Tại sao có nhiều hệ thống tiêu chuẩn thép không gỉ?
Thép không gỉ được quy định bởi ba hệ thống tiêu chuẩn lớn: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) và EN (Châu Âu). Mỗi hệ thống phát triển độc lập theo truyền thống công nghiệp và thị trường của mình, nhưng đều quy định cùng các nhóm tính chất: thành phần hóa học, tính chất cơ học, yêu cầu bề mặt và phương pháp thử. Thị trường Việt Nam sử dụng cả ba hệ thống — ASTM từ thép nhập Hàn Quốc/Mỹ, JIS từ Nhật Bản, EN từ châu Âu và Đài Loan.
Hệ thống tiêu chuẩn ASTM
ASTM International ban hành các tiêu chuẩn theo dạng sản phẩm — mỗi tiêu chuẩn bao gồm nhiều mác thép (grade) cho một loại sản phẩm cụ thể. Đây là hệ thống được dùng rộng rãi nhất tại thị trường Việt Nam.
Các tiêu chuẩn ASTM chính cho thép không gỉ
| Tiêu chuẩn | Sản phẩm áp dụng | Mác thép tiêu biểu |
|---|---|---|
| ASTM A240 | Tấm, cuộn, dải (sheet/plate/strip) — kết cấu áp suất và dùng chung | 304, 304L, 316, 316L, 430, 201 |
| ASTM A276 | Thanh (bar/rod) — đặc tròn, vuông, lục giác | 304, 316, 316L, 410, 430 |
| ASTM A312 | Ống hàn và ống đúc liền (pipe) dùng nhiệt độ cao và ăn mòn | TP304, TP304L, TP316, TP316L |
| ASTM A554 | Ống hàn kết cấu (structural welded tube) — lan can, cửa, nội thất | MT304, MT316, MT430 |
| ASTM A193 | Bulong, thanh ren dùng nhiệt cao và áp lực | B8 (304), B8M (316) |
| ASTM A194 | Đai ốc đi kèm với A193 | 8 (304), 8M (316) |
Cách đọc ký hiệu mác thép ASTM
Ký hiệu mác thép ASTM dùng số 3 chữ số: chữ số đầu chỉ nhóm thép (2xx = austenitic Mn-N; 3xx = austenitic Cr-Ni; 4xx = ferritic/martensitic). Ví dụ: 304 = nhóm 3xx, Cr18%–Ni8%. Hậu tố L (Low carbon) = carbon ≤0,03%; hậu tố H (High carbon) dùng nhiệt độ cao.
Hệ thống tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
JIS (Japanese Industrial Standards) do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) ban hành. Ký hiệu thép không gỉ dùng chữ SUS (Steel Use Stainless).
Các tiêu chuẩn JIS chính
| Tiêu chuẩn JIS | Sản phẩm | Tương đương ASTM |
|---|---|---|
| JIS G4304 | Tấm nóng (hot-rolled sheet/plate) | ASTM A240 |
| JIS G4305 | Tấm nguội (cold-rolled sheet/coil) | ASTM A240 |
| JIS G4308 | Dây cuộn (wire rod) | ASTM A493 |
| JIS G4303 | Thanh (bar) | ASTM A276 |
| JIS G3459 | Ống (pipe) | ASTM A312 |
Cách đọc ký hiệu JIS
Ký hiệu JIS viết dạng SUS + số (ví dụ: SUS304, SUS316L, SUS430). Số trong ký hiệu JIS hoàn toàn tương đồng với số ASTM: SUS304 = AISI 304; SUS316 = AISI 316. Ngoài ra, JIS còn ký hiệu riêng một số mác như SUS329J3L (duplex).
Hệ thống tiêu chuẩn EN (Châu Âu)
Tiêu chuẩn EN (European Norm) do CEN (Comité Européen de Normalisation) ban hành. EN dùng số ký hiệu vật liệu (material number) theo EN 10027-2 — ví dụ 1.4301 cho 304, 1.4401 cho 316.
Các tiêu chuẩn EN chính
| Tiêu chuẩn EN | Sản phẩm |
|---|---|
| EN 10088-1 | Danh sách mác thép không gỉ (thành phần hóa học) |
| EN 10088-2 | Điều kiện kỹ thuật tấm nóng/nguội dùng chung |
| EN 10088-3 | Điều kiện kỹ thuật bán thành phẩm (thanh, dây, profile) |
| EN 10028-7 | Tấm chịu áp lực |
| EN 10217-7 | Ống hàn chịu áp lực |
| EN 10216-5 | Ống đúc liền chịu nhiệt và ăn mòn |
Cách đọc số vật liệu EN
Số vật liệu EN theo dạng 1.XYYY: chữ số 1 = nhóm thép; X = phân nhóm (4 = thép không gỉ); YYY = số thứ tự trong nhóm. Ví dụ: 1.4301 (304), 1.4307 (304L), 1.4401 (316), 1.4404 (316L), 1.4016 (430).
Bảng tương đương giữa ba hệ thống
| ASTM (AISI) | JIS | EN (số vật liệu) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| 201 | SUS201 | 1.4372 | Austenitic Mn; giá thấp |
| 304 | SUS304 | 1.4301 | Austenitic Cr18-Ni8; phổ biến nhất |
| 304L | SUS304L | 1.4307 | Carbon thấp; hàn tốt |
| 316 | SUS316 | 1.4401 | +2%Mo; chống clo tốt |
| 316L | SUS316L | 1.4404 | Carbon thấp; hàn không sensitize |
| 430 | SUS430 | 1.4016 | Ferritic Cr17; từ tính; giá thấp |
| 410 | SUS410 | 1.4006 | Martensitic; cứng hơn; ít dùng trong xây dựng |
Tiêu chuẩn Việt Nam liên quan
Việt Nam chưa ban hành TCVN riêng toàn diện cho thép không gỉ. Hầu hết hồ sơ kỹ thuật công trình Việt Nam dẫn chiếu trực tiếp ASTM, JIS hoặc EN. TCVN 9411:2012 về lan can quy định tải trọng và chiều cao nhưng không quy định mác vật liệu cụ thể — chỉ yêu cầu đạt chứng chỉ theo ASTM hoặc EN tương đương.
Đọc chứng chỉ (Mill Test Report — MTR)
Chứng chỉ xuất xưởng (MTR) theo EN 10204 gồm các loại: Type 2.1 (declaration of compliance), Type 2.2 (test report không chứng kiến), Type 3.1 (chứng chỉ có chữ ký kiểm tra nội bộ) và Type 3.2 (chứng chỉ có chứng kiến độc lập). Trong xây dựng dân dụng thường yêu cầu tối thiểu EN 10204-3.1; công trình đặc biệt yêu cầu 3.2.