Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá nhôm xây dựng bao nhiêu? Bảng tham khảo tấm, định hình và hợp kim 2024

Giá nhôm xây dựng tham khảo 2024: nhôm tấm 6061 60.000–80.000 đ/kg, nhôm thỏi (ingot) 40.000–55.000 đ/kg, nhôm định hình anodize 50.000–80.000 đ/kg. Giá phụ thuộc vào hợp kim, trạng thái nhiệt luyện và loại sản phẩm.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá nhôm xây dựng tổng quan năm 2024

Giá nhôm xây dựng tại Việt Nam năm 2024 phân theo ba nhóm sản phẩm chính: nhôm thỏi nguyên liệu, nhôm tấm cán và nhôm định hình đùn ép. Mỗi nhóm có mức giá và biến động khác nhau tùy thuộc vào hợp kim, trạng thái nhiệt luyện và xuất xứ.

Bảng giá nhôm xây dựng tổng hợp tham khảo

Sản phẩm Hợp kim / Loại Giá tham khảo (đ/kg) Ứng dụng xây dựng
Nhôm thỏi (ingot) Al 99.7% / A7 40.000 – 55.000 Nguyên liệu đúc, đùn ép
Nhôm tấm thô 1050 / 1100 45.000 – 58.000 Trần nhôm, cách nhiệt
Nhôm tấm cán 3003 / 5052 50.000 – 65.000 Tôn nhôm, mái nhà, panel
Nhôm tấm kết cấu 6061-T6 60.000 – 80.000 Kết cấu chịu lực, dầm nhôm
Nhôm tấm kết cấu 6082-T6 62.000 – 82.000 Kết cấu châu Âu, tương đương 6061
Nhôm định hình thô 6063-T5 40.000 – 55.000 Profile cửa, vách — chưa xử lý bề mặt
Nhôm định hình anodize 6063-T6, AA15–20 55.000 – 75.000 Profile cửa nhôm, cửa kính
Nhôm định hình powder coat 6063-T6, RAL 60.000 – 80.000 Vách nhôm, mặt dựng
Nhôm cuộn tôn mạ 3003 / 8011 45.000 – 60.000 Tấm lợp mái nhôm
Nhôm tấm cao cấp 7075-T6 100.000 – 160.000 Cấu kiện chịu lực cực cao, hiếm dùng xây dựng dân dụng

Giá tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Biến động theo giá LME.

Phân biệt giá nhôm theo nhóm sản phẩm

Nhôm thỏi và nguyên liệu

Nhôm thỏi (ingot, billet) là nguyên liệu đầu vào cho đúc và đùn ép. Giá 40.000–55.000 đ/kg phản ánh giá nhôm thô chưa gia công; giá này biến động theo LME và tỷ giá. Đây là mức giá cơ sở để tính giá thành sản phẩm nhôm gia công.

Nhôm tấm cán

Nhôm tấm được sản xuất bằng cán nóng và cán nguội từ phôi đúc, sau đó nhiệt luyện (T4, T6) hoặc gia công cứng (H14, H24). Hợp kim 6061-T6 và 6082-T6 là tiêu chuẩn cho kết cấu chịu lực; 3003 và 5052 dùng cho mái nhà và panel cách nhiệt. Giá tấm cao hơn thỏi 20–50% do chi phí cán và nhiệt luyện.

Nhôm định hình đùn ép

Nhôm định hình (profile đùn ép) có tiết diện phức tạp được tạo bằng cách đẩy billet nóng qua khuôn thép. Chi phí bao gồm nguyên liệu, gia công đùn, nhiệt luyện và xử lý bề mặt. Đây là sản phẩm nhôm phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng. Bài giá nhôm định hình trình bày chi tiết hơn về loại sản phẩm này.

Cơ cấu giá thành nhôm xây dựng

Thành phần chi phí Tỷ lệ xấp xỉ
Nguyên liệu nhôm thỏi 60 – 70%
Chi phí gia công (đùn/cán) 15 – 20%
Xử lý bề mặt (anodize/powder coat) 8 – 15%
Chi phí quản lý, lưu kho, lợi nhuận 5 – 12%

Biến động giá nhôm và cách theo dõi

Giá nhôm xây dựng Việt Nam bám sát giá nhôm LME (London Metal Exchange) với độ trễ 1–3 tháng. Khi giá LME tăng mạnh (như trong 2021–2022 lên trên 3.000 USD/tấn), giá bán lẻ trong nước tăng theo sau 4–8 tuần do thời gian nhập khẩu và tiêu thụ tồn kho. Để dự báo giá mua, các nhà thầu lớn theo dõi giá LME hàng tuần và chốt hợp đồng khi giá thấp.

Câu hỏi thường gặp

Nhôm 6061 và 6063 khác nhau như thế nào về giá?
Nhôm 6061 thường đắt hơn 6063 khoảng 10–20% vì cơ tính cao hơn (Re=276 MPa vs 214 MPa). Tuy nhiên, 6061 thường ở dạng tấm cán, còn 6063 ở dạng profile đùn, nên so sánh giá cần phân biệt dạng sản phẩm.
Mua nhôm tấm nguyên cuộn có rẻ hơn mua tấm cắt sẵn không?
Có, mua nguyên cuộn thường rẻ hơn 5–15% so với mua tấm cắt sẵn. Tuy nhiên cần có thiết bị cắt và dung sai kích thước phụ thuộc vào tay nghề của đơn vị cắt.
Nhôm tái chế có rẻ hơn nhôm nguyên sinh không?
Nhôm tái chế (secondary aluminum) thường rẻ hơn 15–25% so với nhôm nguyên sinh, nhưng cần kiểm tra kỹ thành phần hóa học vì tạp chất có thể ảnh hưởng đến cơ tính. Phù hợp cho đúc, ít phù hợp cho profile đùn kết cấu.
Giá nhôm xây dựng có bao gồm VAT không?
Giá niêm yết thường chưa bao gồm VAT 10%. Khi so sánh báo giá từ các nhà cung cấp, cần xác nhận rõ giá trước hay sau VAT để so sánh chính xác.
Nhôm 5052 dùng cho mái nhà khác gì so với 3003?
Hợp kim 5052 (Al-Mg) có độ bền cao hơn 3003 khoảng 30% và kháng ăn mòn biển tốt hơn. Giá 5052 cao hơn 3003 khoảng 10–15%. Vùng ven biển nên ưu tiên 5052; vùng nội địa dùng 3003 là đủ và tiết kiệm hơn.