Giá kẽm hôm nay: Bảng tham khảo kẽm thỏi và tôn kẽm
Giá kẽm trong nước biến động theo giá kẽm thế giới (LME — London Metal Exchange), tỷ giá USD/VND và chi phí gia công tại nhà máy. Các mức giá dưới đây là tham khảo tại thời điểm khảo sát — cần liên hệ đơn vị cung cấp để có báo giá chính xác.
1. Giá kẽm thỏi (Zinc ingot)
Kẽm thỏi nhập khẩu độ tinh khiết ≥99,7% (SHG — Special High Grade, ASTM B6) là nguyên liệu đầu vào cho đúc áp lực, mạ kẽm nhúng nóng và sản xuất tôn kẽm:
| Loại kẽm | Tiêu chuẩn | Độ tinh khiết | Giá tham khảo (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Kẽm thỏi SHG | ASTM B6 / LME | ≥99,995% | 70.000–90.000 | Nguyên liệu đúc áp lực, mạ điện |
| Kẽm thỏi HG | ASTM B6 | ≥99,9% | 65.000–85.000 | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Kẽm tái chế (secondary) | ASTM B240 | ≥98,5% | 55.000–70.000 | Đúc phụ kiện chất lượng trung bình |
| Hợp kim kẽm-nhôm (Zamak 3) | ASTM B86 | Zn + 4%Al | 75.000–100.000 | Đúc áp lực chi tiết cơ khí, phụ kiện |
2. Giá tôn kẽm theo độ dày và lớp mạ
| Loại tôn kẽm | Chiều dày (mm) | Lớp mạ | Giá tham khảo (đ/kg) | Quy đổi (đ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm Z100 | 0,30 | Z100 | 65.000–75.000 | 156.000–180.000 |
| Tôn kẽm Z100 | 0,35 | Z100 | 65.000–80.000 | 183.000–224.000 |
| Tôn kẽm Z100 | 0,40 | Z100 | 65.000–80.000 | 209.000–256.000 |
| Tôn kẽm Z140 | 0,40 | Z140 | 68.000–82.000 | 218.000–263.000 |
| Tôn kẽm Z275 | 0,42 | Z275 | 72.000–88.000 | 232.000–284.000 |
| Tôn kẽm Z275 | 0,47 | Z275 | 72.000–88.000 | 260.000–319.000 |
| Tôn kẽm Z275 | 0,60 | Z275 | 70.000–85.000 | 332.000–403.000 |
Ghi chú quy đổi: Trọng lượng tôn thép mạ kẽm ≈ 7,85 kg/m²/mm chiều dày. Tôn 0,35 mm ≈ 2,75 kg/m²; tôn 0,42 mm ≈ 3,30 kg/m². Giá m² = giá kg × trọng lượng m².
3. Giá mạ kẽm nhúng nóng (HDG) cho cấu kiện
| Dịch vụ | Tiêu chuẩn | Chiều dày mạ | Giá gia công tham khảo |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm nhúng nóng cấu kiện thép <3 mm | ISO 1461 | ≥45 μm | 8.000–12.000 đ/kg |
| Mạ kẽm nhúng nóng cấu kiện thép 3–6 mm | ISO 1461 | ≥55 μm | 7.000–10.000 đ/kg |
| Mạ kẽm nhúng nóng cấu kiện thép >6 mm | ISO 1461 | ≥70 μm | 6.000–9.000 đ/kg |
| Mạ điện kẽm (electrogalvanizing) 12 μm | ASTM A879 | 12 μm | 3.000–5.000 đ/kg |
| Mạ điện kẽm 25 μm | ASTM A879 | 25 μm | 5.000–8.000 đ/kg |
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá kẽm
Giá kẽm thế giới (LME)
Kẽm giao dịch trên LME (London Metal Exchange) theo USD/tấn. Giá kẽm LME biến động trong khoảng 2.000–4.000 USD/tấn trong những năm gần đây. Giá trong nước = giá LME × tỷ giá × (1 + thuế nhập khẩu + chi phí logistics + lợi nhuận phân phối). Khi giá LME tăng 10%, giá kẽm trong nước tăng ~8–12% tùy thời điểm và tồn kho.
