Giá ngói tổng hợp tham khảo 2024
Giá ngói tổng hợp tại Việt Nam năm 2024 dao động theo từng loại: ngói nhựa ASA từ 25.000–50.000 đồng/viên, ngói sợi xi măng fiber cement từ 15.000–40.000 đồng/viên, và ngói nhựa bitumen shingle từ 80.000–200.000 đồng/m². Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo — thực tế có thể dao động theo khu vực, số lượng và thời điểm mua.
Bảng giá ngói nhựa ASA theo phân khúc (tham khảo)
| Phân khúc |
Giá/viên (đồng) |
Giá/m² (đồng) |
Đặc điểm |
| Phổ thông |
25.000–32.000 |
200.000–260.000 |
Sản xuất trong nước; màu cơ bản; bảo hành 10–15 năm |
| Trung cấp |
32.000–42.000 |
260.000–340.000 |
Màu đa dạng; lớp ASA dày hơn; bảo hành 15–20 năm |
| Cao cấp / Nhập khẩu |
42.000–50.000+ |
340.000–400.000+ |
Xuất xứ Hàn Quốc, Đài Loan; chứng nhận ASTM G154; bảo hành 25 năm+ |
Bảng giá ngói sợi xi măng fiber cement (tham khảo)
| Phân khúc |
Giá/viên (đồng) |
Giá/m² (đồng) |
Đặc điểm |
| Bình dân |
15.000–22.000 |
120.000–180.000 |
Sơn 1 lớp; màu đơn giản; bảo hành 5–10 năm |
| Trung cấp |
22.000–32.000 |
180.000–260.000 |
Phủ 2 lớp acrylic; màu đa dạng; bảo hành 10–15 năm |
| Cao cấp |
32.000–40.000 |
260.000–320.000 |
Mineral coating; mô phỏng ngói đất sét; bảo hành 15–20 năm |
Bảng giá ngói nhựa bitumen shingle (tham khảo)
| Loại |
Giá/m² (đồng) |
Ghi chú |
| 3-tab shingle (kinh tế) |
80.000–120.000 |
Dạng 3 cánh phẳng; nhẹ nhất; tuổi thọ 20–25 năm |
| Architectural shingle (trung cấp) |
120.000–170.000 |
Dạng nhiều lớp, chiều dày hơn; tuổi thọ 25–30 năm |
| Premium shingle (cao cấp) |
170.000–200.000+ |
Nhập khẩu; chịu gió cấp cao; bảo hành 30 năm+ |
Chi phí tổng lắp đặt hoàn chỉnh (tham khảo)
| Loại ngói tổng hợp |
Vật liệu (đ/m²) |
Thi công (đ/m²) |
Tổng ước tính (đ/m²) |
| Ngói ASA (phổ thông) |
200.000–260.000 |
60.000–100.000 |
260.000–360.000 |
| Ngói ASA (cao cấp) |
340.000–400.000 |
60.000–100.000 |
400.000–500.000 |
| Fiber cement (bình dân) |
120.000–180.000 |
50.000–80.000 |
170.000–260.000 |
| Fiber cement (cao cấp) |
260.000–320.000 |
50.000–80.000 |
310.000–400.000 |
| Bituminous shingle (3-tab) |
80.000–120.000 |
70.000–120.000 |
150.000–240.000 |
| Bituminous shingle (cao cấp) |
170.000–200.000 |
70.000–120.000 |
240.000–320.000 |
So sánh tổng chi phí với ngói truyền thống
| Loại mái |
Vật liệu (đ/m²) |
Tổng vật liệu + thi công (đ/m²) |
Ghi chú |
| Ngói đất sét |
80.000–120.000 |
180.000–350.000 |
Thi công chậm, cần vữa |
| Ngói xi măng |
70.000–100.000 |
160.000–320.000 |
Rẻ nhất nhóm ngói |
| Ngói ASA (phổ thông) |
200.000–260.000 |
260.000–360.000 |
Nhẹ, chống UV tốt |
| Fiber cement (bình dân) |
120.000–180.000 |
170.000–260.000 |
Cạnh tranh với ngói đất sét |
| Bituminous shingle |
80.000–200.000 |
150.000–320.000 |
Phù hợp mái dốc thấp |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá ngói tổng hợp
Xuất xứ: Sản phẩm nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ thường đắt hơn hàng sản xuất trong nước 20–40% nhưng có chứng nhận kiểm định quốc tế đầy đủ hơn. Màu sắc đặc biệt: Màu đặc biệt (giả gỗ, giả đá) cao hơn màu cơ bản 15–25%. Số lượng: Mua trên 200 m² thường được chiết khấu 5–15%. Khu vực: Miền Nam thường có giá thấp hơn miền Bắc 5–10% do chi phí vận chuyển.
Lưu ý khi lập dự toán
Tính thêm 5–10% hao hụt vật liệu do cắt và vỡ trong quá trình thi công. Bổ sung chi phí phụ kiện: ngói nóc, flashing kim loại, vít inox, silicon và màng chống thấm lót — thường chiếm thêm 15–20% chi phí vật liệu ngói. Chi phí thi công tăng 20–40% với mái phức tạp nhiều góc cạnh, mái cao hoặc mái cần giàn giáo. Yêu cầu báo giá chi tiết theo từng hạng mục thay vì giá trọn gói để dễ kiểm soát và so sánh.
VLS
Biên tập bởi
Ban Biên Tập Vật Liệu Số
Đội ngũ nội dung & phân tích thị trường vật liệu xây dựng
Đăng 23/06/2026
Cập nhật 28/06/2026
Nội dung được rà soát theo hướng mua hàng vật liệu: quy cách, đơn vị tính, biến động giá, chứng từ và điều kiện giao hàng.