Giá cọc thép bao nhiêu? Bảng tham khảo H-pile và sheet pile 2024
Giá cọc thép tham khảo năm 2024 dao động từ 25.000–45.000 đ/kg tùy loại, tiết diện và xuất xứ. Cọc thép H-pile và sheet pile Larssen là hai loại phổ biến nhất trong móng cọc và tường vây tầng hầm tại Việt Nam. Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, thực tế biến động theo thị trường thép và tỷ giá.
1. Giá cọc thép H-pile (H-pile, HP-section)
Cọc thép H-pile được định giá theo kilogram hoặc mét dài. Giá phụ thuộc vào tiết diện (kích thước cánh và bụng), trọng lượng lý thuyết mỗi mét, chất lượng thép và nguồn hàng.
| Tiết diện H-pile | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (đ/kg) | Giá tham khảo (đ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| H150×150×7×10 | ~31,1 | 27.000–35.000 | 840.000–1.090.000 | Công trình nhỏ, nền đất yếu |
| H200×200×8×12 | ~50,5 | 27.000–35.000 | 1.360.000–1.770.000 | Phổ biến nhà xưởng, kho bãi |
| H250×250×9×14 | ~72,4 | 26.000–34.000 | 1.880.000–2.460.000 | Công trình trung bình |
| H300×300×10×15 | ~94,0 | 25.000–33.000 | 2.350.000–3.100.000 | Cầu đường, nhà cao tầng |
| H350×350×12×19 | ~137,0 | 25.000–32.000 | 3.430.000–4.380.000 | Tải trọng lớn, công trình cảng |
| H400×400×13×21 | ~172,0 | 25.000–32.000 | 4.300.000–5.500.000 | Cầu lớn, công trình nặng tải |
Lưu ý: Trọng lượng tính theo thép JIS/ASTM tiêu chuẩn. Sai số thực tế ±3%. Giá chưa bao gồm vận chuyển, gia công đầu cọc và chi phí đóng cọc.
2. Giá sheet pile Larssen (cọc bản thép)
Sheet pile Larssen được định giá theo tấn hoặc mét vuông tường. Mỗi cây sheet pile có chiều rộng từ 400–750 mm, chiều dày 8–16 mm và chiều dài phổ biến 6–24 m.
| Loại Larssen | Mô đun tiết diện (cm³/m) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá tham khảo (đ/kg) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Larssen IIIn / AZ12 | ~800 | ~100–110 | 30.000–40.000 | Hố đào nông <6 m, tường chắn đất nhẹ |
| Larssen IV / AZ18 | ~1.200 | ~130–140 | 30.000–42.000 | Tầng hầm 1–2 tầng, bờ kè kênh mương |
| Larssen V / AZ26 | ~1.900 | ~160–175 | 30.000–43.000 | Tầng hầm sâu, cảng sông nội địa |
| Larssen VI / AZ36 | ~2.500 | ~190–210 | 28.000–45.000 | Tường vây sâu >12 m, cảng biển |
| U-pile PU12 | ~600 | ~95–105 | 28.000–38.000 | Đê đập nhỏ, bờ kè đơn giản |
| Hộp kết hợp Box pile | Tùy ghép | ~250–350 | 32.000–45.000 | Góc tường, đầu neo tải trọng lớn |
3. Cọc thép cho thuê và mua lại
Đặc điểm quan trọng của cọc thép là có thể nhổ lên tái sử dụng sau khi công trình hoàn thành, giúp giảm chi phí đáng kể. Sheet pile Larssen có thể dùng lại 3–5 lần nếu được nhổ đúng kỹ thuật và không bị biến dạng khóa. Các đơn vị thi công thường có dịch vụ cho thuê cọc bản tính theo ngày hoặc theo dự án.
| Hình thức | Ưu điểm | Nhược điểm | Thích hợp |
|---|---|---|---|
| Mua mới | Chất lượng đảm bảo, kiểm soát tốt | Chi phí ban đầu cao | Dự án dài hạn, chỉ định tiết diện cụ thể |
| Mua cũ/tái sử dụng | Tiết kiệm 20–35% so với mới | Cần kiểm tra ăn mòn, khóa interlocking | Công trình tạm, hố đào ngắn hạn |
| Thuê cọc bản | Không đọng vốn, linh hoạt | Phụ thuộc lịch thiết bị, phụ phí nhổ cọc | Tầng hầm thi công nhanh <6 tháng |
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cọc thép
- Xuất xứ: Thép Nhật Bản (JIS), Hàn Quốc, Trung Quốc có mức giá khác nhau từ 5–15%
- Tiêu chuẩn: Chứng chỉ ASTM A572, JIS SY295/390 thường cao hơn hàng không rõ nguồn gốc
- Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn 6 m, 9 m, 12 m; chiều dài đặc biệt có thể tăng giá
- Số lượng: Đơn hàng trên 50 tấn thường được giảm giá 3–8%
- Thời điểm: Giá thép biến động theo giá thép thô toàn cầu và tỷ giá USD
- Phụ kiện: Tấm đầu cọc (pile cap plate), thanh nối cọc, dây cáp neo bổ sung thêm chi phí
5. Lưu ý khi tham khảo giá
Giá cọc thép nêu trên là giá tham khảo thị trường năm 2024, chưa bao gồm thuế VAT, phí vận chuyển và chi phí gia công. Trước khi lập dự toán, cần liên hệ đơn vị cung ứng để lấy báo giá cập nhật nhất theo tiết diện và số lượng cụ thể của dự án.
Ngoài giá vật liệu, chi phí thi công đóng cọc (cho thuê thiết bị búa rung, búa đóng, khoan nhồi) thường chiếm 30–60% tổng chi phí cọc thép, cần tính toán đầy đủ trong dự toán công trình.