Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá thép tấm bao nhiêu? Bảng tham khảo A36 S235 S355 theo chiều dày 2024

Giá thép tấm tham khảo năm 2024: A36 và SS400 phổ biến 18.000–25.000 đ/kg, S355 và thép nhập khẩu 24.000–35.000 đ/kg tùy chiều dày và mác thép. Bài viết tổng hợp yếu tố ảnh hưởng giá.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá thép tấm bao nhiêu?

Giá thép tấm tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động từ 18.000 đến 35.000 đồng/kg tùy mác thép, chiều dày, nguồn gốc xuất xứ và thời điểm mua. Mức giá dưới đây mang tính THAM KHẢO, có thể thay đổi theo biến động giá thép thế giới và tỷ giá.

1. Bảng giá tham khảo thép tấm theo mác (2024)

Mác thép Tiêu chuẩn Chiều dày (mm) Giá tham khảo (đ/kg) Xuất xứ phổ biến
A36 / SS400 ASTM / JIS 3–12 19.000–24.000 VN, Hàn Quốc, TQ
A36 / SS400 ASTM / JIS 14–40 18.000–23.000 VN, Hàn Quốc, TQ
A36 / SS400 ASTM / JIS 50–100 18.000–22.000 Hàn Quốc, TQ nhập
S235 JR EN 10025 3–25 20.000–26.000 EU, Hàn Quốc
A572 Gr50 / SM490 ASTM / JIS 6–40 21.000–28.000 Hàn Quốc, Nhật
S355 J2 EN 10025 6–50 24.000–33.000 EU, Hàn Quốc
S355 NL / ML EN 10025 20–120 28.000–38.000 EU, Hàn Quốc
A516 Gr70 ASTM 6–50 23.000–32.000 Hàn Quốc, Trung Quốc
Inox 304 (2B) ASTM A240 1–10 65.000–90.000 Đài Loan, TQ, Hàn Quốc

Ghi chú: Giá trên là giá bán lẻ tại kho Hà Nội/TP.HCM, chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển và gia công cắt. Đơn hàng lớn (>10 tấn) thường được chiết khấu 3–8%.

2. Yếu tố ảnh hưởng giá thép tấm

Giá thép thế giới: Thép tấm là hàng hóa quốc tế, giá trong nước biến động theo giá HRC (Hot Rolled Coil) và thép tấm cán nóng tại Thượng Hải, Hàn Quốc và EU. Chênh lệch giữa đỉnh và đáy chu kỳ có thể 30–50%.

Chiều dày: Tấm mỏng (3–8 mm) thường đắt hơn tấm dày trên kg do chi phí cán và gia công cao hơn. Tấm dày trên 50 mm (heavy plate) phải cán trên máy chuyên dụng, thường chỉ nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật hoặc EU nên giá cũng tăng thêm so với tấm trung bình.

Kích thước tấm: Tấm tiêu chuẩn 1,5×6 m hoặc 2×6 m có giá thấp hơn tấm khổ rộng (2,5×9 m, 3×12 m) vì phải đặt hàng riêng. Tấm không tiêu chuẩn cộng thêm phụ phí sản xuất 5–15%.

Xuất xứ: Thép tấm nội địa (Hòa Phát, Formosa VN) giá thấp nhất; thép Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) trung bình; thép Nhật (JFE, Nippon Steel) và thép EU cao nhất nhưng chất lượng và chứng chỉ đầy đủ nhất.

3. Chênh lệch giá giữa các mác

So sánh Chênh lệch giá (%) Ghi chú
A572 Gr50 so với A36 +5 đến +12% Chênh ít nhưng tiết kiệm 15–25% trọng lượng
S355 J2 so với A36 +20 đến +35% Nhập khẩu, chứng chỉ đầy đủ hơn
S355 NL/ML so với S355 J2 +15 đến +25% Yêu cầu quy trình sản xuất phức tạp hơn
A516 Gr70 so với A36 +10 đến +20% Bình áp lực, kiểm tra ASME nghiêm ngặt hơn
Inox 304 so với A36 +200 đến +350% Vật liệu hoàn toàn khác nhau

4. Chi phí gia công cộng thêm

Ngoài giá vật liệu, cần tính các chi phí gia công phổ biến: cắt laser (20.000–80.000 đ/m dài tùy chiều dày); cắt plasma (10.000–30.000 đ/m dài); cắt oxy-gas (5.000–15.000 đ/m dài, tấm dày); đánh bóng bề mặt (30.000–80.000 đ/m²); sơn lót một lớp (25.000–50.000 đ/m²).

5. Lưu ý khi mua thép tấm

Luôn yêu cầu kiểm tra khối lượng thực tế (cân lại) vì thép tấm thường có sai số khối lượng ±3–5% so với lý thuyết (tính từ kích thước danh nghĩa × trọng lượng riêng 7,85 kg/dm³). Với đơn hàng lớn nên yêu cầu phiếu cân (weight note) có đóng dấu của đơn vị cân kiểm. Kiểm tra dấu nhận dạng (heat number, mác thép) in trên tấm khớp với MTC trước khi nhận hàng.

Câu hỏi thường gặp

Giá thép tấm tính theo kg hay theo tấm?
Thị trường VN thường báo giá theo kg (đồng/kg). Để tính tiền, nhân trọng lượng tấm (kg) = dài × rộng × dày × 7,85 (đơn vị dm) rồi nhân với đơn giá. Ví dụ: tấm 1,5 × 6 × 0,01 m = 150 × 600 × 1 cm × 7,85 g/cm³ ≈ 706 kg.
Mua thép tấm cần chứng từ gì?
Tối thiểu cần hóa đơn VAT và phiếu xuất kho (CO+CQ). Công trình nhà nước hoặc FDI cần thêm MTC (Mill Test Certificate) từ nhà máy sản xuất, chứng nhận kiểm tra bên thứ ba (SGS, Bureau Veritas) nếu được yêu cầu.
Chiều dày tấm thực tế có đúng không?
Theo tiêu chuẩn, dung sai chiều dày thép tấm cán nóng là ±0,3 đến ±0,8 mm tùy chiều dày danh nghĩa và chiều rộng tấm (EN 10029, ASTM A6). Nên đo thực tế bằng thước panme tại ít nhất 4 góc tấm để xác nhận.