Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá kính hộp double glazing bao nhiêu? Bảng tham khảo IGU và Low-E 2024

Bảng giá kính hộp IGU tham khảo 2024: từ 600.000 đ/m² (IGU thường) đến 1.300.000 đ/m² (IGU Low-E). Phân tích chi phí lắp đặt và so sánh ROI tiết kiệm điện.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá kính hộp double glazing bao nhiêu? Bảng tham khảo IGU và Low-E 2024

Giá kính hộp IGU dao động từ 600.000 đồng/m² (IGU cơ bản 4/12air/4) đến 1.300.000 đồng/m² (IGU Low-E 6/16Ar/6) cho vật liệu kính, chưa bao gồm khung và thi công. Đây là giá tham khảo thị trường Việt Nam 2024 — giá thực tế biến động theo số lượng, xuất xứ và vùng địa lý.

Bảng giá kính hộp IGU tham khảo 2024

Loại IGU Cấu hình U-value Giá tham khảo (đ/m²) Phân khúc
IGU cơ bản / không khí 4/12air/4 ~2,8 550.000 – 700.000 Phổ thông
IGU cơ bản / khí Ar 4/12Ar/4 ~2,7 600.000 – 750.000 Phổ thông – trung cấp
IGU dày / khí Ar 6/12Ar/6 ~2,6 700.000 – 900.000 Trung cấp
IGU dày / khoang rộng Ar 6/16Ar/6 ~2,5 750.000 – 950.000 Trung cấp
IGU Low-E / khí Ar 4LE/12Ar/4 ~1,4 850.000 – 1.100.000 Cao cấp
IGU Low-E dày / Ar 6LE/16Ar/6 ~1,1 900.000 – 1.300.000 Cao cấp
IGU Low-E cường lực 6T/16Ar/6TLE ~1,1 1.100.000 – 1.500.000 Cao cấp – mặt dựng
IGU laminé cường lực Low-E 6+6TL/16Ar/6TLE ~1,2 1.800.000 – 2.500.000 Mặt dựng cao tầng
Triple IGU Low-E / Ar 4LE/12Ar/4/12Ar/4 ~0,8 1.500.000 – 2.200.000 Rất cao cấp / đặc biệt

*Giá tham khảo, chưa bao gồm khung nhôm, thi công và VAT. Cập nhật tháng 6/2024.

Chi phí khung nhôm và thi công

Hạng mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Khung nhôm cửa sổ thông thường 300.000 – 600.000 đ/m² Nhôm 6063-T5, sơn tĩnh điện
Khung nhôm thermal break 600.000 – 1.200.000 đ/m² Phá cầu nhiệt, cần thiết với Low-E
Thi công lắp kính cửa sổ 100.000 – 200.000 đ/m² Tầng thấp, có scaffold sẵn
Thi công mặt dựng cao tầng 300.000 – 700.000 đ/m² Cần crane, gondola, thợ chuyên
Sealant silicone cấu trúc 50.000 – 120.000 đ/m dài Bịt cạnh trong và ngoài

Chi phí trọn gói tham khảo theo loại công trình

Cửa sổ nhà ở (IGU 4/12Ar/4 + khung nhôm thường + thi công): 1.200.000–1.800.000 đ/m² trọn gói. So sánh: kính đơn cùng khung 400.000–700.000 đ/m².

Cửa sổ chung cư cao cấp (IGU Low-E + thermal break + thi công): 2.500.000–4.000.000 đ/m² trọn gói. Tiêu chuẩn dự án hạng A tại TP.HCM.

Mặt dựng văn phòng (IGU Low-E laminé cường lực + khung unitized + thi công): 5.000.000–9.000.000 đ/m² trọn gói. Dao động lớn tùy phức tạp hệ thống.

ROI và thời gian hoàn vốn

Chênh lệch chi phí ban đầu giữa cửa sổ kính đơn và cửa sổ IGU Low-E khoảng 1.500.000–2.500.000 đ/m². Tiết kiệm điện lạnh ước tính 30–50 kWh/m²/năm (điều hòa sử dụng 8h/ngày, 200 ngày/năm, hiệu suất COP=3). Với giá điện 2.500 đ/kWh, tiết kiệm 75.000–125.000 đ/m²/năm.

Thời gian hoàn vốn: 12–33 năm cho nhà ở (sử dụng ít). Với văn phòng điều hòa 10h/ngày, 250 ngày/năm: 5–12 năm hoàn vốn. Tòa nhà thương mại lớn với diện tích kính >1.000m² hoàn vốn trong 4–7 năm.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá IGU

Xuất xứ kính nền: Kính sản xuất trong nước (rẻ hơn 15–25%) vs. nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc châu Âu. Kính float nội địa chất lượng ổn định cho IGU tiêu chuẩn.

Xuất xứ lớp Low-E: Lớp phủ Low-E sputtered chất lượng cao từ các nhà sản xuất châu Âu (Guardian, AGC, Pilkington) đắt hơn 30–50% so với Low-E sản xuất tại châu Á. Cần yêu cầu chứng chỉ và thông số kỹ thuật cụ thể.

Quy mô đặt hàng: Đơn hàng dưới 50m² thường giá cao hơn 15–25% so với đơn hàng trên 500m². Dự án lớn (mặt dựng tòa nhà) thường đàm phán được giá tốt hơn 20–30%.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá IGU Low-E cao hơn nhiều so với IGU thường?
Lớp phủ Low-E (soft-coat sputtered) được phủ trong buồng chân không bằng công nghệ sputtering phức tạp. Chi phí thiết bị và nguyên vật liệu (bạc, oxide kim loại) cao hơn đáng kể. Hơn nữa, lớp Low-E soft-coat rất nhạy cảm cần xử lý đặc biệt trong quá trình sản xuất IGU.
Mua kính hộp trong nước hay nhập khẩu?
Kính hộp sản xuất trong nước (lắp ráp từ kính nền và phụ kiện) thường tiết kiệm 20–30% so với nhập khẩu nguyên panel. Chất lượng ổn định nếu nhà sản xuất có thiết bị autoclave đủ tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng sealant tốt. Nên yêu cầu kiểm tra mẫu và chứng chỉ sản phẩm.
IGU có bảo hành không?
Nhà sản xuất uy tín bảo hành IGU 5–10 năm chống seal failure (đọng sương bên trong). Bảo hành thường không bao gồm hư hỏng cơ học hoặc lắp đặt sai kỹ thuật. Cần đọc kỹ điều khoản bảo hành trước khi ký hợp đồng.
Có thể phân loại IGU theo giá để chọn cho từng phòng không?
Có. Phòng ngủ hướng Đông ít nắng: IGU thường 4/12Ar/4 là đủ. Phòng khách hướng Tây nhiều nắng: nên chọn IGU Low-E SHGC thấp. Phòng bếp và phòng tắm: IGU kính mờ. Cách tiếp cận theo vị trí và hướng kính tối ưu chi phí tổng thể.