Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính trắng và kính xanh khác nhau thế nào? Bảng so sánh 8 tiêu chí

Kính trắng và kính xanh khác nhau ở hàm lượng oxide sắt: kính xanh chứa Fe₂O₃ nhiều hơn làm giảm VLT xuống 65-75% và SHGC xuống 0,55-0,70, trong khi kính trắng có VLT 89-92% và SHGC 0,86 — chọn theo hướng mặt đứng và yêu cầu năng lượng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính trắng và kính xanh khác nhau thế nào?

Kính trắng và kính xanh khác nhau chủ yếu ở hàm lượng oxide sắt (Fe₂O₃) trong thành phần: kính xanh tự nhiên chứa nhiều Fe₂O₃ hơn, tạo màu xanh lục đặc trưng, giảm VLT và SHGC rõ rệt so với kính trắng. Đây là bài so sánh hai loại kính theo màu sắc nền — cả hai đều có thể gia công thành cường lực, laminé hay IGU.

Bảng so sánh 8 tiêu chí

Tiêu chí Kính trắng (Clear Float) Kính xanh (Green/Blue Tinted)
1. Thành phần tạo màu Fe₂O₃ thấp (<0,1%) — gần như không màu Fe₂O₃ cao (0,3–0,8%) tạo xanh lục; CoO (cobalt) tạo xanh lam đậm
2. Độ truyền sáng (VLT) 89–92% (6 mm) Xanh lục: 65–78%; Xanh lam: 55–70% (6 mm)
3. Hệ số thu nhiệt (SHGC) ≈ 0,86 — thu gần toàn bộ bức xạ Xanh lục: 0,55–0,70; Xanh lam: 0,50–0,65 — giảm nhiệt đáng kể
4. U-value W/(m²·K) ≈ 5,8 (kính đơn) ≈ 5,7–5,8 (kính đơn, tương đương kính trắng)
5. Thẩm mỹ và màu sắc Trong suốt, trung tính; nhìn cạnh hơi xanh nhẹ Màu xanh rõ ràng từ bên ngoài; tạo cảm giác sang trọng, hiện đại cho mặt dựng
6. Ứng dụng điển hình Cửa sổ nhà ở, tủ kính, vách nội thất, bán thành phẩm gia công Mặt dựng văn phòng, khách sạn; hướng Tây/Tây Nam cần giảm SHGC
7. Giá tham khảo (6 mm) 180.000–220.000 đ/m² 200.000–260.000 đ/m² (tăng 10–20% so với kính trắng cùng dày)
8. Tương thích gia công tiếp theo Đầy đủ: tôi, laminé, phủ Low-E, ghép IGU Đầy đủ tương tự; nhưng khi kết hợp Low-E VLT giảm nhiều hơn

Kính xanh là gì?

Kính xanh (tinted glass) là kính float được pha thêm oxide kim loại vào hỗn hợp nóng chảy để tạo màu trong suốt đồng đều toàn khối. Hai loại phổ biến nhất:

  • Kính xanh lục (green): Màu từ Fe₂O₃ và FeO tự nhiên khi tỷ lệ cao. Màu nhìn cạnh xanh đậm. SHGC 0,55–0,70 tuỳ độ dày và tỷ lệ sắt.
  • Kính xanh lam (blue): Thêm cobalt oxide (CoO) tạo màu lam đặc trưng. Thẩm mỹ sang trọng, phổ biến ở mặt dựng khách sạn và tòa nhà cao tầng.
  • Kính đồng/xám/nâu: Thêm selen, mangan hoặc lưu huỳnh. SHGC 0,45–0,65. Thẩm mỹ trung tính, dùng ở văn phòng muốn giảm chói.

Phân tích chi tiết từng tiêu chí

Độ truyền sáng (VLT)

Kính trắng cho phép 89–92% ánh sáng tự nhiên đi vào, tạo không gian sáng, thông thoáng — lý tưởng cho nhà ở muốn nhiều ánh sáng ban ngày. Kính xanh cắt giảm ánh sáng xuống 55–78%, phù hợp văn phòng muốn giảm chói cho màn hình máy tính nhưng vẫn cần chiếu sáng tự nhiên vừa đủ. Lưu ý: VLT quá thấp (<40%) có thể vi phạm yêu cầu chiếu sáng tự nhiên tối thiểu QCVN 09:2017.

