Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Đồng thau là gì? Hợp kim Cu60-70% Zn30-40%, ứng dụng phụ kiện và van

Đồng thau (brass) là hợp kim nhị phân của đồng (Cu 60–70%) và kẽm (Zn 30–40%), màu vàng đặc trưng, điểm chảy 900–940°C, Rm khoảng 380 MPa. Dùng phổ biến cho van, phụ kiện ống, khóa cửa và trang trí kiến trúc nhờ dễ đúc và chống ăn mòn nước ngọt tốt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Đồng thau (brass) là gì?

Đồng thau là hợp kim nhị phân giữa đồng (Cu) và kẽm (Zn), với tỷ lệ Cu 60–70% và Zn 30–40%, tạo ra vật liệu màu vàng đặc trưng khác với màu đỏ cam của đồng nguyên chất. Đây là hợp kim đồng phổ biến nhất trong công nghiệp và xây dựng, được dùng từ thời cổ đại (gọi là “đồng thau” hay “orichalcum” trong tiếng Hy Lạp cổ).

Thành phần và phân loại đồng thau

Tỷ lệ Cu/Zn xác định tính chất và màu sắc của đồng thau:

Loại đồng thau Thành phần Màu sắc Ứng dụng chính
Gilding metal Cu 95%, Zn 5% Đỏ vàng Huy chương, trang trí cao cấp
Red brass (đồng thau đỏ) Cu 85%, Zn 15% Vàng đỏ Ống đồng thau, van nước
Cartridge brass (đồng thau chuẩn) Cu 70%, Zn 30% Vàng Vỏ đạn, thiết bị điện, phụ kiện
Yellow brass (đồng thau vàng) Cu 67%, Zn 33% Vàng sáng Phổ biến nhất, van, phụ kiện ống
Naval brass (đồng thau hải quân) Cu 59%, Zn 40%, Sn 1% Vàng nhạt Thiết bị biển, chân vịt nhỏ
Leaded brass (đồng thau có chì) Cu-Zn + Pb 1–3% Vàng Gia công cắt gọt (C36000)

Tính chất vật lý và cơ học

Tính chất Đồng thau (C36000 — free-cutting brass)
Khối lượng riêng 8.500 kg/m³
Điểm chảy 900 – 940°C
Độ bền kéo Rm 340 – 470 MPa (tùy trạng thái)
Giới hạn chảy Re 120 – 310 MPa
Độ giãn dài A 20 – 35%
Độ cứng Brinell 60 – 100 HB
Modulus đàn hồi E 96 – 110 GPa
Độ dẫn điện 26 – 28% IACS (thấp hơn đồng nguyên chất)
Độ dẫn nhiệt 100 – 120 W/(m·K)

Ưu điểm của đồng thau so với đồng nguyên chất

  • Dễ đúc hơn: Kẽm hạ nhiệt độ chảy xuống 900–940°C (vs 1085°C của Cu), giảm chi phí năng lượng đúc và cải thiện tính chảy (fluidity) trong khuôn.
  • Dễ gia công cắt gọt hơn: Mác C36000 (leaded brass) với 3% Pb là vật liệu gia công nhanh nhất trong nhóm đồng và hợp kim đồng — năng suất gia công cao hơn đồng nguyên chất 3–4 lần.
  • Cứng hơn: Rm khoảng 380 MPa (annealed) vs 220 MPa của Cu nguyên chất; phù hợp làm phụ kiện chịu lực vừa.
  • Chống ăn mòn nước ngọt tốt: Đồng thau kháng ăn mòn trong nước ngọt, nước sinh hoạt, không khí thường và nhiều môi trường hóa chất loãng.
  • Giá thấp hơn đồng nguyên chất: Kẽm rẻ hơn đồng nhiều lần; đồng thau có giá 400.000–550.000 đ/kg vs 500.000–700.000 đ/kg cho đồng đỏ.

