Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Ứng dụng sàn kính trong công trình: Cầu thang, ban công treo và sàn thương mại cao cấp

Sàn kính được lắp đặt tại cầu thang trong suốt, ban công treo kính, sàn trưng bày thương mại cao cấp, cầu kính ngoài trời và sàn bể cá. Mỗi vị trí có yêu cầu riêng về độ dày kính, cấu hình laminé, tải trọng và bề mặt chống trơn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Các vị trí lắp đặt sàn kính phổ biến

Sàn kính lắp đặt tại các vị trí kiến trúc đặc biệt cần tính trong suốt theo chiều đứng hoặc yêu cầu tạo hiệu ứng thị giác cao cấp. Mỗi vị trí có đặc thù tải trọng, điều kiện tiếp xúc và yêu cầu an toàn riêng biệt — không dùng một tiêu chuẩn cấu hình kính cho tất cả vị trí.

1. Bậc thang kính (glass stair treads)

Bậc thang kính là ứng dụng phổ biến nhất của sàn kính trong dự án dân dụng và thương mại cao cấp. Mỗi bậc là tấm kính laminé 3 lớp 8+8+8 hoặc 10+10+10 PVB, lắp vào bộ khung thép hoặc kẹp inox hai đầu. Bề mặt bắt buộc có chống trơn: ceramic fritting dots hoặc acid-etched toàn bộ bề mặt.

  • Kích thước bậc thang: chiều rộng bậc 900–1200mm; chiều sâu bậc 250–300mm
  • Cấu hình kính phổ biến: 8+8+8 PVB clear tempered laminé hoặc 10+10 SGP
  • Liên kết kính vào khung: kẹp inox hai đầu hoặc đặt vào rãnh thép; không khoan xuyên bậc
  • Tải trọng thiết kế: 3.0 kN/m² phân bố + 2.0 kN điểm tập trung trên 50×50mm
  • Phòng chống đọng nước mưa (cầu thang ngoài trời): bậc có lỗ thoát nước hoặc nghiêng ≥2°

2. Ban công treo kính (glass cantilevered balcony)

Ban công treo kính dạng kính laminé không có tường bao phía dưới — nhìn từ bên ngoài như tấm kính lơ lửng gắn vào mặt dựng tòa nhà. Yêu cầu kết cấu cao nhất trong các ứng dụng sàn kính vì chịu moment uốn lớn tại điểm ngàm. Cấu hình tối thiểu: kính cường lực laminé 3 lớp 12+12+12 SGP, tổng dày ~38mm. Bắt buộc có tính toán kết cấu chuyên nghiệp.

  • Nhịp tối đa khuyến cáo: 1.5m từ điểm ngàm (cantilever)
  • Liên kết ngàm: steel bracket gắn vào sàn bê tông qua đầu neo hóa học hoặc cơ học
  • Tải trọng thiết kế: 5.0 kN/m² (sàn tụ tập) + lan can chịu lực ngang 1.5 kN/m
  • Bề mặt chống trơn đặc biệt quan trọng vì ban công tiếp xúc mưa

3. Sàn trưng bày thương mại cao cấp

Trung tâm thương mại dùng sàn kính tại lối đi trên tầng lửng nhìn xuống tầng trệt, hoặc khu vực trưng bày hàng cao cấp. Cấu hình phổ biến: 8+8+8 PVB dày 25.5mm, khung thép ẩn trong sàn bê tông. Khoảng nhịp điển hình 600–1000mm; sàn kính ghép nhiều tấm thành mảng lớn, khe giữa các tấm 5–8mm trám silicon.

  • Hoạt tải thiết kế: 5.0 kN/m² cho không gian thương mại tụ tập
  • Tải trọng bánh xe đẩy hàng: kiểm tra tải trọng bánh 1.0–3.0 kN/bánh
  • Gioăng cạnh kính: silicone trong suốt hoặc không màu giữ thẩm mỹ sàn liền phẳng
  • Bảo trì: lau sàn bằng dung dịch không axit; không dùng cây lau có đầu kim loại cứng

4. Cầu kính ngoài trời (glass bridge/walkway)

Cầu kính ngoài trời tại resort, khu du lịch sinh thái và tòa nhà cao tầng nổi tiếng. Điều kiện khắc nghiệt nhất: gió ngang lớn, mưa tạt, tải trọng người tập trung, biên độ nhiệt độ cao. Yêu cầu: kính cường lực laminé SGP (SentryGlas) ≥3 lớp 10mm; hệ số an toàn kết cấu tăng 1.5–2 lần so với trong nhà; chứng nhận kiểm tra tải trọng theo tiêu chuẩn quốc tế.

  • Cấu hình điển hình: 10+1.52SGP+10+1.52SGP+10 tempered (tổng ~32mm)
  • Bề mặt chống trơn: R11 (DIN 51130) vì tiếp xúc mưa thường xuyên
  • Hệ thống lan can: kính cường lực 15mm + tay vịn inox hoặc nhôm
  • Kiểm tra tải trọng cầu trước nghiệm thu: tải thử 5.0 kN/m² trong 24 giờ

5. Sàn bể cá và hồ cá kính (aquarium floor)

Sàn kính bên trên bể cá hoặc hồ cá trang trí cho phép nhìn xuyên từ trên xuống. Nước bổ sung tải trọng thủy tĩnh — 1m độ sâu nước tạo áp suất 10 kN/m² tại đáy. Kính phải chịu cả tải trọng người và tải trọng thủy tĩnh đồng thời. Cấu hình tối thiểu: laminé 3 lớp cường lực, kiểm tra kỹ nhịp và tải trọng. Keo silicon tiếp xúc nước dùng loại aquarium-safe không độc cho cá.

Bảng tổng hợp yêu cầu theo vị trí lắp đặt

Vị trí Cấu hình kính Hoạt tải thiết kế Chống trơn Lưu ý đặc biệt
Bậc thang trong nhà 8+8+8 PVB 3.0 kN/m² Fritting dots Kẹp hai đầu không khoan
Bậc thang ngoài trời 10+10+10 PVB 3.0 kN/m² + gió R11 acid-etched Lỗ thoát nước mưa
Ban công treo 12+12+12 SGP 5.0 kN/m² R11 Tính toán kết cấu bắt buộc
Sàn thương mại 8+8+8 PVB 5.0 kN/m² Fritting dots Tải bánh xe đẩy
Cầu kính ngoài trời 10+SGP+10+SGP+10 5.0 kN/m² R11 ceramic Kiểm tải 24 giờ
Sàn trên bể cá ≥3 lớp cường lực laminé Người + thủy tĩnh Fritting Keo aquarium-safe