Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá keo dán gạch bao nhiêu?

Giá keo dán gạch dao động từ 15.000–80.000 đồng/kg tùy loại C1, C2S1 hay C2S2. Bảng tham khảo chi tiết theo ký hiệu EN 12004 và phân tích chi phí thực tế trên m².

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá keo dán gạch phụ thuộc vào loại kỹ thuật

Giá keo dán gạch dao động rộng từ khoảng 15.000 đến hơn 200.000 đồng/kg tùy thuộc vào ký hiệu phân loại EN 12004, khối lượng bao bì và thị trường địa phương. Bài viết này cung cấp bảng tham khảo giá theo loại — số liệu mang tính THAM KHẢO, không phản ánh giá của bất kỳ thương hiệu hay nhà cung cấp cụ thể nào và có thể thay đổi theo thị trường. Để chọn đúng loại keo, xem Keo dán gạch nào tốt; để hiểu ký hiệu, xem Keo dán gạch có mấy loại.

Bảng giá tham khảo keo dán gạch theo loại EN 12004

Loại keo (EN 12004) Ký hiệu điển hình Giá tham khảo (đồng/kg) Bao bì phổ biến Ứng dụng phù hợp
Gốc xi măng tiêu chuẩn C1, C1T 15.000 – 25.000 Bao 25 kg Gạch ceramic nhỏ, trong nhà khô
Gốc xi măng cải tiến, co giãn S1 C2S1, C2S1T 25.000 – 45.000 Bao 20–25 kg Gạch lớn, ngoài trời, sàn sưởi ấm
Gốc xi măng cải tiến, co giãn S2 C2S2, C2S2T, C2S2F 45.000 – 80.000 Bao 15–25 kg Mái, cầu, mặt tiền lớn, gạch đá >60×120
Polymer phân tán (paste) D1, D2 30.000 – 60.000 Xô 5–15 kg Gạch thủy tinh, mosaic, nền không thấm
Epoxy hai thành phần R1, R2 80.000 – 250.000+ Bộ 2 kg–10 kg Hồ bơi, phòng lab, bếp công nghiệp
Keo trắng cho đá tự nhiên C2TE trắng, C2S1 trắng 35.000 – 70.000 Bao 20–25 kg Marble, travertine, đá sáng màu

Chi phí keo thực tế trên mỗi m²

Giá/kg chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế vì lượng tiêu hao phụ thuộc vào kích thước răng lược và loại gạch. Bảng dưới tính chi phí keo trên 1 m² với keo C2S1 giá tham khảo 35.000 đồng/kg:

Kích thước gạch Răng lược Lượng keo tiêu hao (kg/m²) Chi phí keo tham khảo (đồng/m²)
< 30×30 cm V8 2,5 – 3,0 kg 87.500 – 105.000
30×30 – 60×60 cm V10 3,0 – 4,0 kg 105.000 – 140.000
> 60×60 cm (có back-buttering) V12 4,5 – 6,0 kg 157.500 – 210.000
Đá không phẳng / slate Float + back-butter 5,0 – 8,0 kg 175.000 – 280.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá keo dán gạch

Ký hiệu kỹ thuật EN 12004

Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Mỗi tính năng bổ sung (S1, S2, T, E, F) đòi hỏi nguyên liệu đặc biệt hơn và quy trình sản xuất phức tạp hơn, đẩy giá lên. Keo C2S2 đắt hơn C1 khoảng 2–3 lần vì chứa nhiều polymer và phụ gia biến dạng hơn.

Màu sắc keo

Keo màu trắng thường đắt hơn keo màu xám 20–40% vì cần pigment trắng bổ sung và nguyên liệu xi măng trắng thay vì xi măng Portland xám thông thường.

Khối lượng bao bì

Mua bao lớn (25 kg) thường tiết kiệm 10–20% so với mua bao nhỏ (5 kg). Tuy nhiên, keo dán gạch dạng bột có hạn sử dụng 12–18 tháng sau khi sản xuất — chỉ mua khối lượng phù hợp với nhu cầu để tránh lãng phí.

Kênh phân phối

Giá tại đại lý vật liệu xây dựng chuyên nghiệp, cửa hàng gạch ốp lát và siêu thị vật liệu có thể chênh lệch 10–25% cho cùng một sản phẩm. Mua theo dự án (số lượng lớn) thường có giá chiết khấu.

Phân tích chi phí keo so với tổng chi phí ốp lát

Chi phí keo dán gạch thường chiếm 5–15% tổng chi phí vật liệu ốp lát (gạch + keo + chít mạch). Nâng cấp từ keo C1 lên C2S1 tăng chi phí keo khoảng 50–80%, nhưng chỉ làm tăng tổng chi phí vật liệu khoảng 3–8%. Trong khi đó, sử dụng sai loại keo có thể dẫn đến bong tróc và phải thi công lại toàn bộ — chi phí sửa chữa thường gấp 3–5 lần chi phí vật liệu ban đầu do phải bao gồm công phá dỡ, vận chuyển phế thải và thi công lại.

Bảng giá tham khảo chít mạch (để tham chiếu)

Keo dán gạch thường được dùng cùng với chất chít mạch. Giá chít mạch tham khảo:

  • Chít mạch xi măng CG1 (tiêu chuẩn): 20.000 – 35.000 đồng/kg
  • Chít mạch xi măng CG2W (chịu nước): 35.000 – 50.000 đồng/kg
  • Chít mạch epoxy RG (2–3 thành phần): 80.000 – 200.000 đồng/kg

Xem chi tiết: Chít mạch gạch là gìChít mạch có mấy loại.

Lưu ý khi mua keo dán gạch

  • Kiểm tra ngày sản xuất — keo gần hết hạn có thể đã hút ẩm và giảm chất lượng
  • Bao bì bị ẩm, vón cục hoặc đã mở là dấu hiệu bảo quản không đúng — tránh mua
  • Ưu tiên keo có ghi rõ ký hiệu EN 12004 và giá trị bám kéo từ phòng thử nghiệm
  • Tính lượng mua theo công thức: diện tích (m²) × lượng tiêu hao (kg/m²) × 1,1 (hao hụt 10%)