Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Inox 304 là gì? Thành phần 18%Cr 8%Ni, ASTM A240 và ứng dụng phổ biến

Inox 304 (AISI 304 / SUS304 / EN 1.4301) là thép không gỉ austenitic phổ biến nhất thế giới, thành phần 18%Cr và 8%Ni, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A240. Mác này chiếm trên 50% tổng sản lượng thép không gỉ toàn cầu nhờ cân bằng tối ưu giữa kháng ăn mòn, cơ tính và giá thành.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Inox 304 là gì? Thành phần 18%Cr 8%Ni, ASTM A240 và ứng dụng phổ biến

Inox 304 (AISI 304 / SUS304 / EN 1.4301) là mác thép không gỉ austenitic phổ biến nhất thế giới, được đặc trưng bởi thành phần 18% crom và 8% niken. Mác này chiếm trên 50% tổng sản lượng thép không gỉ toàn cầu, là lựa chọn tiêu chuẩn trong xây dựng, chế biến thực phẩm, y tế và nhiều ngành công nghiệp khác.

1. Thành phần hóa học theo ASTM A240

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò kỹ thuật
Crom (Cr) 18,0–20,0 Tạo lớp Cr₂O₃ thụ động, chống ăn mòn chủ yếu
Niken (Ni) 8,0–10,5 Ổn định austenite, tăng độ dẻo và hàn
Cacbon (C) ≤ 0,08 Ảnh hưởng nhạy hóa khi hàn
Mangan (Mn) ≤ 2,00 Khử oxy, tăng bền nhẹ
Silic (Si) ≤ 0,75 Khử oxy trong luyện thép
Phốt-pho (P) ≤ 0,045 Tạp chất kiểm soát chặt
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030 Tạp chất kiểm soát chặt
Nitơ (N) ≤ 0,10 Tăng bền nhẹ, ổn định austenite
Sắt (Fe) Phần còn lại Nền hợp kim

Mác 304L (EN 1.4307) là biến thể carbon thấp với C ≤ 0,03% — cải thiện khả năng hàn và chống nhạy hóa (sensitization) nhưng giới hạn chảy thấp hơn đôi chút.

2. Tính chất cơ lý (trạng thái ủ — annealed)

  • Giới hạn chảy (Re): ≥ 205 MPa
  • Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 515 MPa
  • Độ giãn dài tương đối (A₅₀): ≥ 40%
  • Độ cứng Brinell: ≤ 201 HBW
  • Độ cứng Rockwell: ≤ 92 HRB
  • Khối lượng riêng: 7.930 kg/m³
  • Mô-đun đàn hồi: 193 GPa
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17,2 × 10⁻⁶/°C (0–100°C)
  • Độ dẫn nhiệt: 16,2 W/(m·K) ở 100°C

3. Cấu trúc tinh thể và từ tính

Inox 304 có cấu trúc tinh thể FCC (lập phương tâm mặt — Face-Centered Cubic) — đây là đặc trưng của nhóm austenitic. Hệ FCC cho phép trượt tinh thể theo nhiều mặt phẳng, tạo ra:

  • Độ dẻo cao (A ≥ 40%) — uốn, kéo, dập định hình dễ dàng
  • Không từ tính ở trạng thái ủ nguyên sinh — phân biệt với 430 (ferritic)
  • Không tôi cứng được bằng nhiệt luyện — chỉ tăng bền bằng biến dạng nguội

Sau biến dạng nguội mạnh (ví dụ: cán cứng, kéo sâu), một phần austenite có thể chuyển thành martensite — làm xuất hiện từ tính nhẹ. Hiện tượng này bình thường và không ảnh hưởng đến kháng ăn mòn.

4. Các tiêu chuẩn tương đương

Hệ tiêu chuẩn Ký hiệu mác Tiêu chuẩn sản phẩm
Mỹ (ASTM/AISI) 304 / 304L A240 (tấm), A276 (thanh), A312 (ống), A554 (ống kết cấu)
Nhật (JIS) SUS304 / SUS304L JIS G4304 (cán nóng), G4305 (cán nguội)
Châu Âu (EN) 1.4301 / 1.4307 EN 10088-2 (tấm), EN 10088-3 (thanh, dây)
Trung Quốc (GB) 06Cr19Ni10 GB/T 3280
Việt Nam (TCVN) TCVN 7483:2005 Tham chiếu JIS và EN

5. Bề mặt hoàn thiện (surface finish)

Tấm inox 304 được cung cấp với nhiều loại bề mặt theo nhu cầu:

  • No.1: Cán nóng + ủ + tẩy. Bề mặt nhám, xỉn màu. Dùng cho kết cấu công nghiệp không yêu cầu thẩm mỹ.
  • 2B: Cán nguội + ủ + đánh bóng nhẹ. Bề mặt sáng, hơi mờ. Phổ biến nhất trong xây dựng và chế biến thực phẩm.
  • No.4 (Hairline/Brushed): Đánh bóng định hướng tạo vân song song. Thẩm mỹ cao, che khuyết tật tốt. Dùng thang máy, nội thất.
  • No.8 (Mirror): Đánh bóng gương độ bóng cao. Dùng trang trí cao cấp, kính phản xạ.
  • BA (Bright Annealed): Ủ trong khí bảo vệ, bề mặt bóng hơn 2B. Dùng trong y tế và thực phẩm.

6. Ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp

Inox 304 là vật liệu tiêu chuẩn trong các lĩnh vực sau:

  • Lan can và tay vịn: ống Ø21–Ø76, theo TCVN 9411:2012 cho chiều cao tối thiểu 1,0m (sàn) và 1,1m (mái).
  • Thiết bị bếp và vệ sinh: bồn rửa chén, chậu rửa, bồn tắm inox, bàn chế biến.
  • Cửa và khung vách kính: phối hợp với nhôm định hình và silicon.
  • Thiết bị y tế: bàn phẫu thuật, dụng cụ phẫu thuật, xe đẩy y tế.
  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, đường ống, thiết bị thanh trùng.
  • Ốp mặt dựng tòa nhà: tấm ốp ngoại thất, mái che kiến trúc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Inox 304 và SUS304 có giống nhau không?
Có. AISI 304 (Mỹ) và SUS304 (Nhật) là hai ký hiệu của cùng một mác thép không gỉ austenitic với thành phần 18%Cr-8%Ni. Tính chất cơ lý và hóa học tương đương nhau theo từng tiêu chuẩn tương ứng.
304 và 304L khác nhau điểm nào?
Chỉ khác ở hàm lượng cacbon: 304 có C ≤ 0,08%; 304L có C ≤ 0,03%. 304L hàn tốt hơn và không bị nhạy hóa (sensitization) ở vùng ảnh hưởng nhiệt. Giới hạn chảy 304L thấp hơn đôi chút (≥170 MPa vs ≥205 MPa).
Inox 304 có chịu nước biển không?
Không đủ tin cậy cho môi trường nước biển hoặc nồng độ clo cao. Trong điều kiện đó, 316 hoặc 316L với 2%Mo là lựa chọn phù hợp hơn. 304 ở vùng biển có thể xuất hiện ăn mòn pitting sau vài năm.
ASTM A240 và A554 khác nhau thế nào trong ứng dụng?
A240 quy định tấm và dải inox (cho sản phẩm phẳng). A554 quy định ống hàn dùng trong kiến trúc và kết cấu trang trí (không áp lực cao). Ống chịu áp lực dùng A312.
Tại sao 304 phổ biến nhất trong các mác inox?
Vì 304 cân bằng tối ưu: kháng ăn mòn đủ dùng cho hầu hết ứng dụng thông thường, cơ tính tốt, hàn dễ, gia công dễ và chi phí hợp lý hơn 316. Đây là lý do nó chiếm >50% sản lượng inox toàn cầu.
Giá inox 304 tấm 2B hiện tại là bao nhiêu?
Tham khảo 2024: khoảng 65.000–80.000 đ/kg tùy độ dày (mỏng đắt hơn theo kg), bề mặt và số lượng. Giá biến động theo giá niken quốc tế.
Inox 304 dùng cho đường ống nước ăn được không?
Được. 304 được chấp thuận cho hệ thống cấp nước theo NSF/ANSI 61 và EN 1717. 304L ưu tiên hơn cho điểm hàn. Môi trường nước clo hóa cao nên dùng 316L.
Khi hàn inox 304 cần dây hàn gì?
Dùng dây hàn ER308 hoặc ER308L (cho 304L). Khí bảo vệ TIG: argon 99,99%. Mối hàn cần làm sạch bằng bàn chải inox chuyên dụng sau khi hàn.
Inox 304 có thể sơn phủ không?
Về kỹ thuật có thể, nhưng thực tế ít dùng vì mất đi lợi thế thẩm mỹ tự nhiên. Nếu cần màu sắc, dùng phủ PVD (vàng, đen, đồng giả) trên nền inox 304.
Làm sao kiểm tra nhanh inox 304 tại công trường?
Dùng nam châm (304 không bị hút hoặc rất nhẹ), thử acid HCl loãng (304 không sủi bọt mạnh). Xác nhận chính xác cần MTR hoặc máy XRF đo thành phần.
Inox 304 dày bao nhiêu thường dùng cho lan can?
Ống lan can: thành ống 1,2–2,0 mm; đường kính Ø38–Ø51 mm phổ biến. Tấm ốp lan can đặc: 1,5–3,0 mm. Tiêu chuẩn TCVN 9411:2012 quy định chiều cao tối thiểu.
304 có thể dùng trong phòng sạch (cleanroom) không?
Có. 304 (thường là 304L với bề mặt BA hoặc điện phân) dùng cho cấu kiện phòng sạch cấp ISO 7–8. Phòng sạch cấp cao hơn (ISO 5–6) thường dùng 316L.
Thép 304 có thể làm cốt thép bê tông không?
Về kỹ thuật có thể (theo ACI 318 phụ lục inox), dùng trong kết cấu ven biển cần tuổi thọ cao. Chi phí cao hơn nhiều lần cốt thép thường. Tại VN chưa phổ biến.
Tấm inox 304 đục lỗ (perforated) dùng ở đâu?
Dùng làm vách ngăn kiến trúc, mặt dựng trang trí có độ thoáng, lưới lọc, sàn thép không trượt, mặt tiền tòa nhà nghệ thuật. Lỗ tròn, vuông, elip tùy thiết kế.
Inox 304 ống có tiêu chuẩn kích thước nào?
ASTM A554 (ống hàn kết cấu kiến trúc): đường kính OD từ 6,35–304,8 mm. JIS G3448 (ống dùng vệ sinh): phổ biến trong bếp và y tế. Tại VN, ống Ø21, Ø27, Ø38, Ø51 thông dụng nhất.

Thành phần hóa học theo ASTM A240/A276. Tính chất cơ lý ở trạng thái ủ. Giá tham khảo thị trường 2024, không đại diện cho nhà cung cấp cụ thể nào.