Giá thép tấm bao nhiêu?
Giá thép tấm tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động từ 18.000 đến 35.000 đồng/kg tùy mác thép, chiều dày, nguồn gốc xuất xứ và thời điểm mua. Mức giá dưới đây mang tính THAM KHẢO, có thể thay đổi theo biến động giá thép thế giới và tỷ giá.
1. Bảng giá tham khảo thép tấm theo mác (2024)
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Chiều dày (mm) | Giá tham khảo (đ/kg) | Xuất xứ phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| A36 / SS400 | ASTM / JIS | 3–12 | 19.000–24.000 | VN, Hàn Quốc, TQ |
| A36 / SS400 | ASTM / JIS | 14–40 | 18.000–23.000 | VN, Hàn Quốc, TQ |
| A36 / SS400 | ASTM / JIS | 50–100 | 18.000–22.000 | Hàn Quốc, TQ nhập |
| S235 JR | EN 10025 | 3–25 | 20.000–26.000 | EU, Hàn Quốc |
| A572 Gr50 / SM490 | ASTM / JIS | 6–40 | 21.000–28.000 | Hàn Quốc, Nhật |
| S355 J2 | EN 10025 | 6–50 | 24.000–33.000 | EU, Hàn Quốc |
| S355 NL / ML | EN 10025 | 20–120 | 28.000–38.000 | EU, Hàn Quốc |
| A516 Gr70 | ASTM | 6–50 | 23.000–32.000 | Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Inox 304 (2B) | ASTM A240 | 1–10 | 65.000–90.000 | Đài Loan, TQ, Hàn Quốc |
Ghi chú: Giá trên là giá bán lẻ tại kho Hà Nội/TP.HCM, chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển và gia công cắt. Đơn hàng lớn (>10 tấn) thường được chiết khấu 3–8%.
2. Yếu tố ảnh hưởng giá thép tấm
Giá thép thế giới: Thép tấm là hàng hóa quốc tế, giá trong nước biến động theo giá HRC (Hot Rolled Coil) và thép tấm cán nóng tại Thượng Hải, Hàn Quốc và EU. Chênh lệch giữa đỉnh và đáy chu kỳ có thể 30–50%.
Chiều dày: Tấm mỏng (3–8 mm) thường đắt hơn tấm dày trên kg do chi phí cán và gia công cao hơn. Tấm dày trên 50 mm (heavy plate) phải cán trên máy chuyên dụng, thường chỉ nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật hoặc EU nên giá cũng tăng thêm so với tấm trung bình.
Kích thước tấm: Tấm tiêu chuẩn 1,5×6 m hoặc 2×6 m có giá thấp hơn tấm khổ rộng (2,5×9 m, 3×12 m) vì phải đặt hàng riêng. Tấm không tiêu chuẩn cộng thêm phụ phí sản xuất 5–15%.
Xuất xứ: Thép tấm nội địa (Hòa Phát, Formosa VN) giá thấp nhất; thép Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) trung bình; thép Nhật (JFE, Nippon Steel) và thép EU cao nhất nhưng chất lượng và chứng chỉ đầy đủ nhất.
3. Chênh lệch giá giữa các mác
| So sánh | Chênh lệch giá (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| A572 Gr50 so với A36 | +5 đến +12% | Chênh ít nhưng tiết kiệm 15–25% trọng lượng |
| S355 J2 so với A36 | +20 đến +35% | Nhập khẩu, chứng chỉ đầy đủ hơn |
| S355 NL/ML so với S355 J2 | +15 đến +25% | Yêu cầu quy trình sản xuất phức tạp hơn |
| A516 Gr70 so với A36 | +10 đến +20% | Bình áp lực, kiểm tra ASME nghiêm ngặt hơn |
| Inox 304 so với A36 | +200 đến +350% | Vật liệu hoàn toàn khác nhau |
4. Chi phí gia công cộng thêm
Ngoài giá vật liệu, cần tính các chi phí gia công phổ biến: cắt laser (20.000–80.000 đ/m dài tùy chiều dày); cắt plasma (10.000–30.000 đ/m dài); cắt oxy-gas (5.000–15.000 đ/m dài, tấm dày); đánh bóng bề mặt (30.000–80.000 đ/m²); sơn lót một lớp (25.000–50.000 đ/m²).
5. Lưu ý khi mua thép tấm
Luôn yêu cầu kiểm tra khối lượng thực tế (cân lại) vì thép tấm thường có sai số khối lượng ±3–5% so với lý thuyết (tính từ kích thước danh nghĩa × trọng lượng riêng 7,85 kg/dm³). Với đơn hàng lớn nên yêu cầu phiếu cân (weight note) có đóng dấu của đơn vị cân kiểm. Kiểm tra dấu nhận dạng (heat number, mác thép) in trên tấm khớp với MTC trước khi nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp
- Giá thép tấm tính theo kg hay theo tấm?
- Thị trường VN thường báo giá theo kg (đồng/kg). Để tính tiền, nhân trọng lượng tấm (kg) = dài × rộng × dày × 7,85 (đơn vị dm) rồi nhân với đơn giá. Ví dụ: tấm 1,5 × 6 × 0,01 m = 150 × 600 × 1 cm × 7,85 g/cm³ ≈ 706 kg.
- Mua thép tấm cần chứng từ gì?
- Tối thiểu cần hóa đơn VAT và phiếu xuất kho (CO+CQ). Công trình nhà nước hoặc FDI cần thêm MTC (Mill Test Certificate) từ nhà máy sản xuất, chứng nhận kiểm tra bên thứ ba (SGS, Bureau Veritas) nếu được yêu cầu.
- Chiều dày tấm thực tế có đúng không?
- Theo tiêu chuẩn, dung sai chiều dày thép tấm cán nóng là ±0,3 đến ±0,8 mm tùy chiều dày danh nghĩa và chiều rộng tấm (EN 10029, ASTM A6). Nên đo thực tế bằng thước panme tại ít nhất 4 góc tấm để xác nhận.