Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính dán phim là gì? Phim polyester PSA, solar control TSER 30-70% và bảo vệ an toàn

Kính dán phim là kính thông thường được dán thêm một hoặc nhiều lớp phim polyester có lớp keo PSA lên bề mặt, nhằm cải thiện kiểm soát năng lượng mặt trời, an toàn khi vỡ và bảo vệ UV mà không cần thay kính.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính dán phim là gì? Phim polyester PSA, solar control TSER 30-70% và an toàn

Kính dán phim là kính xây dựng được gắn thêm một hoặc nhiều lớp phim chức năng bằng polyester lên bề mặt, sử dụng lớp keo PSA (Pressure Sensitive Adhesive) trong suốt để liên kết. Khác với kính Low-E hay kính hộp IGU là giải pháp sản xuất sẵn tại nhà máy, kính dán phim là giải pháp nâng cấp tại chỗ — phim được dán lên kính đã lắp đặt hoặc kính mới trước khi lắp, không cần thay toàn bộ hệ thống. Đây là lý do phim kính được ưa chuộng trong các dự án cải tạo công trình cũ.

1. Cấu tạo phim kính

Phim kính hiện đại gồm nhiều lớp mỏng ghép lại:

  • Lớp nền polyester (PET): dày 25–100 micron (µm), là khung cơ học của phim. Polyester (polyethylene terephthalate) có độ bền cơ học cao, ổn định nhiệt và hầu như không co ngót theo thời gian.
  • Lớp phủ chức năng: được phủ (coating) hoặc sputtered lên bề mặt polyester. Tuỳ chức năng có thể là: màng kim loại mỏng (aluminium, silver, titanium) cho solar control; lớp hấp thụ UV cho bảo vệ UV; lớp nhuộm màu polyester cho trang trí.
  • Lớp keo PSA (Pressure Sensitive Adhesive): dày 25–50 µm, trong suốt, gắn phim lên bề mặt kính khi ép bằng tay. PSA có độ dính tốt trên thuỷ tinh nhưng có thể tháo ra nếu làm ướt bằng dung dịch xà phòng loãng — giúp chỉnh vị trí khi thi công.
  • Lớp bảo vệ hard-coat: phủ ngoài cùng phim, chống trầy xước trong quá trình sử dụng. Một số phim cao cấp có thêm lớp chống phản xạ (anti-reflection).
  • Tấm liner bảo vệ: lớp giấy silicon mỏng bảo vệ PSA trước khi thi công, được bóc ra ngay trước khi dán.

2. Chỉ số kỹ thuật quan trọng

TSER — Total Solar Energy Rejected

TSER (%) là tỉ lệ phần trăm tổng năng lượng mặt trời bị phim ngăn chặn không cho vào trong nhà, tính cả bức xạ trực tiếp bị phản chiếu và bức xạ hấp thụ rồi bức xạ lại ra ngoài. Phim solar control đạt TSER 30–70%: phim nhạt màu TSER ~30–40%, phim tối màu hoặc phim ceramic cao cấp TSER ~55–70%. TSER càng cao thì tiết kiệm điện lạnh càng nhiều nhưng phim thường tối hơn, giảm ánh sáng tự nhiên.

VLT — Visible Light Transmission

VLT (%) là tỉ lệ ánh sáng nhìn thấy đi qua phim. Phim solar đậm VLT có thể chỉ 10–20%; phim nhạt màu VLT 50–70%; phim trong suốt gần như không màu VLT >80%. Lựa chọn TSER và VLT cần cân bằng giữa tiết kiệm năng lượng và ánh sáng ban ngày.

UV Rejection

Hầu hết phim kính chặn 99% tia UV (ultraviolet) bất kể màu sắc hay cấp TSER. UV là tác nhân chính gây phai màu nội thất, hỏng vải và gây hại da khi tiếp xúc dài hạn. Đây là tính năng mặc định của phim polyester không phụ thuộc vào loại phim.

Lớp keo PSA và tuổi thọ

Keo PSA chất lượng cao ổn định trong điều kiện nhiệt độ -20°C đến +90°C, không vàng ố, không bong theo thời gian. Tuổi thọ phim kính được hãng sản xuất bảo hành thường 10–15 năm; phim chất lượng trung bình trong thị trường phổ thông 5–8 năm. Dấu hiệu phim hết tuổi thọ: bong mép, bọt khí, đổi màu vàng ố hoặc mờ trắng ở góc tấm kính.

3. Phân biệt phim kính với kính Low-E

Phim kính và kính Low-E đều có chức năng kiểm soát năng lượng mặt trời, nhưng khác nhau căn bản:

  • Phim kính: dán sau khi lắp; dễ thay thế; chi phí thấp hơn; TSER 30–70%; không cải thiện U-value đáng kể; tuổi thọ 10–15 năm
  • Kính Low-E: lớp phủ trong nhà máy không thể thêm vào sau; U-value thấp hơn nhiều (1,1–1,4 W/m²K khi kết hợp IGU); tiết kiệm năng lượng toàn diện cả mùa hè lẫn mùa đông; không thay được sau khi lắp; chi phí cao hơn ban đầu nhưng dài hạn hơn

Với công trình mới, kính Low-E IGU là lựa chọn tối ưu. Với công trình cũ đã lắp kính thông thường, phim solar control là giải pháp kinh tế để cải thiện hiệu quả năng lượng.

4. Các tiêu chuẩn liên quan

  • ANSI/IWFA IS-01: tiêu chuẩn thử nghiệm và hiệu suất phim kính của Mỹ
  • EN ISO 9050: phương pháp đo tính chất quang học của kính (dùng để đánh giá VLT, SHGC)
  • EN 12600: thử nghiệm va đập con lắc — phim safety cần đáp ứng yêu cầu này
  • ASHRAE 90.1: tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng tòa nhà có quy định SHGC tối đa

5. Đặc tính cơ học của phim

Lớp polyester trong phim kính có modul đàn hồi cao (~4 GPa), tạo nên “net” giữ các mảnh kính vỡ không bắn tung toé — đây là cơ sở của phim an toàn (safety film). Phim độ dày lớn (≥100 µm) kết hợp keo PSA mạnh có thể giữ mảnh kính vỡ dính lại gần như nguyên vẹn. Tuy nhiên, phim kính không tương đương kính laminé về mức độ an toàn — kính laminé dùng PVB hoặc EVA độ dày lớn hơn nhiều và liên kết chắc hơn.

Tóm tắt

  • Phim kính = polyester + lớp phủ chức năng + keo PSA + hard-coat
  • TSER 30–70%: tỉ lệ năng lượng mặt trời bị chặn — chỉ số năng lượng quan trọng nhất
  • UV rejection ≥99%: tính năng mặc định của gần như tất cả phim kính
  • Tuổi thọ: 10–15 năm với phim chất lượng cao; 5–8 năm phim phổ thông
  • Dán sau khi lắp: giải pháp cải tạo công trình cũ hiệu quả, không cần thay kính