Hệ số thu nhiệt mặt trời (SHGC)

SHGC là tiêu chí quan trọng nhất khi chọn kính cho khí hậu nóng. Kính trắng SHGC 0,86 — không đáp ứng yêu cầu QCVN 09:2017 (SHGC ≤ 0,4) nếu dùng đơn lẻ ở hướng Tây. Kính xanh lục 6 mm đạt SHGC ≈ 0,60–0,65 — cải thiện đáng kể nhưng vẫn chưa đủ cho mặt dựng công trình thương mại hướng Tây theo quy chuẩn. Để đạt SHGC ≤ 0,4 cần kết hợp với Low-E hoặc ghép IGU.

U-value (cách nhiệt)

Cả kính trắng và kính xanh đều có U-value gần bằng nhau khi ở cùng độ dày (≈ 5,7–5,8 W/m²K), vì màu sắc không ảnh hưởng đến dẫn nhiệt. Để giảm U-value cần ghép IGU hoặc dùng Low-E — không phụ thuộc vào màu kính nền.

Thẩm mỹ kiến trúc

Kính trắng tạo cảm giác nhẹ nhàng, thông thoáng, phù hợp phong cách tối giản và nhà ở hiện đại. Kính xanh lam hoặc xanh lục tạo hình ảnh chuyên nghiệp, hiện đại cho mặt dựng văn phòng và khách sạn — hầu hết các tòa nhà cao tầng thương mại tại Việt Nam dùng kính xanh màu. Lưu ý: kính xanh phản chiếu màu trời và môi trường xung quanh rõ hơn kính trắng, tạo hiệu ứng tương tác thị giác thú vị nhưng cũng có thể gây chói cho người đi đường nếu độ phản xạ bề mặt cao.

Chi phí

Kính xanh đắt hơn kính trắng khoảng 10–20% do nguyên liệu pha màu và quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, chênh lệch này nhỏ hơn nhiều so với chi phí nâng cấp từ kính đơn lên IGU Low-E (thêm 700.000–1.100.000 đ/m²). Khi so sánh tổng chi phí mặt dựng, màu kính không phải yếu tố quyết định giá.

Khi nào nên chọn kính trắng, khi nào nên chọn kính xanh?

Tình huống Kính trắng Kính xanh
Nhà ở, cần nhiều ánh sáng tự nhiên Phù hợp VLT thấp hơn, kém hơn
Hướng Bắc, ít nắng trực tiếp Phù hợp Không cần thiết
Hướng Tây, khí hậu nóng SHGC quá cao Tốt hơn, nhưng cần thêm Low-E
Mặt dựng văn phòng cao tầng Ít phổ biến Phổ biến, thẩm mỹ tốt hơn
Tủ kính, trưng bày sản phẩm Phù hợp (màu trung tính) Làm biến màu sản phẩm trưng bày
Kính extra-clear cần thiết Có phiên bản low-iron Không có phiên bản tương đương

Lưu ý khi kết hợp với Low-E và IGU

Kính xanh khi kết hợp với lớp phủ Low-E sẽ làm VLT giảm mạnh hơn so với kính trắng + Low-E. Ví dụ: kính trắng + Low-E soft-coat có VLT khoảng 60–70%, trong khi kính xanh lục + Low-E chỉ còn 40–55%. Nếu cần cả giảm SHGC lẫn giữ VLT ≥ 60%, nên ưu tiên kính trắng hoặc kính xám nhạt kết hợp Low-E selective thay vì kính xanh đậm + Low-E.

Câu hỏi thường gặp

Kính xanh có cách nhiệt tốt hơn kính trắng không?
Không. U-value của kính xanh và kính trắng cùng độ dày gần như bằng nhau. Màu sắc ảnh hưởng SHGC (nhiệt bức xạ mặt trời) nhưng không ảnh hưởng U-value (dẫn nhiệt đối lưu).
Kính xanh có thể làm thành cường lực không?
Được. Kính xanh tôi nhiệt giống kính trắng — màu sắc không ảnh hưởng đến quá trình tôi. Kính cường lực xanh có đầy đủ tính năng EN 12150 như cường lực trắng.
Nhìn từ bên trong qua kính xanh có bị lệch màu không?
Có. Kính xanh lục làm cảnh quan bên ngoài có màu xanh lục nhẹ khi nhìn qua. Kính xanh lam tạo tông màu lam nhẹ. Đây là đặc tính bình thường và không thể tránh khỏi.
Kính trắng nhìn cạnh có bị xanh không?
Có, kính float trắng thông thường nhìn cạnh vẫn có màu xanh lục nhẹ do Fe₂O₃ tự nhiên khoảng 0,1%. Chỉ kính low-iron (extra-clear) mới gần như không màu khi nhìn cạnh.