Tiêu chuẩn kính xây dựng gồm những gì?
Tiêu chuẩn kính xây dựng là hệ thống quy định kỹ thuật xác định thành phần vật liệu, phương pháp thử, dung sai kích thước, khuyết tật cho phép và yêu cầu hiệu năng của từng loại kính. Tại Việt Nam áp dụng song song tiêu chuẩn quốc gia TCVN, châu Âu EN và Mỹ ASTM tùy theo xuất xứ sản phẩm và yêu cầu dự án.
TCVN 7218:2002 — Kính tấm xây dựng
TCVN 7218:2002 là tiêu chuẩn Việt Nam về kính tấm xây dựng (Glass in building — Basic soda lime silicate glass products), tương đương EN 572. Tiêu chuẩn quy định:
- Thành phần hóa học: SiO₂ ≥ 69%, Na₂O 12–16%, CaO 7–12%, MgO ≤ 6%, Al₂O₃ ≤ 3%.
- Độ dày danh nghĩa và dung sai: ví dụ kính 6 mm dung sai ±0,2 mm; kính 12 mm dung sai ±0,3 mm.
- Dung sai kích thước chiều dài/rộng: ±1 mm (≤1 m), ±2 mm (>1 m).
- Độ vuông góc: ≤ 2 mm/m.
- Giới hạn khuyết tật bề mặt: bong bóng, vết xước, điểm khoáng — số lượng cho phép theo diện tích.
EN 572 — Glass in Building: Basic soda lime silica glass
EN 572 gồm 9 phần, quy định toàn diện cho kính float, kính kéo, kính hoa văn và kính cốt thép. Các phần quan trọng:
- EN 572-1: Thuật ngữ và định nghĩa.
- EN 572-2: Float glass — kính nổi trên thiếc, bề mặt phẳng quang học.
- EN 572-5: Patterned glass — kính hoa văn (vân lăn).
- EN 572-9: Đánh giá sự phù hợp và tiêu chí chấp thuận.
Tính chất quang học xác định theo EN 410 (VLT, SHGC) và EN 673 (U-value bằng tính toán).
EN 12150 / ASTM C1048 — Kính cường lực
Hai tiêu chuẩn song song quy định kính cường lực nhiệt an toàn (thermally toughened safety glass):
- EN 12150-1: Yêu cầu định nghĩa và mô tả sản phẩm. Mảnh vỡ phải có kích thước ≤ 3 cm² trong ô 50×50 mm khi thử nghiệm đập vỡ, không được có mảnh sắc nguy hiểm.
- EN 12150-2: Đánh giá sự phù hợp (conformity assessment).
- ASTM C1048: Standard Specification for Heat-Treated Flat Glass. Phân biệt Heat-Strengthened (HS, ứng suất nén 24–52 MPa) và Fully Tempered (FT, ứng suất nén ≥ 69 MPa). FT tương đương kính cường lực EN 12150.
Lưu ý: kính sau khi tôi không được cắt hoặc khoan — mọi gia công phải thực hiện trên kính float trước khi đưa vào lò tôi.
EN 14449 / ASTM C1172 — Kính laminé an toàn
- EN 14449: Yêu cầu về kính laminé an toàn và kính laminé cường lực an toàn. Thử nghiệm va đập lưu lượng (ball drop test) và thử nghiệm kéo phim (peel test).
- ASTM C1172: Standard Specification for Laminated Architectural Flat Glass. Quy định độ dính kết (adhesion), độ mờ (haze), khả năng bóc tách.
- Phân loại phim trung gian theo EN ISO 12543: PVB (polyvinyl butyral), EVA và SGP đều được công nhận khi đáp ứng thử nghiệm.
EN 1279 — Kính hộp IGU
EN 1279 gồm 6 phần, quy định hộp kính cách nhiệt (insulating glass units):
- EN 1279-1: Thuật ngữ, định nghĩa và mô tả hệ thống.
- EN 1279-2: Thử nghiệm thấm ẩm dài hạn và tiêu chí chấp thuận.
- EN 1279-3: Thử nghiệm thấm khí dài hạn và tiêu chí chấp thuận.
- EN 1279-5: Đánh giá sự phù hợp — yêu cầu bắt buộc để đạt CE marking tại EU.
Spacer (thanh cách) có thể là nhôm truyền thống (dẫn nhiệt) hoặc warm-edge (polymer composite) giảm cầu nhiệt ở cạnh IGU.
EN 1063 — Kính chống đạn
EN 1063 phân cấp kính chống đạn theo loại đạn và số phát bắn:
| Cấp | Loại đạn | Tốc độ đầu đạn | Số phát |
|---|---|---|---|
| BR1 | 9 mm Parabellum | 400 m/s | 3 |
| BR2 | .357 Magnum | 430 m/s | 3 |
| BR3 | .44 Magnum | 440 m/s | 3 |
| BR4 | 5.56×45 mm NATO | 950 m/s | 3 |
| BR6 | 7.62×39 mm AK-47 | 700 m/s | 3 |
| BR7 | 7.62×51 mm NATO sniper | 830 m/s | 3 |
EN 13501-2 — Kính chống cháy
EN 13501-2 phân loại phản ứng của kính với lửa theo 3 tiêu chí độc lập:
- E (Integrity): Khả năng ngăn ngọn lửa và khói đặc xuyên qua.
- EW (Integrity + radiation): Ngăn lửa và giảm bức xạ nhiệt xuống ≤ 15 kW/m².
- EI (Integrity + Insulation): Ngăn lửa và giữ nhiệt độ mặt kính không quá 180°C trung bình / 220°C cục bộ.
Thời gian phân loại: 15, 20, 30, 45, 60, 90, 120, 180, 240 phút. Ví dụ EI60 nghĩa là cách nhiệt 60 phút. Kính chống cháy phổ biến ở Việt Nam: EW30, EI30, EI60.
QCVN 09:2017/BXD — Năng lượng hiệu quả
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả. Đối với vỏ bao kính, QCVN 09:2017 quy định:
- U-value kính (Uw) theo vùng khí hậu — vùng khí hậu nóng (miền Nam): Uw ≤ 3,2 W/(m²·K) cho khung cửa sổ.
- SHGC ≤ 0,4 cho mặt đứng hướng Tây và Tây Nam ở vùng khí hậu nóng.
- Hệ số truyền sáng tối thiểu VLT ≥ 0,2 để đảm bảo chiếu sáng tự nhiên.
EN 12600 — Thử nghiệm va đập kính
EN 12600 quy định phương pháp thử va đập dạng con lắc hình người (pendulum impact test) với túi cát 50 kg thả từ 3 chiều cao khác nhau (190, 450, 1200 mm tương ứng cấp 3, 2, 1). Kính đạt cấp 1B1 là an toàn nhất. Tiêu chuẩn này áp dụng để xác nhận kính an toàn cho lan can, cửa đi và vách cao.