Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Ngói đất sét có mấy loại? Âm dương, lưu ly, Western và phân loại theo màu sắc

Ngói đất sét có 3 kiểu hình dạng chính: âm dương (French tile), lưu ly (S-tile) và ngói phẳng kiểu Tây (plain tile). Ngoài ra có thể phân loại theo màu sắc (đỏ, đen, men) và phương pháp liên kết. Mỗi loại phù hợp kiểu kiến trúc và góc dốc mái khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Ngói đất sét có mấy loại?

Ngói đất sét được phân loại theo hai tiêu chí chính: hình dạng viên ngói (kiểu lợp) và màu sắc (phụ thuộc quá trình nung và nguyên liệu). Về hình dạng, có 4 kiểu chính: ngói âm dương, ngói lưu ly, ngói phẳng kiểu Tây và ngói mũi hài (half-round). Về màu sắc, phổ biến nhất là đỏ nâu, đỏ đậm, đen (ngói âm dương truyền thống) và men màu.

Phân loại ngói đất sét theo hình dạng

1. Ngói âm dương (French Tile / Imbrex and Tegula)

Ngói âm dương là kiểu lợp truyền thống Việt Nam và châu Á, dùng hai loại viên xen kẽ nhau. Ngói âm (viên lõm, hình lòng máng) đặt úp xuống, ngói dương (viên lồi, hình vòm ngược) đặt chồng lên che mối nối giữa hai hàng ngói âm. Kiểu lợp này tạo bề mặt mái gợn sóng đặc trưng của kiến trúc làng quê Việt Nam, Nhật Bản và Trung Quốc.

  • Góc mái khuyến nghị: 25–45°
  • Số viên/m²: 28–32 viên (cả âm lẫn dương)
  • Đặc điểm: thẩm mỹ truyền thống, thoát nước tốt, công lắp cao

2. Ngói lưu ly / Ngói S (S-Tile / Pan Tile)

Ngói lưu ly có hình chữ S mặt cắt ngang, kết hợp phần lõm và lồi trong một viên duy nhất. Viên kề nhau gài vào nhau (interlocking), một viên che mối nối phần lõm của viên bên cạnh. Không cần viên ngói âm riêng biệt, giúp lắp đặt nhanh hơn ngói âm dương. Phổ biến ở miền Nam Việt Nam, Tây Ban Nha (Spanish tile) và Địa Trung Hải.

  • Góc mái khuyến nghị: 20–45°
  • Số viên/m²: 12–16 viên
  • Đặc điểm: lắp nhanh hơn ngói âm dương, thẩm mỹ Mediterranean

3. Ngói phẳng kiểu Tây (Plain Tile / Western Tile)

Ngói phẳng có bề mặt phẳng hoặc gợn sóng nhẹ, lợp theo phương pháp double-lap (chồng hai lớp). Mỗi hàng ngói chồng lên 2/3 chiều dài hàng dưới để đảm bảo hai lớp ngói phủ lên bất kỳ điểm nào của mái. Phổ biến trong kiến trúc Pháp thuộc tại Hà Nội, Huế, Đà Lạt.

  • Góc mái khuyến nghị: 30–50° (cần dốc cao để thoát nước)
  • Số viên/m²: 16–20 viên (do phủ chồng nhiều)
  • Đặc điểm: kín nước tốt, trọng lượng cao, đòi hỏi kỹ thuật lợp chính xác

4. Ngói mũi hài / Ngói cá vảy (Fish-Scale Tile / Scallop Tile)

Ngói mũi hài có đầu viên cong tròn như vảy cá, lợp theo dạng vảy, thường thấy trong kiến trúc trang trí của đình, chùa và biệt thự cổ. Không phổ biến trong xây dựng thông thường hiện đại, chủ yếu dùng để bảo tồn và phục dựng công trình cổ.

Phân loại ngói đất sét theo màu sắc và phương pháp nung

Loại màu Phương pháp Màu sắc Đặc điểm
Ngói đỏ Nung oxi hóa (lò hở) Đỏ cam, đỏ nâu Phổ biến nhất, giá thấp nhất
Ngói đen (sừng trâu) Nung khử (lò kín, khói) Xám đen, đen bóng Đặc hơn, bền hơn, ít phổ biến, giá cao
Ngói men (glazed) Phủ men + nung 1100–1250°C Xanh lá, xanh dương, vàng, trắng Thẩm mỹ cao, chống rêu mốc, dùng đình chùa
Ngói xám Nung ở nhiệt độ cao hơn Xám nhạt đến xám đậm Đặc tính tương tự ngói đen, ít phổ biến

Phân loại theo phương pháp liên kết

Ngoài hình dạng và màu sắc, ngói đất sét còn phân loại theo cách cố định lên mái:

  • Ngói móc (hooked tile): có lưỡi móc hoặc lỗ cắm vào li tô/xà gồ, không cần vữa gắn
  • Ngói gắn vữa (bedded tile): gắn bằng vữa xi măng lên li tô, phổ biến với ngói âm dương truyền thống
  • Ngói gài (interlocking tile): cạnh bên có rãnh gài, kết nối viên kề tự động không cần vữa mối ghép ngang

Bảng so sánh các loại ngói đất sét

Tiêu chí Âm dương Lưu ly (S-tile) Phẳng kiểu Tây Ngói men
Số viên/m² 28–32 12–16 16–20 12–20 (tùy kiểu)
Góc dốc tối thiểu 20–25° 15–20° 30° 20–25°
Tải trọng (kg/m²) 40–50 35–45 45–55 35–50
Thẩm mỹ Truyền thống VN Mediterranean Pháp thuộc Đình chùa, cao cấp
Giá tham khảo 8.000–12.000 đ/viên 10.000–15.000 đ/viên 10.000–15.000 đ/viên 20.000–50.000 đ/viên
Công lắp Cao Trung bình Trung bình–cao Cao
Phổ biến tại VN Rất phổ biến Phổ biến Khu vực cổ, Đà Lạt Đình chùa, resort

Lưu ý khi chọn loại ngói đất sét

Cần phối hợp kiểu ngói với góc dốc mái ngay từ giai đoạn thiết kế. Nếu chọn ngói phẳng kiểu Tây, góc dốc tối thiểu phải đạt 30° hoặc cần lớp màng chống thấm toàn mái. Ngói âm dương truyền thống cần thợ lành nghề có kinh nghiệm gắn vữa và tạo hàng thẳng, không phù hợp thợ phổ thông.