Tỷ giá USD/VND
Kẽm thỏi chủ yếu nhập khẩu, thanh toán bằng USD. Tỷ giá tăng trực tiếp đẩy giá kẽm trong nước lên — thường có độ trễ 2–4 tuần từ khi tỷ giá thay đổi đến khi giá thị trường điều chỉnh.
Chi phí gia công và sản xuất nội địa
Tôn kẽm sản xuất trong nước có thêm chi phí: năng lượng (điện, gas), lao động, khấu hao máy cán. Thông thường chi phí này chiếm 15–25% giá thành tôn kẽm.
Mùa xây dựng và nhu cầu thị trường
Quý 3–4 (tháng 7–12) thường là mùa cao điểm xây dựng tại miền Nam, nhu cầu tôn kẽm tăng có thể đẩy giá lên 5–10% so với quý 1–2.
5. Giá vật liệu liên quan (tham khảo)
| Vật liệu | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Kẽm thỏi SHG | 70.000–90.000 | đ/kg |
| Tôn kẽm Z100 / 0,35 mm | 65.000–80.000 | đ/kg |
| Tôn kẽm Z275 / 0,42 mm | 72.000–88.000 | đ/kg |
| Tôn kẽm-nhôm Zn55Al / 0,42 mm | 80.000–100.000 | đ/kg |
| Sơn giàu kẽm (sơn nguội) | 150.000–250.000 | đ/kg |
| Bu lông tự khoan mạ kẽm 5,5×25 mm | 600–900 | đ/cái |
| Ống thép mạ kẽm phi 21 (3/4″) | 35.000–50.000 | đ/m |
| Ống thép mạ kẽm phi 60 (2″) | 90.000–130.000 | đ/m |
Câu hỏi thường gặp
- Giá tôn kẽm tính theo kg hay m²?
- Thị trường thường niêm yết theo kg. Quy đổi ra m²: nhân giá kg với trọng lượng m² (tôn 0,35 mm ≈ 2,75 kg/m²; 0,42 mm ≈ 3,30 kg/m²; 0,47 mm ≈ 3,69 kg/m²). Mua theo m² cần hỏi rõ cả giá kg và chiều dày.
- Tôn kẽm Z275 đắt hơn Z100 bao nhiêu phần trăm?
- Thường 10–20% đắt hơn theo giá kg do lượng kẽm mạ nhiều hơn. Nhưng khi tính chi phí vòng đời (LCC), Z275 rẻ hơn nhiều vì không cần thay mái sớm như Z100.
- Mua tôn kẽm số lượng lớn có chiết khấu không?
- Có. Mua theo cuộn nguyên (thường 3–7 tấn/cuộn) thường được giá tốt hơn mua tấm lẻ 10–20%. Mua trực tiếp từ nhà máy hoặc đại lý cấp 1 cũng rẻ hơn đại lý nhỏ lẻ.
- Giá mạ kẽm nhúng nóng (HDG) có bao gồm chi phí vận chuyển không?
- Thường không — giá gia công thường tính tại xưởng mạ. Chi phí vận chuyển cấu kiện đến và từ xưởng mạ cần tính thêm; với cấu kiện lớn/nặng có thể thêm 15–30% tổng chi phí.
- Có thể tra giá kẽm LME ở đâu?
- Giá kẽm LME có thể tra trên website chính thức lme.com hoặc các trang tổng hợp như Kitco Metals, Fastmarkets Metal Bulletin. Giá hiển thị bằng USD/tấn (metric ton).
- Sơn kẽm nguội (cold spray zinc) so với mạ HDG: cái nào rẻ hơn?
- Sơn kẽm nguội thường rẻ hơn nhiều khi sửa chữa tại chỗ (không cần vận chuyển đến xưởng mạ). Tuy nhiên chiều dày lớp kẽm thấp hơn và bảo vệ kém hơn HDG. Dùng sơn kẽm nguội chủ yếu để sửa chữa điểm xước, không thay thế được HDG toàn bộ.