Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Mác inox theo tiêu chuẩn ASTM: A240 A276 A312 và cách đọc chứng chỉ

Giải thích ký hiệu mác inox trong các tiêu chuẩn ASTM A240, A276, A312 và hướng dẫn đọc chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Report) kèm theo lô hàng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Hệ thống ký hiệu mác ASTM cho inox

ASTM (American Society for Testing and Materials) phân loại inox theo loại sản phẩm — mỗi tiêu chuẩn (A240, A276, A312…) bao gồm nhiều mác thép (grade), và ký hiệu grade có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn dù cùng thành phần hóa học. Nắm rõ cách đọc ký hiệu giúp kiểm tra đúng chứng chỉ khi mua vật liệu và lập hồ sơ kỹ thuật công trình.

ASTM A240 — Tấm và cuộn inox

ASTM A240/A240M là tiêu chuẩn phổ biến nhất, áp dụng cho tấm (plate), cuộn (coil) và dải (strip) inox dùng trong thiết bị áp lực, trao đổi nhiệt và kết cấu chung. Ký hiệu grade trong A240 dùng trực tiếp số AISI: 304, 316L, 430…

Grade A240 Cr% Ni% Mo% C% max Ứng dụng tiêu biểu
201 16–18 3,5–5,5 0,15 Tấm nội thất, thiết bị gia dụng giá thấp
304 18–20 8–10,5 0,08 Tấm phổ thông: vách, trần, cửa, bồn
304L 18–20 8–12 0,03 Tấm hàn nhiều; không ủ sau hàn
316 16–18 10–14 2–3 0,08 Tấm môi trường biển, hóa chất
316L 16–18 10–14 2–3 0,03 Tấm y tế, dược phẩm, bể bơi muối
430 16–18 ≤0,75 0,12 Tấm thiết bị bếp, tủ lạnh, nội thất

Ký hiệu đặc biệt trong A240

  • Hậu tố L: Low Carbon — C ≤ 0,03%; ưu tiên cho sản phẩm hàn không ủ lại
  • Hậu tố H: High Carbon — C ≥ 0,04%; dùng nhiệt độ cao trên 550°C
  • Chỉ định bổ sung /A240M: đơn vị đo SI (Metric units)

ASTM A276 — Thanh và que inox

ASTM A276/A276M áp dụng cho thanh đặc (round, square, hex, flat bar) và que inox, dùng trong gia công cơ khí và chế tạo chi tiết. Grade ký hiệu tương tự A240 nhưng thêm ký hiệu điều kiện nhiệt luyện.

Grade A276 Loại Điều kiện ủ (Condition) Giới hạn chảy Re (MPa)
304 Austenitic A (annealed) ≥205
316L Austenitic A ≥170
410 Martensitic A hoặc T (tempered) ≥275 (A); ≥620 (T)
430 Ferritic A ≥205
17-4 PH (630) Precipitation hardening H900 đến H1150 ≥1.172 (H900)

Trong xây dựng, thanh A276 grade 304/316 dùng làm bulong, vít, tay nắm gia công, khung phụ. Thanh A276 grade 410 hardened dùng trong cơ khí đặc biệt, không phổ biến trong xây dựng dân dụng.

ASTM A312 — Ống inox chịu áp

ASTM A312/A312M áp dụng cho ống hàn (welded) và ống đúc liền (seamless) dùng dịch vụ ăn mòn và nhiệt độ cao. Ký hiệu grade thêm tiền tố TP (Tubular Product): TP304, TP316L…

Grade A312 Phương pháp chế tạo Ứng dụng
TP304 Hàn (W) hoặc đúc liền (S) Ống dẫn nước, hơi, khí công nghiệp
TP304L W hoặc S Ống hàn nhiều mối; không ủ lại
TP316 W hoặc S Ống hóa chất, biển, bể bơi
TP316L W hoặc S Ống y tế, dược phẩm, nước RO
TP321 W hoặc S Ống nhiệt độ cao (Ti-stabilized)

ASTM A554 — Ống hàn kết cấu

ASTM A554 áp dụng cho ống hàn (tube) dùng trong kết cấu — lan can, cửa, khung nội thất — không dùng áp lực. Ký hiệu grade thêm tiền tố MT: MT304, MT316, MT430. Tiêu chuẩn này cho phép dung sai kích thước rộng hơn A312, phù hợp với yêu cầu kiến trúc.

Cách đọc chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Report — MTR)

MTR là tài liệu xác nhận lô hàng inox đáp ứng tiêu chuẩn được chỉ định. Mỗi lô phải kèm MTR; khi nhận hàng công trình, cần đối chiếu số nhiệt (heat number) trên MTR với nhãn dán trên sản phẩm thực tế.

Các mục cần kiểm tra trong MTR

Mục trong MTR Nội dung cần kiểm tra
Standard & Grade Phải khớp với chỉ định: ví dụ “ASTM A240 Type 316L”
Heat Number Số định danh mẻ nấu; dùng để truy xuất nguồn gốc
Chemical Composition Cr, Ni, Mo, C, Mn, Si, P, S — phải trong giới hạn grade
Mechanical Properties Re (Yield), Rm (Tensile), A% (Elongation) — đủ theo tiêu chuẩn
Test Condition Ủ (Annealed) hay điều kiện nhiệt luyện khác
Surface Finish 2B, No.4, BA… phải khớp đơn hàng
Certificate Type EN 10204-3.1 hoặc 3.2 tùy yêu cầu hợp đồng

Lưu ý phổ biến

  • Inox 201 đôi khi bị bán nhầm nhãn thành 304 — kiểm tra thành phần Ni (201 chỉ có 3,5–5,5% Ni; 304 có 8–10,5% Ni)
  • Ống A554 và A312 có cùng thành phần hóa học nhưng khác yêu cầu thử áp lực — không dùng A554 cho hệ thống có áp
  • MTR photo copy hoặc scan vẫn hợp lệ nhưng nên yêu cầu bản gốc cho công trình quan trọng