Sàn kính là gì?
Sàn kính là tấm sàn làm từ kính laminé nhiều lớp lắp vào hệ khung thép hoặc nhôm, cho phép nhìn xuyên qua sàn theo chiều đứng. Không dùng kính cường lực đơn hoặc kính laminé 2 lớp cho sàn đi bộ — bắt buộc dùng laminé tối thiểu 3 lớp kính (tổng độ dày ≥19mm) để nếu một lớp vỡ, hai lớp còn lại vẫn giữ tải trọng và không sụp. Sàn kính phổ biến trong trung tâm thương mại, khách sạn cao cấp, bảo tàng và cầu thang kiến trúc đặc biệt.
Yêu cầu kết cấu kính sàn
Cấu hình kính laminé ≥3 lớp
Cấu hình phổ biến nhất: 3 lớp kính cường lực 8mm dán màng PVB — ký hiệu 8+8+8 PVB (tổng 24mm + 2 lớp PVB 0.76mm). Lớp trên cùng tiếp xúc người đi nên bắt buộc xử lý bề mặt chống trơn. Lớp giữa là lớp dự phòng kết cấu — nếu lớp trên vỡ, lớp giữa giữ tải. Lớp dưới cùng là lớp cuối cùng, thường dùng kính thường để tiết kiệm chi phí khi không yêu cầu vỡ-an-toàn ba chiều.
- Cấu hình tối thiểu: 3 lớp kính, tổng dày ≥19mm, PVB ≥0.76mm/lớp ghép
- Cấu hình trung bình: 8+8+8 PVB (tổng ~25.5mm) — phổ biến nhất thị trường
- Cấu hình cao cấp: 10+10+10 SGP hoặc cường lực laminé, nhịp lớn hơn 1.5m
- Màng PVB: 0.76mm hoặc 1.52mm/lớp; SGP cứng hơn PVB 10 lần, phù hợp tải trọng lớn
Tính toán tải trọng
Sàn kính phải tính toán theo tải trọng thiết kế TCVN 2737, không ước tính theo cảm quan. Hoạt tải thông thường cho hành lang/cửa hàng: 3.0–5.0 kN/m² (300–500 kg/m²). Tải trọng tập trung điểm: 2.0 kN trên diện tích 50×50mm (tải gót giày nhọn). Độ võng tối đa dưới tải cho phép: L/200 (L là nhịp tính toán). Kỹ sư kết cấu phải ký kết quả tính toán trước khi thi công sàn kính.
Bề mặt chống trơn
Kính phẳng trơn bóng có hệ số ma sát khi ướt ≈0.2 — trơn nguy hiểm. Sàn kính yêu cầu hệ số ma sát ≥0.4 khi ướt (tiêu chuẩn DIN 51130 lớp R10 hoặc R11). Giải pháp chống trơn gồm: (1) bề mặt acid-etched (mờ bằng acid fluoride) kết hợp với pattern; (2) screen-print ceramic dots (chấm ceramic nung vào kính); (3) dán film anti-slip; (4) lát trên lớp vật liệu khác (nhưng mất tính trong suốt).
- Ceramic fritting (chấm in): nung tại 600°C cùng lúc tôi kính — bền lâu nhất, không tróc
- Acid-etched: bề mặt mờ đều, thẩm mỹ cao nhưng khó vệ sinh hơn bề mặt bóng
- Film anti-slip: dán sau lắp kính; tuổi thọ 5–8 năm, cần thay thế định kỳ
- Pattern ceramic tối thiểu: đường kính chấm 12mm, mật độ 25–50% diện tích
Hệ khung đỡ sàn kính
Khung thép hộp hoặc thép chữ I đỡ sàn kính; khoảng cách thanh đỡ tính theo nhịp kính và tải trọng thiết kế — thường 600–1200mm. Kính đặt lên gioăng EPDM cứng (Shore A 85–90) trên khung; setting block tại 4 góc. Khe hở cạnh kính trong rãnh khung tối thiểu 15mm. Tải trọng kính truyền về khung, khung truyền về kết cấu sàn chính — sàn kính không tự chịu lực kết cấu nhà.
Thông số kỹ thuật sàn kính tiêu chuẩn
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Cấu hình kính tối thiểu | Laminé 3 lớp (ví dụ 8+8+8 PVB), tổng ≥19mm |
| Loại kính từng lớp | Cường lực (tempered) hoặc heat-strengthened |
| Màng kết dính | PVB ≥0.76mm/lớp; SGP cho nhịp lớn |
| Tiêu chuẩn kính | EN 14449 (laminé) + EN 12150 (cường lực) |
| Hoạt tải thiết kế | ≥3.0 kN/m² theo TCVN 2737 |
| Độ võng cho phép | ≤L/200 (L = nhịp tính toán) |
| Bề mặt chống trơn | Hệ số ma sát ≥0.4 khi ướt (DIN 51130 R10) |
| Gioăng đỡ kính | EPDM Shore A 85–90 |
Phân biệt sàn kính với mái kính nằm ngang
Sàn kính và mái kính nằm ngang đều dùng kính laminé, nhưng yêu cầu khác nhau cơ bản: sàn kính chịu tải trọng người tập trung (gót giày, xe đẩy) và phải có bề mặt chống trơn. Mái kính nằm ngang chỉ chịu tải trọng phân bố (mưa, bảo trì thỉnh thoảng), không cần chống trơn nhưng cần chống thấm tốt hơn. Không được dùng hệ khung mái kính nằm ngang để làm sàn kính — tải trọng và kết cấu đỡ hoàn toàn khác.