Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Chít mạch gạch có mấy loại?

Chít mạch gạch theo EN 13888 gồm 2 nhóm chính: CG (xi măng, chia CG1 và CG2W/A) và RG (nhựa epoxy). Ngoài ra có FJ (mạch đầy đặc biệt) cho khe rộng. Bài viết phân tích từng loại và ứng dụng thực tế.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Chít mạch gạch có mấy loại?

Theo tiêu chuẩn EN 13888, chít mạch gạch được phân thành 2 nhóm chính: CG (Cementitious Grout — gốc xi măng) và RG (Reaction Resin Grout — nhựa phản ứng). Ngoài ra, thị trường còn có loại FJ (Fugate Joint — mạch đầy) không thuộc EN 13888 nhưng được dùng phổ biến cho khe rộng > 6 mm. Bài viết tập trung phân loại — xem Chít mạch gạch là gì để hiểu định nghĩa và vai trò kỹ thuật, và Cách chít mạch gạch để biết quy trình thực hiện.

Nhóm CG — Chít mạch gốc xi măng

CG là loại phổ biến nhất, chiếm trên 85% thị phần chít mạch gia dụng và dân dụng. Thành phần gồm xi măng Portland trắng hoặc xám, cốt liệu siêu mịn (D50 < 0,3 mm), phụ gia polymer và bột màu vô cơ. Nhóm CG chia thành các cấp độ sau:

CG1 — Chít mạch xi măng tiêu chuẩn

CG1 là cấp tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu cơ bản của EN 13888. Yêu cầu kỹ thuật: co ngót ≤ 3 mm/m, kháng mài mòn ≤ 2000 mm³ (Capon test). Phù hợp cho gạch ceramic trong nhà, khu vực khô và ẩm vừa, mạch 2–10 mm. Chi phí thấp nhất trong nhóm — giá tham khảo 20.000–35.000 đồng/kg.

CG2 — Chít mạch xi măng cải tiến

CG2 cải thiện về độ bền, kháng mài mòn và các tính năng đặc biệt. Kháng mài mòn ≤ 1000 mm³ (tốt gấp đôi CG1). Có ký hiệu bổ sung:

  • CG2W — Water Resistant: Hút nước ≤ 5 g sau 30 phút, phù hợp phòng tắm, nhà bếp và khu vực ẩm ướt liên tục. Đây là loại được khuyến nghị cho tất cả khu vực ẩm ướt trong nhà.
  • CG2A — Abrasion Resistant: Kháng mài mòn tăng cường, dùng cho sàn có lưu lượng đi lại cao.
  • CG2WA: Kết hợp cả chịu nước và kháng mài mòn — giải pháp toàn diện nhất trong nhóm CG.

Nhóm RG — Chít mạch nhựa epoxy

RG là chít mạch hai hoặc ba thành phần gốc nhựa epoxy, đóng rắn bằng phản ứng hóa học (không phụ thuộc nước). Thành phần gồm nhựa epoxy (phần A), chất đóng rắn amine (phần B) và trong một số sản phẩm có thêm cốt liệu hạt mịn (phần C). Trộn theo tỷ lệ chính xác tại công trường.

Đặc tính kỹ thuật của RG

  • Hút nước ≤ 0,1 g (gần như không thấm nước — so với CG2W ≤ 5 g)
  • Kháng mài mòn ≤ 250 mm³ — tốt nhất trong tất cả loại chít mạch
  • Kháng hóa chất: axit nhẹ, kiềm, dầu mỡ, clo, chất tẩy rửa công nghiệp
  • Không co ngót sau đóng rắn — mạch ổn định kích thước theo thời gian
  • Bám dính cao với bề mặt gạch và nền

Hạn chế của RG

Keo epoxy RG khó thi công hơn CG đáng kể: thời gian pot life ngắn (30–60 phút tùy nhiệt độ), phải vệ sinh sạch ngay trên bề mặt gạch trước khi đóng rắn (epoxy đóng rắn trên gạch rất khó tẩy), giá thành cao (80.000–200.000+ đồng/kg). Cần thợ có kinh nghiệm và môi trường thi công mát (lý tưởng 18–25°C) để kiểm soát thời gian làm việc.

FJ — Fugate Joint (Mạch đầy)

FJ không phải là thuật ngữ trong EN 13888 mà là loại vữa chít đặc biệt cho khe rộng 6–25 mm, thường gặp ở gạch thô ngoài trời, gạch đá thủ công hoặc đá hộc. FJ có cốt liệu thô hơn (D50 0,5–1,5 mm), ít co ngót và linh hoạt hơn CG tiêu chuẩn. Một số sản phẩm FJ bổ sung sợi polypropylene để hạn chế co ngót và nứt vỡ ở khe rộng. Không dùng CG1 hoặc CG2 tiêu chuẩn cho khe > 6 mm vì cốt liệu quá mịn và co ngót cao có thể gây nứt mạch.

Bảng so sánh các loại chít mạch

Tiêu chí CG1 CG2W CG2WA RG (Epoxy)
Thành phần Xi măng + polymer Xi măng + polymer Xi măng + polymer Nhựa epoxy 2-3 thành phần
Hút nước (30 phút) Không quy định ≤ 5 g ≤ 5 g ≤ 0,1 g
Kháng mài mòn (mm³) ≤ 2000 ≤ 1000 ≤ 500 ≤ 250
Kháng hóa chất Thấp Vừa Vừa Cao
Mạch phù hợp 2–10 mm 2–10 mm 2–10 mm 2–15 mm
Độ khó thi công Thấp Thấp Thấp Cao
Giá tham khảo (đ/kg) 20.000–35.000 35.000–50.000 40.000–60.000 80.000–200.000+
Ứng dụng tiêu biểu Phòng khách, hành lang trong nhà Phòng tắm, bếp gia đình Sàn thương mại, siêu thị Hồ bơi, bếp công nghiệp, phòng lab

Chọn loại chít mạch theo ứng dụng

  • Phòng khách, phòng ngủ (khô): CG1 — đủ dùng, chi phí tối ưu
  • Phòng tắm, nhà bếp gia đình: CG2W — tối thiểu; nên dùng CG2WA cho sàn
  • Sàn thương mại, siêu thị, nhà xe: CG2WA hoặc RG tùy mức độ hóa chất
  • Hồ bơi, phòng thí nghiệm, bếp công nghiệp: RG bắt buộc
  • Gạch thủy tinh, mosaic: CG2 màu trắng (tránh xi măng xám làm đổi màu) hoặc RG
  • Đá marble, travertine: CG2 trắng, khe 1–3 mm, dùng nhẹ tay để tránh trầy xước

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

Kích thước mạch tối thiểu: không nên ốp lát gạch với mạch < 1,5 mm vì sẽ không đủ chỗ để chít mạch thấm vào và không có tác dụng phân phối ứng suất. Gạch “zero joint” (mạch bằng không) không phù hợp về kỹ thuật dù đẹp về mặt thẩm mỹ. Thời gian chờ trước khi chít mạch: tối thiểu 24 giờ sau khi đặt gạch (keo dán chưa đủ cứng trước thời gian này), trong môi trường lạnh hoặc ẩm cần chờ lâu hơn.