Câu hỏi thường gặp về phân loại ngói đất sét

Ngói âm dương và ngói lưu ly, cái nào bền hơn?
Chất lượng bền phụ thuộc vào bản thân viên ngói (hấp thu nước, độ uốn vỡ) chứ không phải kiểu lợp. Nếu cùng chất lượng viên, ngói lưu ly ít điểm thấm hơn do số mối nối dọc ít hơn và không cần vữa ngàm ngang.
Ngói đen (sừng trâu) còn sản xuất không?
Có nhưng số lượng ít. Một số lò nung truyền thống ở Bắc Ninh, Hà Nam và miền Bắc vẫn sản xuất ngói đen theo phương pháp nung khử truyền thống, chủ yếu phục vụ trùng tu công trình di tích.
Ngói men có phù hợp cho nhà ở thông thường không?
Ngói men có thể dùng cho nhà ở nhưng chi phí cao hơn 2–4 lần ngói đỏ thường. Phù hợp biệt thự, resort muốn thẩm mỹ đặc biệt. Với nhà ở thông thường, ngói đỏ chất lượng tốt là đủ kinh tế và kỹ thuật.
Ngói lưu ly có thể thay ngói âm dương trên mái cũ không?
Không khuyến nghị thay chéo kiểu ngói mà không cải tạo mái. Hai kiểu ngói có bước lợp (gauge) khác nhau, cần bố trí lại toàn bộ li tô và điều chỉnh góc giao mái.
Ngói đất sét kiểu Tây của Pháp thuộc có còn được sản xuất không?
Có, một số nhà sản xuất vẫn sản xuất ngói phẳng kiểu Tây để phục vụ trùng tu các công trình cổ tại Hà Nội, Huế và Đà Lạt. Kích thước và chi tiết trang trí thường được sản xuất theo mẫu đặt hàng.
Cách phân biệt ngói đất sét chất lượng tốt khi mua?
Kiểm tra: (1) âm thanh khi gõ — ngói tốt phát tiếng trong, ngói kém phát tiếng bộp; (2) không có vết nứt nhìn thấy; (3) màu sắc đồng đều trong một lô; (4) nhúng nước 1 giờ, cân lại để đo hấp thu nước sơ bộ.
Ngói đất sét có thể đặt gia công theo kích thước không?
Có thể đặt hàng gia công cho công trình đặc biệt (trùng tu di tích, biệt thự kiến trúc đặc thù) nhưng cần đặt số lượng lớn (thường tối thiểu 5.000–10.000 viên) và thời gian sản xuất dài hơn hàng tiêu chuẩn.
Ngói âm dương màu đỏ và màu xám, loại nào chịu mưa tốt hơn?
Màu sắc không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu mưa. Hấp thu nước ≤6% và độ uốn vỡ ≥1000N theo TCVN 4314 mới là chỉ số quyết định. Một viên ngói xám nhưng đặc hơn (hấp thu nước 3%) tốt hơn viên đỏ nhưng xốp (hấp thu nước 6%).
Số lượng viên ngói để tính dự toán cho mái 200m² là bao nhiêu?
Mái 200m² dốc trung bình (hệ số mái ≈1.15 so với diện tích mặt bằng). Diện tích thực mái ≈230m². Với ngói âm dương (30 viên/m²), cần ≈6.900 viên; cộng 5% hao hụt = ≈7.245 viên. Với ngói lưu ly (14 viên/m²), cần ≈3.220 viên + 5% = ≈3.381 viên.
Ngói lưu ly và ngói gài (interlocking) có phải là một không?
Không hoàn toàn. Ngói lưu ly chỉ hình dạng S-tile. Ngói gài (interlocking) là tính năng — rãnh gài hai bên cạnh để khóa viên kề nhau; ngói lưu ly thường có tính năng này nhưng ngói phẳng hiện đại cũng có thể là ngói gài.
Ngói đất sét có thể sơn phủ thêm màu không?
Không khuyến nghị sơn phủ mái ngói đất sét. Lớp sơn bịt kín lỗ khí của gốm, làm giảm khả năng tự cân bằng độ ẩm của ngói và có thể bong tróc sau vài năm. Nếu cần đổi màu mái, tốt hơn là thay ngói men hoặc ngói sơn nung trong quá trình sản xuất.
Có thể lợp mái ngói âm dương kết hợp ngói lưu ly không?
Không nên kết hợp hai kiểu trên cùng một mặt mái do bước lợp khác nhau dẫn đến mái không đồng đều. Có thể dùng hai kiểu khác nhau trên các mặt mái riêng biệt nếu phong cách kiến trúc cho phép.
Cách bảo quản ngói đất sét trong kho trước khi lắp?
Xếp ngói thẳng đứng theo lô (cạnh đứng), không chồng nằm ngang quá 5 lớp để tránh vỡ. Che mưa nắng nhưng để thông thoáng tránh độ ẩm tích tụ. Không xếp ngói trực tiếp xuống đất ẩm.