Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tiêu chuẩn thép không gỉ: ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088

Giải thích hệ thống tiêu chuẩn thép không gỉ ASTM, JIS và EN: phạm vi áp dụng, cách đọc ký hiệu mác thép và so sánh tương đương giữa ba hệ thống.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tại sao có nhiều hệ thống tiêu chuẩn thép không gỉ?

Thép không gỉ được quy định bởi ba hệ thống tiêu chuẩn lớn: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) và EN (Châu Âu). Mỗi hệ thống phát triển độc lập theo truyền thống công nghiệp và thị trường của mình, nhưng đều quy định cùng các nhóm tính chất: thành phần hóa học, tính chất cơ học, yêu cầu bề mặt và phương pháp thử. Thị trường Việt Nam sử dụng cả ba hệ thống — ASTM từ thép nhập Hàn Quốc/Mỹ, JIS từ Nhật Bản, EN từ châu Âu và Đài Loan.

Hệ thống tiêu chuẩn ASTM

ASTM International ban hành các tiêu chuẩn theo dạng sản phẩm — mỗi tiêu chuẩn bao gồm nhiều mác thép (grade) cho một loại sản phẩm cụ thể. Đây là hệ thống được dùng rộng rãi nhất tại thị trường Việt Nam.

Các tiêu chuẩn ASTM chính cho thép không gỉ

Tiêu chuẩn Sản phẩm áp dụng Mác thép tiêu biểu
ASTM A240 Tấm, cuộn, dải (sheet/plate/strip) — kết cấu áp suất và dùng chung 304, 304L, 316, 316L, 430, 201
ASTM A276 Thanh (bar/rod) — đặc tròn, vuông, lục giác 304, 316, 316L, 410, 430
ASTM A312 Ống hàn và ống đúc liền (pipe) dùng nhiệt độ cao và ăn mòn TP304, TP304L, TP316, TP316L
ASTM A554 Ống hàn kết cấu (structural welded tube) — lan can, cửa, nội thất MT304, MT316, MT430
ASTM A193 Bulong, thanh ren dùng nhiệt cao và áp lực B8 (304), B8M (316)
ASTM A194 Đai ốc đi kèm với A193 8 (304), 8M (316)

Cách đọc ký hiệu mác thép ASTM

Ký hiệu mác thép ASTM dùng số 3 chữ số: chữ số đầu chỉ nhóm thép (2xx = austenitic Mn-N; 3xx = austenitic Cr-Ni; 4xx = ferritic/martensitic). Ví dụ: 304 = nhóm 3xx, Cr18%–Ni8%. Hậu tố L (Low carbon) = carbon ≤0,03%; hậu tố H (High carbon) dùng nhiệt độ cao.

Hệ thống tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)

JIS (Japanese Industrial Standards) do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) ban hành. Ký hiệu thép không gỉ dùng chữ SUS (Steel Use Stainless).

Các tiêu chuẩn JIS chính

Tiêu chuẩn JIS Sản phẩm Tương đương ASTM
JIS G4304 Tấm nóng (hot-rolled sheet/plate) ASTM A240
JIS G4305 Tấm nguội (cold-rolled sheet/coil) ASTM A240
JIS G4308 Dây cuộn (wire rod) ASTM A493
JIS G4303 Thanh (bar) ASTM A276
JIS G3459 Ống (pipe) ASTM A312

Cách đọc ký hiệu JIS

Ký hiệu JIS viết dạng SUS + số (ví dụ: SUS304, SUS316L, SUS430). Số trong ký hiệu JIS hoàn toàn tương đồng với số ASTM: SUS304 = AISI 304; SUS316 = AISI 316. Ngoài ra, JIS còn ký hiệu riêng một số mác như SUS329J3L (duplex).

Hệ thống tiêu chuẩn EN (Châu Âu)

Tiêu chuẩn EN (European Norm) do CEN (Comité Européen de Normalisation) ban hành. EN dùng số ký hiệu vật liệu (material number) theo EN 10027-2 — ví dụ 1.4301 cho 304, 1.4401 cho 316.

Các tiêu chuẩn EN chính

Tiêu chuẩn EN Sản phẩm
EN 10088-1 Danh sách mác thép không gỉ (thành phần hóa học)
EN 10088-2 Điều kiện kỹ thuật tấm nóng/nguội dùng chung
EN 10088-3 Điều kiện kỹ thuật bán thành phẩm (thanh, dây, profile)
EN 10028-7 Tấm chịu áp lực
EN 10217-7 Ống hàn chịu áp lực
EN 10216-5 Ống đúc liền chịu nhiệt và ăn mòn

Cách đọc số vật liệu EN

Số vật liệu EN theo dạng 1.XYYY: chữ số 1 = nhóm thép; X = phân nhóm (4 = thép không gỉ); YYY = số thứ tự trong nhóm. Ví dụ: 1.4301 (304), 1.4307 (304L), 1.4401 (316), 1.4404 (316L), 1.4016 (430).

Bảng tương đương giữa ba hệ thống

ASTM (AISI) JIS EN (số vật liệu) Đặc điểm chính
201 SUS201 1.4372 Austenitic Mn; giá thấp
304 SUS304 1.4301 Austenitic Cr18-Ni8; phổ biến nhất
304L SUS304L 1.4307 Carbon thấp; hàn tốt
316 SUS316 1.4401 +2%Mo; chống clo tốt
316L SUS316L 1.4404 Carbon thấp; hàn không sensitize
430 SUS430 1.4016 Ferritic Cr17; từ tính; giá thấp
410 SUS410 1.4006 Martensitic; cứng hơn; ít dùng trong xây dựng

Tiêu chuẩn Việt Nam liên quan

Việt Nam chưa ban hành TCVN riêng toàn diện cho thép không gỉ. Hầu hết hồ sơ kỹ thuật công trình Việt Nam dẫn chiếu trực tiếp ASTM, JIS hoặc EN. TCVN 9411:2012 về lan can quy định tải trọng và chiều cao nhưng không quy định mác vật liệu cụ thể — chỉ yêu cầu đạt chứng chỉ theo ASTM hoặc EN tương đương.

Đọc chứng chỉ (Mill Test Report — MTR)

Chứng chỉ xuất xưởng (MTR) theo EN 10204 gồm các loại: Type 2.1 (declaration of compliance), Type 2.2 (test report không chứng kiến), Type 3.1 (chứng chỉ có chữ ký kiểm tra nội bộ) và Type 3.2 (chứng chỉ có chứng kiến độc lập). Trong xây dựng dân dụng thường yêu cầu tối thiểu EN 10204-3.1; công trình đặc biệt yêu cầu 3.2.