Hiện tượng dezincification — Cần chú ý

Dezincification là hiện tượng kẽm bị hòa tan ưu tiên ra khỏi đồng thau trong môi trường nước mềm, pH thấp, nhiệt độ cao hoặc có oxy cao. Kết quả là vật liệu mất kẽm, còn lại khung đồng rỗng xốp (porous copper plug), mất cơ tính và gây thấm chảy. Để chống dezincification, dùng mác AR (arsenical brass) có As 0.02–0.06% hoặc mác Naval brass (thêm Sn 1%). Van cho nước uống cũng cần chứng nhận DZR (dezincification resistant).

Ứng dụng đồng thau trong xây dựng

  • Van và phụ kiện đường ống: Van bi, van cổng, cút nối, lơi (union), nối thẳng (coupling) — ứng dụng lớn nhất của đồng thau trong công trình
  • Khóa cửa, tay nắm, bản lề: Đồng thau là vật liệu truyền thống cho phụ kiện cửa cao cấp — cứng hơn đồng nguyên chất, dễ tạo hình chi tiết
  • Vỏ bóng đèn và phụ kiện điện: Đui đèn E27, E14 và đầu nối điện thường đúc từ đồng thau
  • Trang trí kiến trúc: Thanh chỉ, phào chỉ, tấm ốp đồng thau, chữ số và biển hiệu trang trí
  • Nhạc cụ đồng: Kèn, saxophone, trompet — dùng đồng thau cartridge (Cu70/Zn30)

Câu hỏi thường gặp

Đồng thau có bị oxy hóa ngoài trời không?
Có, đồng thau oxy hóa từ từ ngoài trời: ban đầu tối màu (nâu) rồi hình thành lớp patina tương tự đồng nguyên chất nhưng chậm hơn và màu sắc kém đồng đều hơn do Zn và Cu oxy hóa khác tốc độ. Để giữ màu vàng ban đầu, cần sơn bóng UV hoặc đánh bóng định kỳ.
Phân biệt đồng thau và đồng đỏ trong thực tế như thế nào?
Màu sắc là cách phân biệt nhanh nhất: đồng thau (brass) màu vàng; đồng đỏ (red copper) màu đỏ cam. Nếu cần xác nhận chính xác, đo điện trở suất — đồng đỏ dẫn điện tốt hơn đáng kể (100% IACS vs 26–28% IACS của đồng thau).
Đồng thau có thể hàn không?
Đồng thau hàn được bằng TIG (GTAW) với que hàn silicon-bronze (CuSi3) hoặc aluminum-bronze; cần chú ý kẽm bay hơi ở nhiệt độ cao (điểm sôi Zn là 907°C) tạo khói kẽm oxit độc hại — phải hàn trong khu vực thông gió tốt hoặc dùng mặt nạ lọc kim loại nặng. Brazing (hàn bạc, Ag15–50%) phù hợp hơn cho ống đồng thau.
Thau đồng (bronze) và đồng thau (brass) có phải là một không?
Không. Đồng thau (brass) = hợp kim Cu-Zn. Thau đồng hay đồng thiếc (bronze) = hợp kim Cu-Sn (Cu + thiếc, Sn 5–20%), đôi khi thêm Al, Mn. Bronze cứng hơn, đúc đẹp hơn, dùng chuông, tượng đồng, bánh răng. Trong tiếng Việt thông thường hay nhầm lẫn giữa hai loại này.
Van đồng thau cho nước uống cần tiêu chuẩn gì?
Tại Mỹ, van tiếp xúc nước uống cần đáp ứng NSF/ANSI 61 và NSF/ANSI 372 (low lead, Pb ≤ 0.25%). Tại châu Âu, tiêu chuẩn ACS (Pháp), KTW/DVGW (Đức), BS 6920 (Anh) quy định vật liệu tiếp xúc nước uống. Việt Nam áp dụng QCVN 01:2009/BYT về chất lượng nước ăn uống; cần chọn van có chứng nhận phù hợp nếu dùng cho hệ thống nước uống trực tiếp.