Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá thép xây dựng bao nhiêu? Bảng tham khảo CB240T CB400V lưới hàn 2024

Giá thép xây dựng tham khảo 2024: CB240T 14.000–18.000 đ/kg; CB400V 16.000–20.000 đ/kg; lưới hàn 18.000–24.000 đ/kg. Bảng trọng lượng 1m thanh D6-D32 và hướng dẫn ước tính chi phí.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá thép xây dựng tham khảo

Giá thép xây dựng tại Việt Nam biến động theo giá phôi thép quốc tế, chi phí năng lượng và tỷ giá ngoại tệ. Bảng dưới đây là giá tham khảo năm 2024, không phải giá chính thức và có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và số lượng mua.

Bảng giá tham khảo theo mác thép (2024)

Mác thép Dạng sản phẩm Giá tham khảo (đ/kg) Đường kính phổ biến Ghi chú
CT3 / CB240T Thanh tròn trơn 14.000–18.000 D6–D20 Cốt đai, cốt cấu tạo
CB300T Thanh tròn trơn 15.000–19.000 D6–D25 Kết cấu nhẹ
CB400V Thanh vằn 16.000–20.000 D10–D32 Phổ biến nhất
CB500V Thanh vằn 18.000–23.000 D10–D32 Kết cấu chịu lực lớn
Lưới hàn D6 Tấm lưới ô 200×200 18.000–24.000 D6 Sàn mỏng, vỉa hè
Lưới hàn D8 Tấm lưới ô 150×150 18.000–24.000 D8 Sàn thông dụng
Lưới hàn D10 Tấm lưới ô 150×150 18.000–24.000 D10 Sàn chịu tải nặng

Trọng lượng 1 m thép thanh — cơ sở tính chi phí

Chi phí thép theo khối lượng (kg) được tính từ trọng lượng lý thuyết 1 m thanh. Công thức: W (kg/m) = 0,006165 × d² (mm²). Bảng trọng lượng chuẩn TCVN:

Đường kính Trọng lượng (kg/m) Giá CB400V tham khảo (đ/m)
D6 0,222 3.552–4.440
D8 0,395 6.320–7.900
D10 0,617 9.872–12.340
D12 0,888 14.208–17.760
D14 1,210 19.360–24.200
D16 1,578 25.248–31.560
D18 1,998 31.968–39.960
D20 2,466 39.456–49.320
D22 2,984 47.744–59.680
D25 3,853 61.648–77.060
D28 4,834 77.344–96.680
D32 6,313 101.008–126.260

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép

Giá phôi thép (billet) nhập khẩu hoặc nội địa là yếu tố chi phối lớn nhất, chiếm 60–70% giá thành sản xuất. Phôi thép biến động theo giá quặng sắt và than cốc trên thị trường thế giới. Giá điện ảnh hưởng đến lò EAF: chi phí điện chiếm 15–25% giá thành thép tái chế. Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng đến phôi và phế liệu nhập khẩu.

Chính sách thuế nhập khẩu phôi thép (hiện 0–9% tùy nguồn gốc) và thuế chống bán phá giá thép nhập khẩu từ Trung Quốc ảnh hưởng trực tiếp đến cạnh tranh. Giá có thể chênh lệch 500–2.000 đ/kg giữa mua lẻ và mua sỉ (trên 10 tấn). Phụ phí vận chuyển nội địa 200–500 đ/kg tùy khoảng cách từ nhà máy hoặc kho trung chuyển.

Cách ước tính chi phí thép cho công trình

Bước 1: Xác định tổng khối lượng thép từ bản vẽ kết cấu (bảng kê thép do kỹ sư kết cấu lập). Bước 2: Cộng hao phí thi công: uốn, cắt, buộc dây thép, chồng mối nối — thường 5–10% khối lượng lý thuyết. Bước 3: Nhân với đơn giá tham khảo hiện hành tại khu vực công trình.

Ví dụ ước tính: nhà 2 tầng diện tích sàn 100 m², chỉ tiêu thép 25–35 kg/m² sàn, tổng thép khoảng 2.500–3.500 kg. Với CB400V giá 18.000 đ/kg, chi phí thép khoảng 45–63 triệu đồng, chưa tính nhân công buộc và gia công. Công trình nhà ở dân dụng thông thường, chi phí cốt thép chiếm 8–15% tổng chi phí xây dựng.

Thời điểm mua thép có lợi

Giá thép thường thấp hơn vào cuối năm (tháng 11–12) do nhu cầu xây dựng chậm và nhà máy đẩy hàng tồn kho; và tăng vào quý 2 (tháng 4–6) khi mùa xây dựng sôi động. Theo dõi chỉ số giá phôi thép HRC (Hot-Rolled Coil) tại Singapore và giá phế liệu HMS 1&2 tại Đài Loan giúp dự đoán xu hướng giá trong nước sớm 2–4 tuần. Mua theo hợp đồng với số lượng lớn (trên 50 tấn) thường được chiết khấu 2–5%.

Lưu ý về giá thép

Giá thấp bất thường (thấp hơn thị trường 10–20%) là dấu hiệu nguy hiểm: có thể là thép giả mác, thép tái chế không đạt tiêu chuẩn hoặc thép không có giấy tờ. Luôn yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng (mill certificate) và hóa đơn VAT từ nhà cung cấp có uy tín. Chi phí tiết kiệm từ mua thép rẻ có thể bằng hoặc thấp hơn chi phí gia cố, sửa chữa hoặc bồi thường khi công trình có sự cố.