Keo silicon kính là gì?
Keo silicon kính là hợp chất polydimethylsiloxane (PDMS) đóng rắn ở nhiệt độ phòng (Room Temperature Vulcanizing — RTV), được dùng để làm kín khe hở giữa kính và khung hoặc liên kết kính với kết cấu đỡ. Silicon kính có đặc tính đàn hồi vĩnh viễn, chịu UV, chịu nhiệt -50°C đến +200°C, và bám dính tốt trên thủy tinh, nhôm, thép không gỉ, bê tông.
1. Phân loại theo cơ chế đóng rắn
1.1 Acetoxy cure (axit acetic)
Acetoxy cure là loại phổ biến nhất, nhận biết bằng mùi giấm khi mới bơm. Thích hợp cho kính, gốm, gạch men, không dùng với kim loại dễ bị ăn mòn (nhôm anodised, thép mạ kẽm, đồng thau) vì axit acetic gây ăn mòn. Thời gian đóng bề mặt (skin time) 5–10 phút; đóng rắn hoàn toàn 24–48 giờ.
1.2 Neutral cure (trung tính)
Neutral cure đóng rắn theo cơ chế oxime, alkoxy hoặc amine — không sinh axit, phù hợp với mọi bề mặt kể cả kim loại và đá cẩm thạch. Đây là loại bắt buộc dùng với khung nhôm anodised và hệ SSG. Mùi nhẹ hơn acetoxy, giá thành cao hơn 20–40%.
1.3 High-modulus vs Low-modulus
High-modulus silicon có modulus đàn hồi cao, ít giãn nở hơn — dùng cho structural sealant cần chịu tải. Low-modulus silicon giãn nở nhiều hơn (movement accommodation ±50%) — phù hợp cho weatherproofing ở các khe có chuyển vị nhiệt lớn.
2. Phân loại theo ứng dụng
2.1 Silicon weatherproofing
Silicon weatherproofing dùng để làm kín khe hở ngoài trời, ngăn nước và gió thấm qua mối nối giữa kính và khung hoặc giữa các tấm kính. Không chịu tải kết cấu. Cần có backer rod (tấm foam polyethylene) bên dưới để kiểm soát chiều sâu mối silicon và cho phép chuyển vị hai chiều. Thiết diện tối thiểu: rộng 6mm, sâu 6mm; tỉ lệ rộng:sâu = 2:1 đến 1:1.
2.2 Silicon structural — EN 15434
Silicon structural (SSG — Structural Sealant Glazing) vừa làm kín vừa chịu tải trọng gió, tải trọng hút và trọng lượng kính trong hệ mặt dựng không có kẹp cơ học. Tiêu chuẩn EN 15434 quy định yêu cầu kỹ thuật: tensile adhesion ≥0.14 MPa, elongation ≥75%, temperature resistance -20 đến +90°C. Thiết diện structural được tính toán theo tải trọng — thường rộng 10–25mm, sâu 6–12mm. Bắt buộc dùng loại neutral cure, không có dung môi, hai thành phần hoặc một thành phần chứng nhận EN 15434.
2.3 Silicon IGU edge seal
Kính hộp IGU có hai lớp seal: primary seal bằng polyisobutylene (PIB) — ngăn khí Ar thoát ra, và secondary seal bằng silicon hoặc polysulfide — chịu lực và chống ẩm. Silicon IGU edge seal phải có độ thấm ẩm thấp (Water Vapor Transmission <1 g/m²/day) và không thể thay thế tại công trình khi đã hỏng.
2.4 Silicon dùng trong nhà (sanitary/neutral)
Silicon sanitary dùng trong phòng ướt, có thêm phụ gia kháng nấm mốc. Không dùng silicon sanitary cho ngoài trời mặt dựng vì chất kháng nấm mốc có thể giảm tuổi thọ UV. Silicon nhà bếp và phòng tắm thường là acetoxy hoặc neutral không cần structural.
3. Tuổi thọ và yếu tố ảnh hưởng
Silicon chất lượng cao (Sika, Dow, Wacker, Momentive) có tuổi thọ ngoài trời 20–25 năm theo điều kiện tiêu chuẩn (UV, nhiệt ẩm). Các yếu tố rút ngắn tuổi thọ: nhiệt độ bề mặt kính vượt 70°C thường xuyên (màu tối + không thông gió), dùng sai loại cure trên bề mặt không tương thích, chuyển vị khe vượt thiết kế, và không chuẩn bị bề mặt trước khi bơm.
4. Lưu ý kỹ thuật quan trọng
| Tình huống | Yêu cầu | Lý do |
|---|---|---|
| Khung nhôm anodised | Dùng neutral cure | Acetoxy ăn mòn lớp anodised |
| Mặt dựng SSG | Silicon EN 15434 neutral | Chịu tải kết cấu, yêu cầu adhesion test |
| Cạnh IGU (edge seal) | Không dùng silicon thông thường | Cần PIB primary + silicon/polysulfide secondary chuyên dụng |
| Đá cẩm thạch, đá hoa cương | Silicon neutral không dầu (non-staining) | Silicon có dầu thấm vào đá gây vết ố vĩnh viễn |
| Kính phim dán (applied film) | Kiểm tra tương thích trước | Một số dung môi trong silicon hòa tan lớp adhesive phim |
| Nhiệt độ thi công | 5°C đến 40°C | Ngoài khoảng này silicon đóng rắn không đều, bám dính kém |
5. So sánh silicon với các sealant khác
Polysulfide sealant có tính chống thấm khí cao hơn silicon, thường dùng làm secondary seal IGU, nhưng không đàn hồi tốt bằng silicon ở nhiệt độ thấp. Polyurethane sealant bám dính tốt trên bê tông, chi phí thấp hơn, nhưng chịu UV kém — cần phủ sơn bảo vệ nếu dùng ngoài trời. Silicon là lựa chọn tiêu chuẩn cho mặt dựng kính vì kết hợp đàn hồi, chịu UV và bám dính bền vững nhất trong 20–25 năm.