bước 4 — Sơn phủ lớp 1
Pha loãng 0–5% (không pha quá 10%) hoặc không pha theo hướng dẫn nhà sản xuất. Dùng roller lông ngắn (3–7 mm nap) cho bề mặt phẳng, roller lông dài (12–18 mm nap) cho bề mặt nhám. Đổ sơn vào khay, lăn chữ M hoặc chữ W rồi san đều. DFT mục tiêu mỗi lớp phủ: 40–50 µm. Kiểm tra DFT bằng wet film comb ngay sau thi công.
Thời gian tái thi công (recoat time): gốc nước 2–4 giờ, gốc dầu 16–24 giờ. Không thi công lớp 2 khi lớp 1 chưa khô tay hoàn toàn — gây mờ màng, bong bọng.
Bước 5 — Sơn phủ lớp 2
Lặp lại quy trình lớp 1. Tổng DFT 2 lớp phủ: 80–100 µm (chưa kể lớp lót). Sau khi hoàn tất, chờ 24–48 giờ trước khi tiếp xúc nước mưa — màng sơn cần thời gian đóng rắn hoàn toàn (full cure). Cường độ cơ học đạt đỉnh sau 7 ngày.
Lượng sơn ước tính
| Hạng mục | Độ phủ lý thuyết | Hiệu suất thực tế | 2 lớp (m²/5L) |
|---|---|---|---|
| Sơn lót ngoại thất | 10–12 m²/L | 8–10 m²/L | 20–25 m² |
| Sơn phủ ngoại thất | 8–10 m²/L | 6–8 m²/L | 15–20 m² |
| Sơn elastomeric | 6–8 m²/L | 5–6 m²/L | 12–15 m² |
Lỗi thi công thường gặp và cách tránh
Sơn quá loãng: DFT thấp, màng mỏng, phai màu sớm — không pha quá 10%. Thi công khi trời ẩm: bọng nước trong màng, bong tróc — kiểm tra độ ẩm bề mặt trước khi sơn. Không sơn lót: kiềm phá màng phủ trong 1–2 năm. Bỏ lớp 2: DFT không đủ, độ bền giảm 40–50%. Sơn lúc nắng gắt: màng khô không đều, bong bọng nhiệt — thi công sáng sớm hoặc chiều mát.